I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
79.083
|
28.368
|
150.403
|
20.703
|
17.028
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-65.120
|
-16.915
|
-10.188
|
-95.351
|
-2.746
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2.394
|
-1.682
|
-1.535
|
-1.364
|
-1.428
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-10.936
|
-25.073
|
-21.609
|
-4.663
|
-96
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3.390
|
-441
|
-573
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
62.720
|
48.404
|
94.739
|
93.387
|
2.791
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-17.008
|
-1.560
|
-12.669
|
-3.454
|
-3.263
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
42.955
|
31.100
|
198.569
|
9.258
|
12.286
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-114
|
0
|
-120
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-18.000
|
0
|
-143.800
|
-40.000
|
-70.000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
30.500
|
9.684
|
43.616
|
|
40.000
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-36.630
|
0
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
20.000
|
0
|
4.471
|
87.855
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
0
|
|
13.100
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4.244
|
9.684
|
-95.833
|
60.955
|
-30.000
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-7.119
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
2.768
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-35.554
|
-42.500
|
-90.307
|
-80.922
|
-922
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-42.674
|
-42.500
|
-87.539
|
-80.922
|
-922
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3.962
|
-1.716
|
15.196
|
-10.709
|
-18.635
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
23.943
|
33.532
|
18.276
|
33.472
|
22.764
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
19.981
|
31.816
|
33.472
|
22.764
|
4.128
|