Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 42.697 119.987 18.272 17.815 16.535
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 42.697 119.987 18.272 17.815 16.535
4. Giá vốn hàng bán 14.753 79.178 5.495 5.737 5.827
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 27.945 40.809 12.777 12.079 10.708
6. Doanh thu hoạt động tài chính 36.673 9.897 32.074 3.288 7.849
7. Chi phí tài chính 19.273 62.712 1.284 635 343
-Trong đó: Chi phí lãi vay 24.274 18.057 875 96 17
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2.091 703 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.121 7.906 7.622 3.589 6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 36.314 -19.210 35.945 11.143 18.208
12. Thu nhập khác 101 27.895 0 39 0
13. Chi phí khác 11 53.352 4 1.324 24
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 90 -25.458 -4 -1.285 -24
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 36.404 -44.667 35.942 9.857 18.184
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 729 15 0 0 1.035
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 101 26 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 830 41 0 0 1.035
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 35.575 -44.709 35.942 9.857 17.150
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 3 4 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 35.571 -44.713 35.942 9.857 17.150