|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1.689
|
7.415
|
7.725
|
6.397
|
4.774
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-825
|
-637
|
-955
|
-911
|
-698
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-293
|
-270
|
-284
|
-620
|
-528
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-6
|
-1
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
0
|
-419
|
-464
|
-560
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
8.965
|
59
|
-2.342
|
4.279
|
-426
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-517
|
-470
|
-1.532
|
-1.357
|
-930
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9.014
|
6.095
|
2.192
|
7.324
|
1.633
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
-24.000
|
-28.800
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
24.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
5.396
|
2.453
|
|
1.967
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
5.396
|
2.453
|
-24.000
|
-2.833
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-230
|
-157
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-230
|
-157
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8.784
|
11.334
|
4.646
|
-16.676
|
-1.200
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9.641
|
18.425
|
29.760
|
34.405
|
17.730
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
18.425
|
29.760
|
34.405
|
17.730
|
16.530
|