Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 14.877.337 13.603.824 13.449.275 13.734.791 13.261.929
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 734.366 496.253 388.531 268.157 344.782
1. Tiền 668.764 207.300 299.713 261.657 337.638
2. Các khoản tương đương tiền 65.602 288.953 88.818 6.500 7.144
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 70.461 43.770 15.706 14.117 12.296
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 70.461 43.770 15.706 14.117 12.296
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11.538.122 10.672.617 10.669.825 11.012.402 10.535.706
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 5.355.850 6.589.932 7.232.690 6.851.547 6.886.226
2. Trả trước cho người bán 373.798 492.855 1.085.691 1.149.113 1.144.267
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 4.735.456 3.665.473 3.082.750 2.260.215 2.370.347
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 57.434 112.493 66.992 257.191 162.748
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.384.813 1.870.909 1.678.210 2.391.412 1.680.406
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -369.227 -2.059.046 -2.476.508 -1.897.076 -1.708.287
IV. Tổng hàng tồn kho 2.392.129 2.217.966 2.278.108 2.357.127 2.258.694
1. Hàng tồn kho 2.419.452 2.273.890 2.333.547 2.396.702 2.298.003
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -27.322 -55.924 -55.439 -39.575 -39.309
V. Tài sản ngắn hạn khác 142.258 173.217 97.105 82.987 110.450
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 66.220 92.382 15.982 15.675 29.561
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 71.624 76.417 76.687 62.573 76.162
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4.414 4.417 4.436 4.739 4.728
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 1 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.699.284 1.990.406 1.800.582 1.676.967 2.826.110
I. Các khoản phải thu dài hạn 82.973 369.745 381.190 256.105 121.873
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 358 185 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 20.000 30.000 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 62.615 339.559 381.190 256.105 121.873
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 964.047 959.007 713.324 660.064 1.177.655
1. Tài sản cố định hữu hình 904.236 903.007 654.199 605.292 1.128.775
- Nguyên giá 2.047.486 2.208.034 2.056.835 1.632.911 2.223.117
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.143.250 -1.305.027 -1.402.636 -1.027.618 -1.094.342
2. Tài sản cố định thuê tài chính 6.599 5.845 5.091 4.337 3.582
- Nguyên giá 7.542 7.542 7.542 7.542 7.542
- Giá trị hao mòn lũy kế -943 -1.697 -2.451 -3.205 -3.960
3. Tài sản cố định vô hình 53.211 50.155 54.035 50.435 45.298
- Nguyên giá 72.815 73.936 80.810 80.109 77.763
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.604 -23.781 -26.775 -29.674 -32.465
III. Bất động sản đầu tư 10.960 10.299 9.664 163.928 164.126
- Nguyên giá 12.926 12.926 12.926 167.838 168.684
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.966 -2.627 -3.262 -3.910 -4.558
IV. Tài sản dở dang dài hạn 38.335 52.581 46.526 48.161 778.879
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 732.726
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 38.335 52.581 46.526 48.161 46.153
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 194.035 180.543 334.520 304.881 296.652
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 151.967 154.582 310.156 276.399 273.247
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 62.894 40.427 40.427 40.427 36.242
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -22.826 -16.467 -18.063 -14.090 -14.837
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.000 2.000 2.000 2.144 2.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 384.877 397.581 301.692 243.828 286.925
1. Chi phí trả trước dài hạn 331.382 347.541 253.023 185.431 235.905
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 53.495 50.039 48.669 46.142 44.791
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 165
VII. Lợi thế thương mại 24.057 20.651 13.665 12.254 6.065
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 16.576.621 15.594.230 15.249.857 15.411.758 16.088.039
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 12.520.093 14.375.678 15.156.476 13.663.858 14.114.563
I. Nợ ngắn hạn 11.644.463 12.640.628 13.703.265 12.410.682 13.333.833
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4.699.157 5.104.310 3.995.332 3.818.308 3.921.604
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.649.112 4.738.070 4.801.023 4.170.739 4.165.698
4. Người mua trả tiền trước 1.184.652 1.084.854 2.779.312 2.273.230 2.965.302
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 126.384 124.864 218.575 244.487 138.392
6. Phải trả người lao động 424.721 449.222 452.365 431.989 390.250
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.023.853 717.255 916.050 918.602 1.137.535
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 14.067 36.049 44.800 35.217 6.922
11. Phải trả ngắn hạn khác 518.102 383.056 444.032 442.902 521.981
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 148 0 49.119 72.822 84.005
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.268 2.949 2.656 2.385 2.142
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 875.630 1.735.050 1.453.211 1.253.176 780.731
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 36.793 38.679 37.659 30.524 31.946
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 398.468 1.026.588 722.676 532.421 66.495
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 217.597 413.649 491.506 523.055 549.592
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 222.772 256.135 201.371 167.176 132.698
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4.056.528 1.218.552 93.381 1.747.900 1.973.475
I. Vốn chủ sở hữu 4.056.528 1.218.552 93.381 1.747.900 1.973.475
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.424.158 2.741.333 2.741.333 3.472.133 3.472.133
2. Thặng dư vốn cổ phần 346.669 458.969 458.969 458.569 458.569
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 56 56 56 56 56
8. Quỹ đầu tư phát triển 96.832 96.837 96.837 96.710 96.710
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 793.008 -2.100.698 -3.240.327 -2.299.314 -2.071.142
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 700.163 466.714 -2.131.503 -3.266.950 -2.466.873
- LNST chưa phân phối kỳ này 92.845 -2.567.413 -1.108.823 967.636 395.730
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 395.804 22.055 36.513 19.746 17.150
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 16.576.621 15.594.230 15.249.857 15.411.758 16.088.039