Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11.365.569 14.122.589 7.546.573 6.378.892 4.641.254
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 10.511 0 147 4.377 6.696
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 11.355.058 14.122.589 7.546.426 6.374.514 4.634.558
4. Giá vốn hàng bán 10.583.438 13.864.655 7.265.706 6.072.242 4.343.941
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 771.620 257.934 280.720 302.273 290.617
6. Doanh thu hoạt động tài chính 111.804 158.545 74.274 221.608 299.979
7. Chi phí tài chính 302.007 521.386 556.159 407.949 393.856
-Trong đó: Chi phí lãi vay 299.036 520.822 553.804 404.870 383.049
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -5.334 6.751 -37.680 -26.323 -3.152
9. Chi phí bán hàng 46.833 39.451 38.758 36.232 39.166
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 380.933 939.895 482.911 -214.698 94.877
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 148.318 -1.077.502 -760.514 268.075 59.545
12. Thu nhập khác 22.927 25.443 33.629 628.891 277.617
13. Chi phí khác 22.883 50.657 30.544 24.797 66.530
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 45 -25.214 3.084 604.094 211.087
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 148.363 -1.102.716 -757.430 872.169 270.632
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 38.906 3.177 5.324 23.400 5.207
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 17.109 34.729 19.525 -3.022 15.139
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 56.015 37.906 24.849 20.378 20.346
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 92.348 -1.140.621 -782.278 851.790 250.286
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -6.105 -9.862 -4.734 2.794 1.285
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 98.452 -1.130.759 -777.544 848.997 249.001