Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 418,012 450,813 505,570 511,517 514,515
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,394 75,344 17,372 6,701 2,470
1. Tiền 5,394 1,336 2,431 3,220 890
2. Các khoản tương đương tiền 0 74,008 14,941 3,481 1,580
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 285,072 271,492 421,554 455,112 431,353
1. Chứng khoán kinh doanh 47,203 38,394 79,369 83,163 96,012
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -4,429 -1,061 -23,585 -8,685 -9,915
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 242,298 234,159 365,770 380,634 345,256
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 126,655 101,939 66,212 48,466 78,496
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 108,436 93,924 55,179 38,201 68,882
2. Trả trước cho người bán 1,097 0 45 26 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 100 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 20,454 8,016 10,987 10,239 9,614
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,431 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 772 1,986 284 917 1,905
1. Hàng tồn kho 772 1,986 284 917 1,905
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 119 51 148 321 291
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 88 51 148 321 291
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 27 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 367,755 273,499 227,363 235,326 221,103
I. Các khoản phải thu dài hạn 10 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 10 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 64,804 108 2,533 2,956 2,274
1. Tài sản cố định hữu hình 64,804 107 2,532 2,955 2,273
- Nguyên giá 111,966 6,924 9,204 8,560 8,560
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,162 -6,817 -6,672 -5,605 -6,287
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 1 1 1 1
- Nguyên giá 108 43 43 43 43
- Giá trị hao mòn lũy kế -108 -42 -42 -42 -42
III. Bất động sản đầu tư 65,029 63,367 61,039 56,410 54,319
- Nguyên giá 148,200 150,563 152,764 152,957 155,757
- Giá trị hao mòn lũy kế -83,171 -87,196 -91,725 -96,547 -101,438
IV. Tài sản dở dang dài hạn 56,948 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 56,948 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 178,875 208,992 161,657 168,860 156,997
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 137,533 148,308 157,842 159,360 156,997
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 27,726 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,594 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 21,210 60,684 3,815 9,500 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,089 1,032 2,134 7,100 7,513
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,089 1,032 2,134 7,100 7,513
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 785,767 724,312 732,933 746,843 735,618
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 106,664 31,086 44,328 45,319 39,568
I. Nợ ngắn hạn 102,644 27,495 40,852 42,113 36,735
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 11,719 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7,723 709 990 1,211 714
4. Người mua trả tiền trước 179 1,818 140 1 168
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,768 6,103 2,878 4,943 3,899
6. Phải trả người lao động 2,886 3,686 2,195 2,697 2,785
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 334 58 1,389 1,606 1,002
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,580 0 0 0 2,182
11. Phải trả ngắn hạn khác 51,888 3,662 23,367 23,574 19,010
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 7,229 80 78 0 626
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12,340 11,379 9,814 8,080 6,349
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,020 3,591 3,477 3,206 2,833
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3,199 2,904 2,871 2,627 2,537
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 517 390 315 296 296
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 305 297 290 283 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 679,103 693,226 688,605 701,524 696,049
I. Vốn chủ sở hữu 679,103 693,226 688,605 701,524 696,049
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 188,053 206,857 206,857 206,857 206,857
2. Thặng dư vốn cổ phần 46 46 46 46 46
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 43,772 47,929 52,761 54,136 56,779
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 10,236 10,236 10,236 10,236 10,236
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 379,851 428,158 418,706 430,250 422,132
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 301,765 338,974 400,523 392,358 406,465
- LNST chưa phân phối kỳ này 78,087 89,184 18,182 37,892 15,667
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 57,145 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 785,767 724,312 732,933 746,843 735,618