Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4.187.241 4.116.447 3.856.214 3.353.883 3.351.657
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 437.922 230.395 694.458 245.549 337.370
1. Tiền 343.802 196.895 297.335 213.249 226.005
2. Các khoản tương đương tiền 94.120 33.500 397.123 32.300 111.364
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 69.960 679.939 1.214 392.702 751.601
1. Chứng khoán kinh doanh 0 340.189 0 386.602 578.601
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 69.960 339.750 1.214 6.100 173.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.779.094 1.712.708 1.710.748 1.594.692 1.352.942
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 824.009 1.019.825 1.097.766 1.318.750 1.379.983
2. Trả trước cho người bán 518.436 384.339 372.503 97.909 90.670
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 182.894 56.300 56.300 133.746 56.300
6. Phải thu ngắn hạn khác 295.880 350.440 283.014 159.670 148.881
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -42.126 -98.195 -98.835 -115.383 -322.891
IV. Tổng hàng tồn kho 1.756.579 1.364.648 1.381.626 1.074.384 863.459
1. Hàng tồn kho 1.756.579 1.364.648 1.391.851 1.084.608 873.684
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -10.224 -10.224 -10.224
V. Tài sản ngắn hạn khác 143.686 128.757 68.168 46.555 46.285
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.162 1.612 4.784 2.906 5.841
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 121.986 125.228 60.700 40.797 39.698
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 20.538 1.916 2.684 2.852 746
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9.691.406 11.775.097 11.248.710 11.084.469 10.584.024
I. Các khoản phải thu dài hạn 5.414 62 15.173 286.627 305.577
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5.414 62 15.173 286.627 305.577
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4.182.496 9.868.140 9.494.867 9.034.421 8.548.964
1. Tài sản cố định hữu hình 3.844.559 9.465.615 9.099.653 8.832.791 8.356.103
- Nguyên giá 4.926.828 10.762.654 10.864.887 11.074.101 11.075.907
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.082.269 -1.297.039 -1.765.234 -2.241.310 -2.719.804
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 337.937 402.525 395.214 201.630 192.861
- Nguyên giá 341.025 410.329 420.365 223.394 223.682
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.088 -7.804 -25.151 -21.763 -30.821
III. Bất động sản đầu tư 842.573 828.212 792.953 757.837 725.008
- Nguyên giá 966.290 983.708 983.708 983.708 983.708
- Giá trị hao mòn lũy kế -123.717 -155.496 -190.755 -225.871 -258.700
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.498.142 916.620 818.060 830.904 849.699
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 31.426 36.422 36.911 36.911 39.437
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.466.717 880.197 781.149 793.993 810.261
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6.130 3.130 3.130 63.070 43.150
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 130 130 130 150 150
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6.000 3.000 3.000 62.920 43.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 100.691 110.234 83.088 77.431 84.708
1. Chi phí trả trước dài hạn 29.237 27.044 18.680 21.161 33.201
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 71.454 83.185 64.408 56.271 51.502
3. Tài sản dài hạn khác 0 5 0 0 5
VII. Lợi thế thương mại 55.960 48.700 41.439 34.179 26.918
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 13.878.648 15.891.544 15.104.924 14.438.352 13.935.681
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9.901.227 10.501.214 8.556.913 7.209.604 6.252.205
I. Nợ ngắn hạn 4.032.304 4.293.243 3.286.820 2.328.692 1.915.868
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 849.913 1.288.989 958.856 625.125 630.956
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 532.649 297.649 180.928 75.506 40.800
4. Người mua trả tiền trước 1.301.983 1.194.263 681.968 303.868 19.010
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 272.078 135.153 123.885 95.418 110.000
6. Phải trả người lao động 35.360 26.868 34.263 30.703 21.707
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 533.257 941.746 838.627 815.571 865.030
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 26.250 27.155 21.340 7.053 1.477
11. Phải trả ngắn hạn khác 463.082 344.202 388.118 317.723 171.511
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17.732 37.217 58.834 57.727 55.377
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.868.923 6.207.971 5.270.093 4.880.911 4.336.338
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 28.425 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 28.057 35.158 33.299 11.758 15.425
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5.717.906 6.086.216 5.160.179 4.800.920 4.253.054
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 74.191 77.365 69.824 67.858 67.858
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 245 237 103 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 20.099 8.995 6.687 376 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3.977.421 5.390.330 6.548.012 7.228.748 7.683.476
I. Vốn chủ sở hữu 3.977.421 5.390.330 6.548.012 7.228.748 7.683.476
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.542.750 1.963.574 2.446.059 3.057.568 3.363.315
2. Thặng dư vốn cổ phần 388 229.107 374.868 374.868 374.868
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 161.571 230.398 287.862 287.862 287.862
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -39.819 -74.165 -163.791 -221.042 -233.110
8. Quỹ đầu tư phát triển 51.211 51.211 17.595 23.517 23.517
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.300.732 1.933.558 2.340.644 2.394.212 2.511.968
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 689.805 839.697 1.391.258 1.729.134 1.935.600
- LNST chưa phân phối kỳ này 610.926 1.093.861 949.385 665.078 576.369
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 960.588 1.056.647 1.244.775 1.311.763 1.355.056
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 13.878.648 15.891.544 15.104.924 14.438.352 13.935.681