|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.368.116
|
2.970.525
|
3.237.267
|
3.638.963
|
3.485.553
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
503.914
|
330.031
|
243.271
|
267.892
|
290.015
|
|
1. Tiền
|
217.255
|
204.781
|
150.277
|
104.642
|
112.090
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
286.659
|
125.250
|
92.995
|
163.250
|
177.925
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
751.559
|
757.630
|
967.267
|
1.144.059
|
1.312.238
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
534.467
|
564.630
|
584.227
|
636.019
|
900.493
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
217.092
|
193.000
|
383.040
|
508.040
|
411.745
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.214.920
|
1.067.036
|
1.203.413
|
1.401.748
|
1.058.058
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.337.515
|
1.303.044
|
1.505.762
|
1.625.086
|
1.485.443
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
93.019
|
105.410
|
105.919
|
112.677
|
103.172
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
56.300
|
56.300
|
56.300
|
56.300
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
161.332
|
138.910
|
124.187
|
249.358
|
228.321
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-433.246
|
-536.627
|
-588.755
|
-641.673
|
-758.878
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
861.856
|
773.936
|
781.473
|
782.184
|
772.356
|
|
1. Hàng tồn kho
|
872.080
|
784.160
|
791.697
|
792.408
|
782.581
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-10.224
|
-10.224
|
-10.224
|
-10.224
|
-10.224
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
35.868
|
41.892
|
41.843
|
43.080
|
52.886
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.391
|
4.761
|
4.947
|
7.446
|
7.304
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
27.965
|
32.389
|
32.293
|
31.226
|
31.713
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4.512
|
4.743
|
4.603
|
4.407
|
13.867
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10.500.871
|
11.357.253
|
11.243.587
|
11.093.847
|
10.961.930
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
287.311
|
287.311
|
291.481
|
293.715
|
290.869
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
265.073
|
265.073
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
22.238
|
22.238
|
291.481
|
293.715
|
290.869
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8.421.874
|
8.306.263
|
8.180.264
|
8.059.776
|
7.935.109
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8.231.358
|
8.118.065
|
7.994.160
|
7.875.916
|
7.753.433
|
|
- Nguyên giá
|
11.077.743
|
11.077.609
|
11.080.049
|
11.080.348
|
11.072.124
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.846.385
|
-2.959.544
|
-3.085.889
|
-3.204.432
|
-3.318.691
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
190.517
|
188.198
|
186.104
|
183.861
|
181.676
|
|
- Nguyên giá
|
223.682
|
223.682
|
223.821
|
223.821
|
223.752
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33.166
|
-35.484
|
-37.717
|
-39.961
|
-42.076
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
721.042
|
795.608
|
791.351
|
782.862
|
778.137
|
|
- Nguyên giá
|
983.708
|
1.065.381
|
1.071.595
|
1.071.595
|
1.071.595
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-262.666
|
-269.773
|
-280.245
|
-288.733
|
-293.458
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
903.371
|
1.753.998
|
1.771.726
|
1.792.999
|
1.764.298
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
92.174
|
73.932
|
75.854
|
76.168
|
78.080
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
811.197
|
1.680.066
|
1.695.872
|
1.716.831
|
1.686.219
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
73.744
|
96.150
|
96.150
|
56.150
|
78.150
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
150
|
150
|
150
|
150
|
150
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
73.594
|
96.000
|
96.000
|
56.000
|
78.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
93.529
|
117.924
|
112.614
|
108.344
|
115.367
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
19.264
|
34.031
|
30.663
|
28.514
|
14.779
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
49.157
|
48.370
|
49.157
|
49.157
|
47.924
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
5
|
0
|
5
|
5
|
5
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
25.103
|
35.523
|
32.790
|
30.669
|
52.660
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
13.868.987
|
14.327.778
|
14.480.854
|
14.732.810
|
14.447.483
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.286.073
|
6.596.478
|
6.412.908
|
6.355.256
|
6.132.094
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.152.151
|
2.167.551
|
2.102.333
|
2.240.378
|
2.108.018
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
731.568
|
670.361
|
692.553
|
681.144
|
637.389
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
41.274
|
81.988
|
42.022
|
49.051
|
41.526
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14.801
|
15.655
|
14.366
|
60.406
|
17.618
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
49.879
|
154.394
|
135.463
|
83.882
|
51.847
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12.288
|
13.207
|
14.236
|
28.924
|
13.864
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
868.584
|
730.695
|
748.314
|
813.761
|
851.017
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.707
|
2.262
|
2.675
|
800
|
111
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
163.313
|
298.155
|
280.152
|
372.551
|
296.799
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
213.642
|
146.524
|
118.355
|
95.766
|
144.708
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
55.095
|
54.311
|
54.197
|
54.093
|
53.137
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4.133.922
|
4.428.927
|
4.310.575
|
4.114.878
|
4.024.076
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
1.378
|
1.889
|
9.383
|
7.905
|
9.597
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
15.762
|
21.803
|
50.571
|
21.891
|
18.888
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4.052.633
|
4.342.950
|
4.186.471
|
4.020.932
|
3.935.139
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
64.150
|
62.285
|
64.150
|
64.150
|
60.453
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
7.582.914
|
7.731.300
|
8.067.946
|
8.377.554
|
8.315.390
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7.582.914
|
7.731.300
|
8.067.946
|
8.377.554
|
8.315.390
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.363.315
|
3.699.630
|
3.699.630
|
3.699.630
|
3.699.630
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
374.868
|
374.868
|
374.868
|
374.868
|
374.868
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
287.862
|
287.862
|
288.862
|
288.862
|
288.862
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-234.838
|
-240.775
|
-240.775
|
-240.775
|
-242.260
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23.517
|
23.517
|
23.517
|
23.517
|
23.517
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.438.964
|
2.084.277
|
2.368.263
|
2.653.149
|
2.581.942
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.283.897
|
1.947.582
|
1.946.582
|
1.947.582
|
2.531.991
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
155.067
|
136.695
|
421.680
|
705.567
|
49.951
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.329.226
|
1.501.921
|
1.553.582
|
1.578.304
|
1.588.831
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
13.868.987
|
14.327.778
|
14.480.854
|
14.732.810
|
14.447.483
|