TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.219.288
|
3.253.241
|
3.351.657
|
3.368.116
|
3.104.432
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
472.312
|
288.737
|
337.370
|
503.914
|
332.846
|
1. Tiền
|
146.676
|
185.737
|
226.005
|
217.255
|
207.596
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
325.636
|
103.000
|
111.364
|
286.659
|
125.250
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
687.305
|
736.771
|
751.601
|
751.559
|
757.630
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
539.205
|
583.771
|
578.601
|
534.467
|
544.630
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
148.100
|
153.000
|
173.000
|
217.092
|
213.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.104.653
|
1.303.185
|
1.352.942
|
1.214.920
|
1.093.429
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
952.588
|
1.160.325
|
1.379.983
|
1.337.515
|
1.322.981
|
2. Trả trước cho người bán
|
83.543
|
86.764
|
90.670
|
93.019
|
106.456
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
56.300
|
56.300
|
56.300
|
56.300
|
56.300
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
143.372
|
138.554
|
148.881
|
161.332
|
135.559
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-131.150
|
-138.758
|
-322.891
|
-433.246
|
-527.867
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
909.356
|
880.276
|
863.459
|
861.856
|
882.465
|
1. Hàng tồn kho
|
919.581
|
890.501
|
873.684
|
872.080
|
892.690
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-10.224
|
-10.224
|
-10.224
|
-10.224
|
-10.224
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
45.662
|
44.272
|
46.285
|
35.868
|
38.061
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.607
|
2.573
|
5.841
|
3.391
|
3.770
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
40.065
|
40.466
|
39.698
|
27.965
|
29.473
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
990
|
1.232
|
746
|
4.512
|
4.818
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10.808.965
|
10.705.330
|
10.584.024
|
10.500.871
|
11.245.855
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
297.734
|
298.744
|
305.577
|
287.311
|
287.311
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
265.073
|
265.073
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
297.734
|
298.744
|
305.577
|
22.238
|
22.238
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
8.784.137
|
8.671.576
|
8.548.964
|
8.421.874
|
8.301.141
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8.586.765
|
8.476.504
|
8.356.103
|
8.231.358
|
8.112.865
|
- Nguyên giá
|
11.079.022
|
11.076.497
|
11.075.907
|
11.077.743
|
11.079.794
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.492.257
|
-2.599.993
|
-2.719.804
|
-2.846.385
|
-2.966.929
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
197.371
|
195.072
|
192.861
|
190.517
|
188.276
|
- Nguyên giá
|
223.682
|
223.682
|
223.682
|
223.682
|
223.751
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26.311
|
-28.610
|
-30.821
|
-33.166
|
-35.475
|
III. Bất động sản đầu tư
|
743.180
|
733.215
|
725.008
|
721.042
|
713.156
|
- Nguyên giá
|
983.708
|
983.708
|
983.708
|
983.708
|
983.708
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-240.528
|
-250.493
|
-258.700
|
-262.666
|
-270.552
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
842.937
|
849.198
|
849.699
|
903.371
|
1.742.837
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
36.911
|
38.790
|
39.437
|
92.174
|
124.899
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
806.026
|
810.408
|
810.261
|
811.197
|
1.617.937
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
43.150
|
43.150
|
43.150
|
73.744
|
96.150
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
150
|
150
|
150
|
150
|
150
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
43.000
|
43.000
|
43.000
|
73.594
|
96.000
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
67.280
|
80.712
|
84.708
|
68.426
|
81.973
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17.179
|
29.206
|
33.201
|
19.264
|
32.812
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
50.101
|
51.502
|
51.502
|
49.157
|
49.157
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
5
|
5
|
5
|
5
|
VII. Lợi thế thương mại
|
30.549
|
28.734
|
26.918
|
25.103
|
23.288
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
14.028.254
|
13.958.571
|
13.935.681
|
13.868.987
|
14.350.287
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.601.722
|
6.402.843
|
6.252.205
|
6.286.073
|
6.593.524
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.994.358
|
1.891.344
|
1.915.868
|
2.152.151
|
2.034.809
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
624.453
|
618.040
|
630.956
|
731.568
|
565.590
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
39.351
|
44.807
|
40.800
|
41.274
|
51.020
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19.591
|
21.059
|
19.010
|
14.801
|
14.668
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
58.847
|
84.590
|
110.000
|
49.879
|
66.615
|
6. Phải trả người lao động
|
11.975
|
11.661
|
21.707
|
12.288
|
13.161
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
890.580
|
904.365
|
865.030
|
868.584
|
832.267
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.584
|
243
|
1.477
|
1.707
|
2.262
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
290.184
|
150.786
|
171.511
|
163.313
|
287.905
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
213.642
|
147.011
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
55.794
|
55.794
|
55.377
|
55.095
|
54.311
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
4.607.364
|
4.511.499
|
4.336.338
|
4.133.922
|
4.558.715
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
376
|
0
|
0
|
1.378
|
7.937
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
13.595
|
14.676
|
15.425
|
15.762
|
38.907
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4.527.072
|
4.428.965
|
4.253.054
|
4.052.633
|
4.447.720
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
66.004
|
67.858
|
67.858
|
64.150
|
64.150
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
316
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
7.426.532
|
7.555.728
|
7.683.476
|
7.582.914
|
7.756.763
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7.426.532
|
7.555.728
|
7.683.476
|
7.582.914
|
7.756.763
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.057.568
|
3.363.315
|
3.363.315
|
3.363.315
|
3.699.630
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
374.868
|
374.868
|
374.868
|
374.868
|
374.868
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
287.862
|
287.862
|
287.862
|
287.862
|
288.862
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-233.110
|
-221.042
|
-233.110
|
-234.838
|
-234.838
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23.517
|
23.517
|
23.517
|
23.517
|
23.517
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.526.590
|
2.358.445
|
2.511.968
|
2.438.964
|
2.076.774
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.241.334
|
1.935.583
|
1.935.600
|
2.283.897
|
1.946.582
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
285.256
|
422.862
|
576.369
|
155.067
|
130.192
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.389.237
|
1.368.763
|
1.355.056
|
1.329.226
|
1.527.950
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
14.028.254
|
13.958.571
|
13.935.681
|
13.868.987
|
14.350.287
|