Unit: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,660,689 3,312,562 3,219,288 3,253,241 3,351,657
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 245,609 578,319 472,312 288,737 337,370
1. Tiền 208,299 291,601 146,676 185,737 226,005
2. Các khoản tương đương tiền 37,311 286,718 325,636 103,000 111,364
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 387,702 346,983 687,305 736,771 751,601
1. Chứng khoán kinh doanh 386,602 345,983 539,205 583,771 578,601
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,100 1,000 148,100 153,000 173,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,940,521 1,415,999 1,104,653 1,303,185 1,352,942
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,346,929 1,147,587 952,588 1,160,325 1,379,983
2. Trả trước cho người bán 362,533 101,548 83,543 86,764 90,670
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 133,746 133,746 56,300 56,300 56,300
6. Phải thu ngắn hạn khác 210,567 148,500 143,372 138,554 148,881
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -113,255 -115,383 -131,150 -138,758 -322,891
IV. Tổng hàng tồn kho 1,049,617 931,217 909,356 880,276 863,459
1. Hàng tồn kho 1,059,841 941,441 919,581 890,501 873,684
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10,224 -10,224 -10,224 -10,224 -10,224
V. Tài sản ngắn hạn khác 37,240 40,044 45,662 44,272 46,285
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 919 2,282 4,607 2,573 5,841
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 34,149 33,720 40,065 40,466 39,698
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,376 4,042 990 1,232 746
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 796 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10,946,117 10,947,221 10,808,965 10,705,330 10,584,024
I. Các khoản phải thu dài hạn 26,565 285,776 297,734 298,744 305,577
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 26,565 285,776 297,734 298,744 305,577
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,089,068 8,913,449 8,784,137 8,671,576 8,548,964
1. Tài sản cố định hữu hình 8,811,058 8,713,812 8,586,765 8,476,504 8,356,103
- Nguyên giá 11,036,820 11,074,101 11,079,022 11,076,497 11,075,907
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,225,762 -2,360,289 -2,492,257 -2,599,993 -2,719,804
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 278,010 199,637 197,371 195,072 192,861
- Nguyên giá 308,176 223,682 223,682 223,682 223,682
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,166 -24,045 -26,311 -28,610 -30,821
III. Bất động sản đầu tư 759,460 749,630 743,180 733,215 725,008
- Nguyên giá 983,708 983,708 983,708 983,708 983,708
- Giá trị hao mòn lũy kế -224,248 -234,078 -240,528 -250,493 -258,700
IV. Tài sản dở dang dài hạn 894,339 838,755 842,937 849,198 849,699
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 49,460 37,506 36,911 38,790 39,437
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 844,878 801,249 806,026 810,408 810,261
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 63,070 43,150 43,150 43,150 43,150
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 150 150 150 150 150
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 62,920 43,000 43,000 43,000 43,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 79,517 84,097 67,280 80,712 84,708
1. Chi phí trả trước dài hạn 21,811 31,383 17,179 29,206 33,201
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 57,702 52,709 50,101 51,502 51,502
3. Tài sản dài hạn khác 5 5 0 5 5
VII. Lợi thế thương mại 34,098 32,364 30,549 28,734 26,918
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14,606,806 14,259,782 14,028,254 13,958,571 13,935,681
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7,292,112 6,766,692 6,601,722 6,402,843 6,252,205
I. Nợ ngắn hạn 2,395,116 1,943,369 1,994,358 1,891,344 1,915,868
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 617,125 570,595 624,453 618,040 630,956
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 83,359 53,640 39,351 44,807 40,800
4. Người mua trả tiền trước 295,519 96,350 19,591 21,059 19,010
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 96,965 68,963 58,847 84,590 110,000
6. Phải trả người lao động 20,263 12,481 11,975 11,661 21,707
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 813,208 883,617 890,580 904,365 865,030
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3,103 3,251 3,584 243 1,477
11. Phải trả ngắn hạn khác 409,148 198,680 290,184 150,786 171,511
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 56,427 55,794 55,794 55,794 55,377
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,896,996 4,823,322 4,607,364 4,511,499 4,336,338
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 3,571 0 376 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 14,681 12,613 13,595 14,676 15,425
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4,808,920 4,742,851 4,527,072 4,428,965 4,253,054
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 69,824 67,858 66,004 67,858 67,858
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 316 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7,314,694 7,493,091 7,426,532 7,555,728 7,683,476
I. Vốn chủ sở hữu 7,314,694 7,493,091 7,426,532 7,555,728 7,683,476
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,057,568 3,057,568 3,057,568 3,363,315 3,363,315
2. Thặng dư vốn cổ phần 374,868 374,868 374,868 374,868 374,868
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 351,073 287,862 287,862 287,862 287,862
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -174,718 -221,042 -233,110 -221,042 -233,110
8. Quỹ đầu tư phát triển 17,595 23,517 23,517 23,517 23,517
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,377,056 2,615,560 2,526,590 2,358,445 2,511,968
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,665,553 2,394,212 2,241,334 1,935,583 1,935,600
- LNST chưa phân phối kỳ này 711,503 221,348 285,256 422,862 576,369
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1,311,252 1,354,758 1,389,237 1,368,763 1,355,056
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14,606,806 14,259,782 14,028,254 13,958,571 13,935,681