|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
623.175
|
583.784
|
714.643
|
887.198
|
689.469
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
24.593
|
3
|
2.133
|
2.337
|
5.569
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
598.582
|
583.782
|
712.510
|
884.861
|
683.900
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
197.728
|
329.767
|
217.075
|
276.469
|
242.192
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
400.854
|
254.015
|
495.435
|
608.393
|
441.708
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14.175
|
19.923
|
16.946
|
19.437
|
24.303
|
|
7. Chi phí tài chính
|
107.635
|
154.787
|
80.748
|
126.539
|
75.568
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
75.464
|
75.335
|
72.303
|
69.715
|
73.896
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
999
|
1.347
|
2.563
|
4.658
|
1.660
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
55.051
|
77.393
|
69.017
|
90.144
|
258.228
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
251.344
|
40.410
|
360.053
|
406.488
|
130.556
|
|
12. Thu nhập khác
|
5.246
|
456
|
1.081
|
1.857
|
308
|
|
13. Chi phí khác
|
27.389
|
-7.816
|
2.157
|
10.856
|
7.052
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-22.143
|
8.272
|
-1.076
|
-8.999
|
-6.744
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
229.201
|
48.683
|
358.977
|
397.489
|
123.812
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
22.260
|
14.709
|
22.321
|
24.110
|
19.843
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
22.260
|
14.709
|
22.321
|
24.110
|
19.843
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
206.941
|
33.973
|
336.656
|
373.380
|
103.969
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
51.875
|
58.849
|
51.671
|
89.493
|
54.017
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
155.067
|
-24.875
|
284.985
|
283.887
|
49.951
|