Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 623.175 583.784 714.643 887.198 689.469
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 24.593 3 2.133 2.337 5.569
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 598.582 583.782 712.510 884.861 683.900
4. Giá vốn hàng bán 197.728 329.767 217.075 276.469 242.192
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 400.854 254.015 495.435 608.393 441.708
6. Doanh thu hoạt động tài chính 14.175 19.923 16.946 19.437 24.303
7. Chi phí tài chính 107.635 154.787 80.748 126.539 75.568
-Trong đó: Chi phí lãi vay 75.464 75.335 72.303 69.715 73.896
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 999 1.347 2.563 4.658 1.660
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 55.051 77.393 69.017 90.144 258.228
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 251.344 40.410 360.053 406.488 130.556
12. Thu nhập khác 5.246 456 1.081 1.857 308
13. Chi phí khác 27.389 -7.816 2.157 10.856 7.052
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -22.143 8.272 -1.076 -8.999 -6.744
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 229.201 48.683 358.977 397.489 123.812
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 22.260 14.709 22.321 24.110 19.843
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 22.260 14.709 22.321 24.110 19.843
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 206.941 33.973 336.656 373.380 103.969
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 51.875 58.849 51.671 89.493 54.017
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 155.067 -24.875 284.985 283.887 49.951