|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
229,201
|
48,683
|
358,977
|
397,489
|
123,812
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
241,437
|
278,854
|
208,389
|
222,071
|
404,056
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
135,428
|
130,740
|
135,756
|
129,275
|
135,169
|
|
- Các khoản dự phòng
|
22,378
|
29,576
|
23,958
|
30,329
|
219,294
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
28,581
|
71,113
|
11,268
|
-12,520
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-20,414
|
-27,911
|
-26,466
|
5,273
|
-24,303
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
75,464
|
75,335
|
63,872
|
69,715
|
73,896
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
470,638
|
327,536
|
567,367
|
619,561
|
527,868
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
32,731
|
5,490
|
-343,375
|
48,910
|
165,998
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4,924
|
-20,610
|
73,632
|
-712
|
-3,467
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-40,294
|
-16,130
|
-6,860
|
26,003
|
-149,714
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
5,734
|
-13,927
|
3,183
|
-351
|
1,261
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-15,874
|
-10,162
|
-19,598
|
-51,792
|
-320,311
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-48,875
|
-101,946
|
-67,610
|
-73,110
|
-66,002
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-60,029
|
-10,085
|
-12,519
|
-10,036
|
-48,339
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-8,304
|
-4,404
|
-105
|
-2,077
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
339,107
|
151,861
|
189,817
|
558,368
|
105,217
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,251
|
-16,061
|
|
-29,924
|
-15,313
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-35,000
|
-5,000
|
-325,620
|
-30,000
|
-62,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
44,413
|
194,406
|
-76,420
|
121,386
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-178,497
|
-205
|
-1,213
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,161
|
27,121
|
21,287
|
19,025
|
23,146
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-37,090
|
-128,024
|
-110,132
|
-118,533
|
67,219
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
-134
|
204
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
500
|
1,010
|
5,199
|
658,440
|
9,968
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-130,920
|
-195,915
|
-171,508
|
-946,085
|
-158,120
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-127,774
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-130,420
|
-194,905
|
-166,444
|
-415,214
|
-148,152
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
171,597
|
-171,067
|
-86,760
|
24,621
|
24,284
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
332,317
|
503,914
|
330,031
|
243,271
|
265,731
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
503,914
|
332,846
|
243,271
|
267,892
|
290,015
|