|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
17.456
|
3.807
|
2.542
|
2.114
|
3.137
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-12.269
|
-5.946
|
-1.771
|
-3.901
|
1.033
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-607
|
-739
|
-552
|
-576
|
-215
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
124
|
15
|
374
|
-373
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-247
|
-170
|
-231
|
-352
|
-535
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4.333
|
-2.923
|
2
|
-2.342
|
3.047
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-4.044
|
-4.539
|
-2.540
|
-5.370
|
-2.097
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
8.883
|
1.665
|
8.372
|
-233
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9
|
25
|
22
|
-179
|
393
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4.035
|
4.369
|
-853
|
2.823
|
-1.937
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
52.280
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
52.280
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
298
|
1.446
|
-850
|
481
|
53.390
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
998
|
4.771
|
6.217
|
1.194
|
1.675
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.296
|
6.217
|
5.367
|
1.675
|
55.065
|