Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18.028 1.701 2.898 1.934 2.621
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 18.028 1.701 2.898 1.934 2.621
4. Giá vốn hàng bán 15.910 881 1.824 991 1.272
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.118 820 1.074 943 1.350
6. Doanh thu hoạt động tài chính 141 25 182 28 170
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 505 377 355 319 451
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.062 567 742 659 948
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 692 -99 158 -7 121
12. Thu nhập khác 0 0 1
13. Chi phí khác 0 0 105
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 -104
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 692 -99 158 -7 17
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 692 -99 158 -7 17
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 692 -99 158 -7 17