Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 3.302.904 3.618.119 3.935.502 4.485.877 4.714.244
I. Tài sản tài chính 3.297.092 3.612.679 3.929.239 4.479.122 4.708.759
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 228.337 3.791 166.963 240.151 251.057
1.1. Tiền 228.337 3.791 166.963 240.151 251.057
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 281.143 471.109 704.287 245.305 481.628
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 845.000 1.045.000 1.074.000 1.004.554 984.554
4. Các khoản cho vay 1.912.879 2.048.124 1.951.030 2.883.777 2.918.330
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 10.128
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 28.358 42.580 31.081 104.043 58.995
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 665 4.145 384 60.661 1.808
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 27.692 38.435 30.697 43.382 57.187
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 27.692 38.435 30.697 43.382 57.187
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 855 858
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 83 145 135 188 197
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 470 1.105 1.775 1.135 3.917
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -32 -32 -32 -32 -46
II.Tài sản ngắn hạn khác 5.812 5.441 6.263 6.755 5.484
1. Tạm ứng
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 5.773 5.402 5.318 5.765 5.426
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 38 38 38 38 38
5. Tài sản ngắn hạn khác 907 952 20
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 74.688 74.702 76.573 78.141 74.628
I. Tài sản tài chính dài hạn 0
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 44.887 41.133 38.253 49.367 45.275
1. Tài sản cố định hữu hình 13.211 12.026 11.003 14.662 13.477
- Nguyên giá 30.970 30.970 31.047 35.807 35.807
- Giá trị hao mòn lũy kế -17.759 -18.944 -20.044 -21.145 -22.330
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 31.676 29.107 27.250 34.705 31.798
- Nguyên giá 71.485 71.485 72.235 82.307 82.307
- Giá trị hao mòn lũy kế -39.809 -42.377 -44.985 -47.602 -50.509
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.536 4.795 9.435
V. Tài sản dài hạn khác 27.265 28.773 28.885 28.774 29.352
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1.356 1.324 1.324 1.324 1.324
2. Chi phí trả trước dài hạn 1.201 1.055 1.161 1.046 927
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 14.698 16.379 16.379 16.379 17.071
5. Tài sản dài hạn khác 10.010 10.015 10.020 10.025 10.030
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.377.592 3.692.821 4.012.075 4.564.018 4.788.871
C. NỢ PHẢI TRẢ 1.826.381 2.132.964 2.434.282 2.962.681 3.174.560
I. Nợ phải trả ngắn hạn 1.826.381 2.132.964 2.434.282 2.962.681 3.174.497
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 1.804.600 2.061.652 2.411.222 2.938.000 3.056.500
1.1. Vay ngắn hạn 1.804.600 2.061.652 2.411.222 2.938.000 3.056.500
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 2.537 3.146 3.167 4.599 4.305
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 255 52.786 3.421 662 94.239
9. Người mua trả tiền trước
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14.626 11.002 11.651 13.047 11.817
11. Phải trả người lao động 228 347 413 822 1.001
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 20
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.492 3.926 3.879 5.426 6.502
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 642 106 508 125 134
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 63
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 63
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.551.210 1.559.858 1.577.793 1.601.337 1.614.311
I. Vốn chủ sở hữu 1.551.210 1.559.858 1.577.793 1.601.337 1.614.311
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.480.000 1.480.000 1.480.000 1.480.000 1.480.000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 970.000 1.008.800 1.008.800 1.008.800 1.008.800
a. Cổ phiếu phổ thông 970.000 1.008.800 1.008.800 1.008.800 1.008.800
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 510.000 471.200 471.200 471.200 471.200
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 102
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 1.322 1.322 1.322 1.322 1.322
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 69.888 78.536 96.471 120.015 132.887
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 69.886 78.530 96.466 120.003 132.736
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 2 5 6 13 151
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 3.377.592 3.692.821 4.012.075 4.564.018 4.788.871
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm