|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
3,935,502
|
4,485,877
|
4,714,244
|
4,158,627
|
4,345,697
|
|
I. Tài sản tài chính
|
3,929,239
|
4,479,122
|
4,708,759
|
4,153,406
|
4,339,876
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
166,963
|
240,151
|
251,057
|
116,004
|
282,809
|
|
1.1. Tiền
|
166,963
|
240,151
|
251,057
|
116,004
|
282,809
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
704,287
|
245,305
|
481,628
|
329,636
|
302,917
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
1,074,000
|
1,004,554
|
984,554
|
901,535
|
940,843
|
|
4. Các khoản cho vay
|
1,951,030
|
2,883,777
|
2,918,330
|
2,729,252
|
2,748,433
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
10,128
|
10,284
|
10,296
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
31,081
|
104,043
|
58,995
|
66,429
|
54,462
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
384
|
60,661
|
1,808
|
673
|
1,073
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
30,697
|
43,382
|
57,187
|
65,756
|
53,389
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
30,697
|
43,382
|
57,187
|
65,756
|
53,389
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
135
|
188
|
197
|
247
|
72
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
1,775
|
1,135
|
3,917
|
64
|
90
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-32
|
-32
|
-46
|
-46
|
-46
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
6,263
|
6,755
|
5,484
|
5,221
|
5,821
|
|
1. Tạm ứng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,318
|
5,765
|
5,426
|
5,178
|
5,782
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
38
|
38
|
38
|
38
|
38
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
907
|
952
|
20
|
4
|
0
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
76,573
|
78,141
|
74,628
|
72,494
|
68,426
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
38,253
|
49,367
|
45,275
|
41,237
|
37,295
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11,003
|
14,662
|
13,477
|
12,329
|
11,275
|
|
- Nguyên giá
|
31,047
|
35,807
|
35,807
|
35,807
|
35,892
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,044
|
-21,145
|
-22,330
|
-23,478
|
-24,617
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
27,250
|
34,705
|
31,798
|
28,908
|
26,020
|
|
- Nguyên giá
|
72,235
|
82,307
|
82,307
|
82,307
|
82,307
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44,985
|
-47,602
|
-50,509
|
-53,400
|
-56,288
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9,435
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
28,885
|
28,774
|
29,352
|
31,257
|
31,131
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1,324
|
1,324
|
1,324
|
1,335
|
1,335
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,161
|
1,046
|
927
|
1,008
|
878
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
16,379
|
16,379
|
17,071
|
18,879
|
18,879
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10,020
|
10,025
|
10,030
|
10,035
|
10,040
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,012,075
|
4,564,018
|
4,788,871
|
4,231,120
|
4,414,123
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,434,282
|
2,962,681
|
3,174,560
|
2,609,915
|
2,777,738
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
2,434,282
|
2,962,681
|
3,174,497
|
2,609,684
|
2,777,678
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
2,411,222
|
2,938,000
|
3,056,500
|
2,582,573
|
2,759,500
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
2,411,222
|
2,938,000
|
3,056,500
|
2,582,573
|
2,759,500
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
3,167
|
4,599
|
4,305
|
4,941
|
1,989
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,421
|
662
|
94,239
|
1,233
|
451
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,651
|
13,047
|
11,817
|
12,504
|
9,758
|
|
11. Phải trả người lao động
|
413
|
822
|
1,001
|
1,114
|
1,097
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
20
|
|
|
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,879
|
5,426
|
6,502
|
7,165
|
4,825
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
508
|
125
|
134
|
154
|
57
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
63
|
232
|
60
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
63
|
232
|
60
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,577,793
|
1,601,337
|
1,614,311
|
1,621,205
|
1,636,384
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,577,793
|
1,601,337
|
1,614,311
|
1,621,205
|
1,636,384
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,480,000
|
1,480,000
|
1,480,000
|
1,480,000
|
1,480,000
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,008,800
|
1,008,800
|
1,008,800
|
1,008,800
|
1,008,800
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1,008,800
|
1,008,800
|
1,008,800
|
1,008,800
|
1,008,800
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
471,200
|
471,200
|
471,200
|
471,200
|
471,200
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
102
|
228
|
237
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
1,322
|
1,322
|
1,322
|
1,322
|
1,322
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
96,471
|
120,015
|
132,887
|
139,655
|
154,825
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
96,466
|
120,003
|
132,736
|
138,956
|
154,824
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
6
|
13
|
151
|
699
|
1
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
4,012,075
|
4,564,018
|
4,788,871
|
4,231,120
|
4,414,123
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|