|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
11.538
|
728
|
-815
|
50.389
|
23.393
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-3.757
|
-3.638
|
-5.616
|
6.661
|
-2.553
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.398
|
4.502
|
4.378
|
7.607
|
4.700
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
-318
|
318
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-99
|
-218
|
-49
|
-70
|
-39
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10.964
|
-10.906
|
-11.606
|
-3.123
|
-10.603
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.909
|
2.985
|
1.978
|
1.930
|
3.389
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7.781
|
-2.910
|
-6.430
|
57.050
|
20.840
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
16.202
|
3.282
|
12.336
|
31.428
|
-42.517
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.640
|
-6.566
|
3.370
|
13.512
|
-535
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-37.871
|
-1.973
|
-2.971
|
42.816
|
-87.773
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
184
|
-2.152
|
12.120
|
-31.146
|
575
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.940
|
-2.993
|
-2.148
|
-2.254
|
-3.128
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.188
|
-4.341
|
2.382
|
-2.672
|
-7.543
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
44.633
|
-44.496
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.381
|
0
|
0
|
1.089
|
-593
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-23.852
|
-17.654
|
57.358
|
71.260
|
-120.674
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-181
|
-9.363
|
-7.877
|
5.824
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
137
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
-110.800
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
109.000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
16.935
|
172
|
0
|
17.885
|
21.219
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
16.754
|
-9.190
|
9.231
|
6.739
|
19.419
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
156.085
|
113.442
|
44.084
|
39.015
|
102.028
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-152.670
|
-131.752
|
-109.528
|
-76.798
|
-35.411
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
3.415
|
-18.310
|
-65.444
|
-37.782
|
66.617
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3.684
|
-45.154
|
1.146
|
40.216
|
-34.637
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
64.835
|
61.245
|
16.077
|
17.223
|
57.545
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
94
|
-15
|
0
|
106
|
39
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
61.245
|
16.077
|
17.223
|
57.545
|
22.946
|