Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 11.538 728 -815 50.389 23.393
2. Điều chỉnh cho các khoản -3.757 -3.638 -5.616 6.661 -2.553
- Khấu hao TSCĐ 4.398 4.502 4.378 7.607 4.700
- Các khoản dự phòng 0 -318 318
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -99 -218 -49 -70 -39
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10.964 -10.906 -11.606 -3.123 -10.603
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 2.909 2.985 1.978 1.930 3.389
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7.781 -2.910 -6.430 57.050 20.840
- Tăng, giảm các khoản phải thu 16.202 3.282 12.336 31.428 -42.517
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1.640 -6.566 3.370 13.512 -535
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -37.871 -1.973 -2.971 42.816 -87.773
- Tăng giảm chi phí trả trước 184 -2.152 12.120 -31.146 575
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2.940 -2.993 -2.148 -2.254 -3.128
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4.188 -4.341 2.382 -2.672 -7.543
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 44.633 -44.496
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.381 0 0 1.089 -593
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -23.852 -17.654 57.358 71.260 -120.674
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -181 -9.363 -7.877 5.824
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 137 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -110.800
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 109.000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 16.935 172 0 17.885 21.219
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 16.754 -9.190 9.231 6.739 19.419
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 156.085 113.442 44.084 39.015 102.028
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -152.670 -131.752 -109.528 -76.798 -35.411
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 3.415 -18.310 -65.444 -37.782 66.617
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3.684 -45.154 1.146 40.216 -34.637
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 64.835 61.245 16.077 17.223 57.545
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 94 -15 0 106 39
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 61.245 16.077 17.223 57.545 22.946