Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 38,494 7,685 7,116 3,766 5,390
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,250 267 282 117 90
1. Tiền 1,250 267 282 117 90
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,190 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,190 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 32,081 5,441 5,823 2,974 4,473
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 5,828 4,503 4,734 1,581 3,927
2. Trả trước cho người bán 25,471 895 862 738 503
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 782 43 227 655 43
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 3,523 1,481 720 324 199
1. Hàng tồn kho 3,523 1,481 720 324 199
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 449 496 292 350 629
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 403 447 174 297 202
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 41 44 46 48 306
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5 5 72 5 121
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 276,639 227,579 198,853 172,050 47,972
I. Các khoản phải thu dài hạn 584 500 500 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 584 500 500 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 253,577 211,611 185,984 149,978 12,320
1. Tài sản cố định hữu hình 235,614 211,551 185,942 149,954 12,313
- Nguyên giá 427,763 450,504 438,077 364,043 120,181
- Giá trị hao mòn lũy kế -192,149 -238,953 -252,135 -214,089 -107,868
2. Tài sản cố định thuê tài chính 17,886 0 0 0 0
- Nguyên giá 65,709 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,823 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 77 60 42 24 7
- Nguyên giá 163 163 163 163 163
- Giá trị hao mòn lũy kế -86 -103 -121 -139 -156
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 14,486 28,210
- Nguyên giá 0 0 0 19,145 33,735
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -4,659 -5,525
IV. Tài sản dở dang dài hạn 10,205 10,349 10,693 5,930 5,930
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10,205 10,349 10,693 5,930 5,930
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 1,278 1,278 1,400 1,489
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 1,278 1,278 1,400 1,489
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12,273 3,841 399 254 23
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,273 3,841 399 254 23
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 315,133 235,264 205,970 175,815 53,362
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 94,616 72,567 86,514 89,662 34,716
I. Nợ ngắn hạn 68,850 67,964 57,671 89,320 12,801
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 60,818 56,255 35,267 63,033 3,087
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3,613 6,817 7,974 5,665 6,047
4. Người mua trả tiền trước 100 0 6,500 126 529
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,855 1,778 251 329 139
6. Phải trả người lao động 484 1,104 2,273 2,155 640
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 106 472 4,004 7 5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 741 808 827 1,162 113
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,132 729 576 16,842 2,240
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25,766 4,603 28,842 342 21,915
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 42 63 42 63 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 25,723 4,539 28,800 0 21,600
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 278 315
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 220,518 162,696 119,456 86,154 18,646
I. Vốn chủ sở hữu 220,518 162,696 119,456 86,154 18,646
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 348,964 348,964 348,964 348,964 348,964
2. Thặng dư vốn cổ phần 932 932 932 932 932
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,272 5,272 5,272 5,272 5,272
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -134,650 -192,472 -235,712 -269,014 -336,522
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -66,097 -134,650 -192,472 -235,712 -269,014
- LNST chưa phân phối kỳ này -68,553 -57,821 -43,241 -33,302 -67,508
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 315,133 235,264 205,970 175,815 53,362