単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 153,829 94,884 90,935 105,993 39,580
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,365 38,730 17,299 32,285 13,952
1. Tiền 4,365 37,894 17,299 32,285 13,952
2. Các khoản tương đương tiền 0 837 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 22,800 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 22,800 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 115,587 17,734 23,052 58,065 13,732
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 7,101 13,932 21,856 42,102 13,054
2. Trả trước cho người bán 1,047 3,688 1,090 1,733 637
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 102,133 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,306 113 105 14,230 153
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -112
IV. Tổng hàng tồn kho 1,357 963 537 150 33
1. Hàng tồn kho 1,357 963 537 150 33
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 32,521 37,458 27,248 15,493 11,863
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,167 2,329 2,675 1,490 2,648
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 31,353 35,129 24,572 14,003 9,215
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 399,272 507,075 455,386 399,489 407,999
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,435 3,290 2,855 8,094 10,983
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,435 3,290 2,855 8,094 10,983
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 395,324 431,337 378,157 338,421 293,415
1. Tài sản cố định hữu hình 395,324 431,337 378,157 338,421 293,415
- Nguyên giá 430,034 508,788 493,147 493,147 484,452
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,710 -77,451 -114,990 -154,726 -191,037
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 60,179 54,645 26,149 23,754
- Nguyên giá 0 68,836 67,768 35,094 35,094
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -8,658 -13,123 -8,945 -11,340
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 5,991 15,002 19,895 66,385
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 5,001 15,002 19,895 20,385
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 990 0 0 46,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,513 2,059 4,727 6,931 13,462
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,513 2,059 1,939 2,359 10,281
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 2,372 1,173
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 104
VII. Lợi thế thương mại 0 4,219 2,789 2,200 1,904
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 553,101 601,959 546,322 505,483 447,578
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 335,896 378,415 312,703 251,591 181,735
I. Nợ ngắn hạn 60,637 71,516 74,338 76,098 75,770
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 49,178 60,483 62,638 65,617 66,476
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6,037 5,519 3,722 1,467 2,434
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 665 1,629 1,488 4,905 2,098
6. Phải trả người lao động 0 0 1,042 390 1,027
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,757 3,885 4,532 3,411 2,395
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 916 73 70
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 235 1,270
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 275,260 306,899 238,366 175,493 105,964
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 275,142 306,507 237,562 175,144 105,757
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 117 392 804 349 207
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 217,205 223,545 233,618 253,891 265,843
I. Vốn chủ sở hữu 217,205 223,545 233,618 253,891 265,843
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 210,000 210,000 210,000 210,000 210,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 8,332 8,332 8,332 8,332 8,415
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,127 5,213 15,287 35,560 47,428
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -506 -1,127 5,213 14,481 33,873
- LNST chưa phân phối kỳ này -621 6,340 10,074 21,079 13,555
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 553,101 601,959 546,322 505,483 447,578