Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 69,751 108,210 143,718 155,771 172,538
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,405 47,088 82,546 13,638 24,573
1. Tiền 9,405 10,088 18,546 11,638 24,573
2. Các khoản tương đương tiền 0 37,000 64,000 2,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 29,500 30,000 31,100 115,500 119,160
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 29,500 30,000 31,100 115,500 119,160
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,255 17,713 17,370 12,619 16,026
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 17,190 16,923 16,734 10,183 13,108
2. Trả trước cho người bán 621 159 73 392 708
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 449 636 568 2,049 2,210
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5 -5 -5 -5 0
IV. Tổng hàng tồn kho 12,285 12,271 12,270 12,270 12,272
1. Hàng tồn kho 12,285 12,271 12,270 12,270 12,272
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 306 1,139 431 1,745 507
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 53 836 79 1,333 37
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 237 286 352 412 470
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 17 17 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 276,672 245,100 220,123 208,128 184,999
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 275,631 238,881 216,626 199,447 176,859
1. Tài sản cố định hữu hình 275,631 238,881 216,626 199,447 176,859
- Nguyên giá 706,126 707,435 718,831 724,140 723,242
- Giá trị hao mòn lũy kế -430,495 -468,553 -502,206 -524,693 -546,382
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 91 420 343 6,594 1,263
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 91 420 343 6,594 1,263
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 950 5,799 3,153 2,088 6,877
1. Chi phí trả trước dài hạn 950 5,799 3,153 2,088 6,877
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 346,424 353,311 363,840 363,900 357,537
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 27,142 27,042 38,597 41,924 42,006
I. Nợ ngắn hạn 27,142 27,042 38,597 41,924 42,006
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9,061 4,993 12,106 11,471 10,150
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 13,724 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,911 12,243 13,098 0 10,677
6. Phải trả người lao động 4,444 4,910 6,460 6,908 7,067
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 20 417 2,060 5,198 9,071
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 136 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,038 2,480 2,567 2,405 2,557
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,668 1,864 2,307 2,218 2,484
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 319,282 326,268 325,243 321,976 315,531
I. Vốn chủ sở hữu 319,282 326,268 325,243 321,976 315,531
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 209,999 209,999 209,999 209,999 209,999
2. Thặng dư vốn cổ phần -469 -469 -469 -469 -469
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 44,315 44,315 44,315 44,315 44,315
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 55,111 62,011 60,798 57,482 50,962
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3,970 4,823 7,058 10,346 11,465
- LNST chưa phân phối kỳ này 51,141 57,188 53,741 47,136 39,497
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 33 33 33 33 33
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 10,293 10,379 10,566 10,616 10,691
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 346,424 353,311 363,840 363,900 357,537