Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 165,837 177,266 158,625 149,000 121,980
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 165,837 177,266 158,625 149,000 121,980
4. Giá vốn hàng bán 92,834 98,885 84,678 83,823 68,236
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 73,003 78,382 73,946 65,177 53,744
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,639 2,552 4,026 4,053 6,347
7. Chi phí tài chính 1,014 0 92 27 204
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,014 0 0 0 110
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,645 9,249 9,926 9,860 10,194
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 64,984 71,684 67,954 59,344 49,692
12. Thu nhập khác 117 10 8 2 436
13. Chi phí khác 840 254 338 229 317
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -723 -244 -330 -228 119
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 64,261 71,440 67,624 59,116 49,811
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,130 14,351 13,696 11,931 10,238
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13,130 14,351 13,696 11,931 10,238
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 51,132 57,089 53,927 47,185 39,573
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 18 96 187 49 76
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 51,113 56,993 53,741 47,136 39,497