|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
165,837
|
177,266
|
158,625
|
149,000
|
121,980
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
165,837
|
177,266
|
158,625
|
149,000
|
121,980
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
92,834
|
98,885
|
84,678
|
83,823
|
68,236
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
73,003
|
78,382
|
73,946
|
65,177
|
53,744
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,639
|
2,552
|
4,026
|
4,053
|
6,347
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,014
|
0
|
92
|
27
|
204
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,014
|
0
|
0
|
0
|
110
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,645
|
9,249
|
9,926
|
9,860
|
10,194
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
64,984
|
71,684
|
67,954
|
59,344
|
49,692
|
|
12. Thu nhập khác
|
117
|
10
|
8
|
2
|
436
|
|
13. Chi phí khác
|
840
|
254
|
338
|
229
|
317
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-723
|
-244
|
-330
|
-228
|
119
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
64,261
|
71,440
|
67,624
|
59,116
|
49,811
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,130
|
14,351
|
13,696
|
11,931
|
10,238
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13,130
|
14,351
|
13,696
|
11,931
|
10,238
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
51,132
|
57,089
|
53,927
|
47,185
|
39,573
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
18
|
96
|
187
|
49
|
76
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
51,113
|
56,993
|
53,741
|
47,136
|
39,497
|