Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.318.361 2.297.010 2.620.396 2.724.679 2.561.024
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 190.106 102.281 269.859 428.144 293.823
1. Tiền 190.106 82.281 261.859 59.144 167.723
2. Các khoản tương đương tiền 0 20.000 8.000 369.000 126.100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 9.601 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 9.601 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 61.216 40.369 160.310 169.036 101.038
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.013 6.684 112.409 129.208 73.482
2. Trả trước cho người bán 52.259 31.401 46.003 38.109 25.795
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 1.761
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.944 2.284 1.898 1.720 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 2.045.276 2.128.033 2.168.533 2.127.248 2.163.097
1. Hàng tồn kho 2.045.276 2.128.033 2.168.533 2.127.248 2.163.097
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 21.763 26.327 12.093 250 3.066
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18.288 23.200 12.093 240 3.066
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3.475 3.128 0 10 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 100.117 98.661 87.415 86.438 80.565
I. Các khoản phải thu dài hạn 9.601 9.601 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 9.601 9.601 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 26.847 26.068 25.351 24.559 23.919
1. Tài sản cố định hữu hình 26.847 26.068 25.351 24.559 23.919
- Nguyên giá 73.844 73.844 73.908 73.908 74.059
- Giá trị hao mòn lũy kế -46.996 -47.776 -48.557 -49.348 -50.140
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 200 200 200 200 200
- Giá trị hao mòn lũy kế -200 -200 -200 -200 -200
III. Bất động sản đầu tư 56.613 55.718 54.823 53.928 53.033
- Nguyên giá 96.056 96.056 96.056 96.056 96.056
- Giá trị hao mòn lũy kế -39.443 -40.338 -41.233 -42.128 -43.022
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.012 6.334 6.348 7.196 2.845
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.012 6.334 6.348 7.196 2.845
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.044 940 893 755 768
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.044 940 893 755 768
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.418.478 2.395.671 2.707.811 2.811.117 2.641.590
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.756.076 1.729.794 2.029.362 2.135.631 1.988.622
I. Nợ ngắn hạn 366.124 265.333 1.094.912 1.124.818 946.690
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 193.814 195.986 810.151 795.284 540.210
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10.984 17.321 16.256 17.268 19.104
4. Người mua trả tiền trước 53 42 55 222.824 239.446
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 109.670 26 60.559 3.327 8.847
6. Phải trả người lao động 8 1.107 10.855 1.054 2.189
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 25.868 24.964 49.545 61.137 84.552
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 559 559 41.050 1.418 1.325
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.822 9.349 90.820 9.082 36.673
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16.348 15.979 15.620 13.425 14.345
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.389.952 1.464.461 934.451 1.010.812 1.041.932
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.389.952 1.464.461 934.451 1.010.812 1.041.932
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 662.402 665.877 678.449 675.486 652.968
I. Vốn chủ sở hữu 662.402 665.877 678.449 675.486 652.968
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 550.000 550.000 550.000 550.000 550.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -378 -378 -378 -378 -378
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 80.832 80.832 80.832 80.832 80.832
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 31.948 35.424 47.995 45.032 22.514
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 29.025 29.025 29.025 32.985 3.585
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.923 6.399 18.970 12.047 18.929
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.418.478 2.395.671 2.707.811 2.811.117 2.641.590