|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.318.361
|
2.297.010
|
2.620.396
|
2.724.679
|
2.561.024
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
190.106
|
102.281
|
269.859
|
428.144
|
293.823
|
|
1. Tiền
|
190.106
|
82.281
|
261.859
|
59.144
|
167.723
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
20.000
|
8.000
|
369.000
|
126.100
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
9.601
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
9.601
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
61.216
|
40.369
|
160.310
|
169.036
|
101.038
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6.013
|
6.684
|
112.409
|
129.208
|
73.482
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
52.259
|
31.401
|
46.003
|
38.109
|
25.795
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.761
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.944
|
2.284
|
1.898
|
1.720
|
0
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.045.276
|
2.128.033
|
2.168.533
|
2.127.248
|
2.163.097
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.045.276
|
2.128.033
|
2.168.533
|
2.127.248
|
2.163.097
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21.763
|
26.327
|
12.093
|
250
|
3.066
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18.288
|
23.200
|
12.093
|
240
|
3.066
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.475
|
3.128
|
0
|
10
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
100.117
|
98.661
|
87.415
|
86.438
|
80.565
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9.601
|
9.601
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
9.601
|
9.601
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
26.847
|
26.068
|
25.351
|
24.559
|
23.919
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
26.847
|
26.068
|
25.351
|
24.559
|
23.919
|
|
- Nguyên giá
|
73.844
|
73.844
|
73.908
|
73.908
|
74.059
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46.996
|
-47.776
|
-48.557
|
-49.348
|
-50.140
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-200
|
-200
|
-200
|
-200
|
-200
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
56.613
|
55.718
|
54.823
|
53.928
|
53.033
|
|
- Nguyên giá
|
96.056
|
96.056
|
96.056
|
96.056
|
96.056
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39.443
|
-40.338
|
-41.233
|
-42.128
|
-43.022
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.012
|
6.334
|
6.348
|
7.196
|
2.845
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.012
|
6.334
|
6.348
|
7.196
|
2.845
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.044
|
940
|
893
|
755
|
768
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.044
|
940
|
893
|
755
|
768
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.418.478
|
2.395.671
|
2.707.811
|
2.811.117
|
2.641.590
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.756.076
|
1.729.794
|
2.029.362
|
2.135.631
|
1.988.622
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
366.124
|
265.333
|
1.094.912
|
1.124.818
|
946.690
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
193.814
|
195.986
|
810.151
|
795.284
|
540.210
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10.984
|
17.321
|
16.256
|
17.268
|
19.104
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
53
|
42
|
55
|
222.824
|
239.446
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
109.670
|
26
|
60.559
|
3.327
|
8.847
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8
|
1.107
|
10.855
|
1.054
|
2.189
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
25.868
|
24.964
|
49.545
|
61.137
|
84.552
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
559
|
559
|
41.050
|
1.418
|
1.325
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8.822
|
9.349
|
90.820
|
9.082
|
36.673
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16.348
|
15.979
|
15.620
|
13.425
|
14.345
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.389.952
|
1.464.461
|
934.451
|
1.010.812
|
1.041.932
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.389.952
|
1.464.461
|
934.451
|
1.010.812
|
1.041.932
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
662.402
|
665.877
|
678.449
|
675.486
|
652.968
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
662.402
|
665.877
|
678.449
|
675.486
|
652.968
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
550.000
|
550.000
|
550.000
|
550.000
|
550.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-378
|
-378
|
-378
|
-378
|
-378
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
80.832
|
80.832
|
80.832
|
80.832
|
80.832
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
31.948
|
35.424
|
47.995
|
45.032
|
22.514
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
29.025
|
29.025
|
29.025
|
32.985
|
3.585
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.923
|
6.399
|
18.970
|
12.047
|
18.929
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.418.478
|
2.395.671
|
2.707.811
|
2.811.117
|
2.641.590
|