|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,920,455
|
2,050,990
|
2,318,361
|
2,297,010
|
2,620,396
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
28,284
|
37,919
|
190,106
|
102,281
|
269,859
|
|
1. Tiền
|
11,914
|
37,519
|
190,106
|
82,281
|
261,859
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
16,370
|
400
|
0
|
20,000
|
8,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9,601
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9,601
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
53,486
|
110,313
|
61,216
|
40,369
|
160,310
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9,571
|
6,863
|
6,013
|
6,684
|
112,409
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
39,961
|
98,633
|
52,259
|
31,401
|
46,003
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,629
|
4,817
|
2,944
|
2,284
|
1,898
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-676
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,828,069
|
1,890,500
|
2,045,276
|
2,128,033
|
2,168,533
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,828,069
|
1,890,500
|
2,045,276
|
2,128,033
|
2,168,533
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,617
|
12,258
|
21,763
|
26,327
|
12,093
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
727
|
727
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,924
|
9,581
|
18,288
|
23,200
|
12,093
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,966
|
1,950
|
3,475
|
3,128
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
101,783
|
101,455
|
100,117
|
98,661
|
87,415
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9,601
|
9,601
|
9,601
|
9,601
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
9,601
|
9,601
|
9,601
|
9,601
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
28,373
|
27,590
|
26,847
|
26,068
|
25,351
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
28,373
|
27,590
|
26,847
|
26,068
|
25,351
|
|
- Nguyên giá
|
73,808
|
73,808
|
73,844
|
73,844
|
73,908
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45,434
|
-46,218
|
-46,996
|
-47,776
|
-48,557
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-200
|
-200
|
-200
|
-200
|
-200
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
58,402
|
57,507
|
56,613
|
55,718
|
54,823
|
|
- Nguyên giá
|
96,056
|
96,056
|
96,056
|
96,056
|
96,056
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37,653
|
-38,548
|
-39,443
|
-40,338
|
-41,233
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,896
|
6,012
|
6,012
|
6,334
|
6,348
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,896
|
|
6,012
|
6,334
|
6,348
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
511
|
745
|
1,044
|
940
|
893
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
511
|
745
|
1,044
|
940
|
893
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,022,239
|
2,152,445
|
2,418,478
|
2,395,671
|
2,707,811
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,594,708
|
1,723,520
|
1,756,076
|
1,729,794
|
2,029,362
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,052,695
|
624,400
|
366,124
|
265,333
|
1,094,912
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
126,305
|
140,233
|
193,814
|
195,986
|
810,151
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5,168
|
6,150
|
10,984
|
17,321
|
16,256
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
44
|
76
|
53
|
42
|
55
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
884,372
|
449,391
|
109,670
|
26
|
60,559
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,423
|
7
|
8
|
1,107
|
10,855
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
18
|
18
|
25,868
|
24,964
|
49,545
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,138
|
1,138
|
559
|
559
|
41,050
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10,491
|
12,088
|
8,822
|
9,349
|
90,820
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16,736
|
15,300
|
16,348
|
15,979
|
15,620
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
542,013
|
1,099,119
|
1,389,952
|
1,464,461
|
934,451
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
542,013
|
1,099,119
|
1,389,952
|
1,464,461
|
934,451
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
427,531
|
428,926
|
662,402
|
665,877
|
678,449
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
427,531
|
428,926
|
662,402
|
665,877
|
678,449
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
316,000
|
316,000
|
550,000
|
550,000
|
550,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
-378
|
-378
|
-378
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
80,832
|
80,832
|
80,832
|
80,832
|
80,832
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
30,699
|
32,094
|
31,948
|
35,424
|
47,995
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
26,605
|
30,310
|
29,025
|
29,025
|
29,025
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,094
|
1,784
|
2,923
|
6,399
|
18,970
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,022,239
|
2,152,445
|
2,418,478
|
2,395,671
|
2,707,811
|