|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
5.023
|
24.565
|
189.748
|
272.260
|
208.954
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-75.973
|
-50.760
|
-61.207
|
-59.801
|
-52.806
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2.780
|
-387
|
-4.460
|
-12.863
|
-3.992
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-28.982
|
28.199
|
-90.278
|
-31.165
|
-36.453
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-121
|
-2
|
0
|
-5.898
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
24.536
|
-6.957
|
78.437
|
528
|
734
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-817.263
|
562.845
|
-751.647
|
-63.665
|
-28.399
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-895.560
|
557.501
|
-639.407
|
99.395
|
88.037
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
9.601
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
47
|
214
|
608
|
2.386
|
1.600
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
47
|
214
|
608
|
11.987
|
1.600
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
234.000
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
817.128
|
-639.288
|
840.278
|
86.750
|
73.475
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.429
|
-6.252
|
-33.902
|
-25.255
|
-297.426
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-14.590
|
-7
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.047.699
|
-645.540
|
806.376
|
46.904
|
-223.959
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
152.187
|
-87.825
|
167.577
|
158.285
|
-134.321
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
37.919
|
190.106
|
102.281
|
269.859
|
428.144
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
190.106
|
102.281
|
269.859
|
428.144
|
293.823
|