|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
80,925
|
35,450
|
13,536
|
28,959
|
277,024
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
80,925
|
35,450
|
13,536
|
28,959
|
277,024
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,755
|
15,744
|
7,631
|
22,719
|
184,299
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
74,170
|
19,706
|
5,906
|
6,240
|
92,725
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,456
|
4,082
|
3,043
|
744
|
877
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,436
|
3,786
|
3,093
|
2,038
|
16,109
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
3,786
|
3,093
|
2,038
|
16,109
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16,305
|
7,990
|
-198
|
-558
|
4,191
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
38,600
|
3,596
|
3,110
|
1,007
|
37,068
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
22,285
|
8,416
|
2,944
|
4,496
|
36,234
|
|
12. Thu nhập khác
|
3
|
796
|
1,031
|
30
|
89
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
2,802
|
18
|
5
|
9,981
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3
|
-2,005
|
1,013
|
25
|
-9,892
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22,287
|
6,411
|
3,957
|
4,520
|
26,342
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,633
|
1,586
|
656
|
426
|
7,371
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,633
|
1,586
|
656
|
426
|
7,371
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,654
|
4,825
|
3,301
|
4,094
|
18,970
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,654
|
4,825
|
3,301
|
4,094
|
18,970
|