Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 80.925 35.450 13.536 28.959 277.024
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 80.925 35.450 13.536 28.959 277.024
4. Giá vốn hàng bán 6.755 15.744 7.631 22.719 184.299
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 74.170 19.706 5.906 6.240 92.725
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8.456 4.082 3.043 744 877
7. Chi phí tài chính 5.436 3.786 3.093 2.038 16.109
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 3.786 3.093 2.038 16.109
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 16.305 7.990 -198 -558 4.191
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 38.600 3.596 3.110 1.007 37.068
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 22.285 8.416 2.944 4.496 36.234
12. Thu nhập khác 3 796 1.031 30 89
13. Chi phí khác 0 2.802 18 5 9.981
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3 -2.005 1.013 25 -9.892
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 22.287 6.411 3.957 4.520 26.342
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6.633 1.586 656 426 7.371
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6.633 1.586 656 426 7.371
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15.654 4.825 3.301 4.094 18.970
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15.654 4.825 3.301 4.094 18.970