TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
465,919
|
465,459
|
517,032
|
764,317
|
616,951
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
92,665
|
204,648
|
302,370
|
341,625
|
416,932
|
1. Tiền
|
6,865
|
14,648
|
47,225
|
81,625
|
136,932
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
85,800
|
190,000
|
255,145
|
260,000
|
280,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
90,000
|
90,000
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
90,000
|
90,000
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
350,935
|
237,139
|
102,465
|
308,821
|
131,901
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
346,118
|
232,864
|
96,520
|
301,707
|
126,869
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,458
|
3,417
|
3,844
|
3,927
|
4,012
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
359
|
858
|
2,101
|
3,186
|
1,021
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
20,423
|
22,350
|
21,493
|
22,725
|
20,864
|
1. Hàng tồn kho
|
20,423
|
22,350
|
21,493
|
22,725
|
20,864
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,896
|
1,322
|
704
|
1,147
|
47,253
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
489
|
919
|
447
|
858
|
398
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,407
|
393
|
247
|
236
|
46,855
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
10
|
10
|
53
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,015,763
|
2,949,676
|
2,879,480
|
2,817,216
|
3,386,125
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
2,972,328
|
2,901,103
|
2,830,355
|
2,758,193
|
3,325,465
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,972,328
|
2,901,103
|
2,830,355
|
2,758,193
|
3,325,465
|
- Nguyên giá
|
5,897,152
|
5,898,343
|
5,898,387
|
5,898,601
|
6,541,341
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,924,824
|
-2,997,241
|
-3,068,032
|
-3,140,408
|
-3,215,876
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
37,917
|
43,093
|
44,301
|
54,213
|
55,957
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
37,917
|
43,093
|
44,301
|
54,213
|
55,957
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,518
|
5,480
|
4,823
|
4,810
|
4,703
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
5,518
|
5,480
|
4,823
|
4,810
|
4,703
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,481,682
|
3,415,135
|
3,396,512
|
3,581,533
|
4,003,076
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
254,575
|
192,011
|
437,137
|
437,233
|
766,717
|
I. Nợ ngắn hạn
|
163,649
|
61,066
|
374,728
|
394,830
|
364,873
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
88,591
|
16,867
|
76,972
|
66,972
|
97,852
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
23,646
|
12,907
|
10,969
|
11,994
|
197,880
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
376
|
376
|
376
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,228
|
2,425
|
1,876
|
14,181
|
12,786
|
6. Phải trả người lao động
|
14,641
|
3,091
|
4,069
|
5,095
|
17,344
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5,264
|
2,850
|
4,213
|
4,806
|
6,088
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7,569
|
8,502
|
245,818
|
264,626
|
9,656
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
123
|
3,332
|
3,750
|
1,512
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,587
|
10,717
|
26,686
|
25,269
|
23,266
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
90,926
|
130,945
|
62,409
|
42,403
|
401,845
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
491
|
509
|
459
|
453
|
461
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
90,435
|
130,435
|
61,950
|
41,950
|
401,384
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,227,107
|
3,223,124
|
2,959,374
|
3,144,300
|
3,236,359
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,227,107
|
3,223,124
|
2,959,374
|
3,144,300
|
3,236,359
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,352,322
|
2,352,322
|
2,352,322
|
2,352,322
|
2,352,322
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
64,986
|
64,986
|
64,986
|
64,986
|
64,986
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
70,552
|
70,552
|
94,204
|
94,204
|
94,204
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
739,247
|
735,265
|
447,862
|
632,788
|
724,847
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
502,532
|
739,055
|
461,737
|
461,737
|
461,737
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
236,715
|
-3,790
|
-13,875
|
171,051
|
263,110
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,481,682
|
3,415,135
|
3,396,512
|
3,581,533
|
4,003,076
|