Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 770,099 881,404 1,004,556 1,170,123 1,477,291
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 238,357 322,093 96,830 158,737 302,977
1. Tiền 53,357 57,093 46,830 48,456 77,587
2. Các khoản tương đương tiền 185,000 265,000 50,000 110,280 225,390
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 165,000 360,000 720,000 783,778 804,839
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 165,000 360,000 720,000 783,778 804,839
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 345,017 177,701 166,351 203,455 341,243
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 336,962 170,410 153,022 195,360 332,681
2. Trả trước cho người bán 4,787 2,336 4,945 6,556 6,608
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,268 4,955 8,384 1,539 1,953
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 18,639 19,395 19,892 21,393 23,045
1. Hàng tồn kho 18,639 19,395 19,892 21,393 23,045
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,086 2,215 1,482 2,760 5,187
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,873 1,304 1,273 1,517 4,143
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 213 911 209 1,244 1,045
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,160,681 3,088,130 3,007,876 2,929,452 2,855,903
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,089,277 3,020,263 2,938,089 2,856,153 2,774,381
1. Tài sản cố định hữu hình 3,089,277 3,020,263 2,938,089 2,856,153 2,774,381
- Nguyên giá 6,550,388 6,564,009 6,564,009 6,561,914 6,562,116
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,461,111 -3,543,745 -3,625,920 -3,705,762 -3,787,735
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 67,533 63,100 65,404 60,644 66,694
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 67,533 63,100 65,404 60,644 66,694
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,872 4,766 4,383 12,656 14,829
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 903 842 9,256 11,433
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 3,872 3,864 3,541 3,400 3,395
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,930,780 3,969,534 4,012,432 4,099,575 4,333,194
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 562,726 502,674 476,191 800,352 834,112
I. Nợ ngắn hạn 214,820 175,194 148,647 493,094 526,948
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 82,830 74,344 49,359 40,880 40,880
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 20,651 17,033 10,437 15,397 18,462
4. Người mua trả tiền trước 68 68 68 467 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22,486 14,929 15,528 17,208 31,935
6. Phải trả người lao động 5,148 25,534 4,027 13,743 7,502
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,577 2,602 9,415 1,647 7,033
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 39,784 23,216 19,659 371,052 393,978
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,913 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 29,362 17,469 40,154 32,699 27,158
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 347,906 327,480 327,544 307,258 307,164
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 426 440 504 658 564
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 347,480 327,040 327,040 306,600 306,600
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,368,054 3,466,860 3,536,241 3,299,223 3,499,082
I. Vốn chủ sở hữu 3,368,054 3,466,860 3,536,241 3,299,223 3,499,082
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,352,322 2,352,322 2,352,322 2,352,322 2,352,322
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 64,986 64,986 64,986 64,986 64,986
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 121,179 121,179 121,179 359,086 359,086
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 829,567 928,372 997,753 522,829 722,688
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 450,687 452,532 902,945 313,800 313,800
- LNST chưa phân phối kỳ này 378,880 475,840 94,808 209,030 408,888
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,930,780 3,969,534 4,012,432 4,099,575 4,333,194