|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
670,815
|
770,099
|
881,404
|
1,004,556
|
1,170,123
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
243,376
|
238,357
|
322,093
|
96,830
|
158,737
|
|
1. Tiền
|
43,376
|
53,357
|
57,093
|
46,830
|
48,456
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
200,000
|
185,000
|
265,000
|
50,000
|
110,280
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
185,000
|
165,000
|
360,000
|
720,000
|
783,778
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
185,000
|
165,000
|
360,000
|
720,000
|
783,778
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
199,194
|
345,017
|
177,701
|
166,351
|
203,455
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
189,318
|
336,962
|
170,410
|
153,022
|
195,360
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,725
|
4,787
|
2,336
|
4,945
|
6,556
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,150
|
3,268
|
4,955
|
8,384
|
1,539
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
18,712
|
18,639
|
19,395
|
19,892
|
21,393
|
|
1. Hàng tồn kho
|
18,712
|
18,639
|
19,395
|
19,892
|
21,393
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
24,534
|
3,086
|
2,215
|
1,482
|
2,760
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,755
|
2,873
|
1,304
|
1,273
|
1,517
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
20,779
|
213
|
911
|
209
|
1,244
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,240,227
|
3,160,681
|
3,088,130
|
3,007,876
|
2,929,452
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,169,469
|
3,089,277
|
3,020,263
|
2,938,089
|
2,856,153
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,169,469
|
3,089,277
|
3,020,263
|
2,938,089
|
2,856,153
|
|
- Nguyên giá
|
6,548,929
|
6,550,388
|
6,564,009
|
6,564,009
|
6,561,914
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,379,460
|
-3,461,111
|
-3,543,745
|
-3,625,920
|
-3,705,762
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
66,769
|
67,533
|
63,100
|
65,404
|
60,644
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
66,769
|
67,533
|
63,100
|
65,404
|
60,644
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,989
|
3,872
|
4,766
|
4,383
|
12,656
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
903
|
842
|
9,256
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
3,989
|
3,872
|
3,864
|
3,541
|
3,400
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,911,042
|
3,930,780
|
3,969,534
|
4,012,432
|
4,099,575
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
553,137
|
562,726
|
502,674
|
476,191
|
447,503
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
205,215
|
214,820
|
175,194
|
148,647
|
140,245
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
102,830
|
82,830
|
74,344
|
49,359
|
40,880
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
22,579
|
20,651
|
17,033
|
10,437
|
15,397
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
68
|
68
|
68
|
467
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,895
|
22,486
|
14,929
|
15,528
|
17,208
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,833
|
5,148
|
25,534
|
4,027
|
13,743
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,392
|
8,577
|
2,602
|
9,415
|
1,647
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
24,503
|
39,784
|
23,216
|
19,659
|
18,204
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3,945
|
5,913
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
34,238
|
29,362
|
17,469
|
40,154
|
32,699
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
347,922
|
347,906
|
327,480
|
327,544
|
307,258
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
442
|
426
|
440
|
504
|
658
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
347,480
|
347,480
|
327,040
|
327,040
|
306,600
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,357,905
|
3,368,054
|
3,466,860
|
3,536,241
|
3,652,072
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,357,905
|
3,368,054
|
3,466,860
|
3,536,241
|
3,652,072
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,352,322
|
2,352,322
|
2,352,322
|
2,352,322
|
2,352,322
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
64,986
|
64,986
|
64,986
|
64,986
|
64,986
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
121,179
|
121,179
|
121,179
|
121,179
|
359,086
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
819,418
|
829,567
|
928,372
|
997,753
|
875,678
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
685,919
|
450,687
|
452,532
|
902,945
|
666,648
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
133,499
|
378,880
|
475,840
|
94,808
|
209,030
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,911,042
|
3,930,780
|
3,969,534
|
4,012,432
|
4,099,575
|