|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
616.951
|
614.106
|
670.815
|
770.099
|
881.404
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
416.932
|
176.498
|
243.376
|
238.357
|
322.093
|
|
1. Tiền
|
136.932
|
26.498
|
43.376
|
53.357
|
57.093
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
280.000
|
150.000
|
200.000
|
185.000
|
265.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
165.000
|
185.000
|
165.000
|
360.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
165.000
|
185.000
|
165.000
|
360.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
131.901
|
207.216
|
199.194
|
345.017
|
177.701
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
126.869
|
200.792
|
189.318
|
336.962
|
170.410
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.012
|
4.264
|
4.725
|
4.787
|
2.336
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.021
|
2.160
|
5.150
|
3.268
|
4.955
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
20.864
|
24.658
|
18.712
|
18.639
|
19.395
|
|
1. Hàng tồn kho
|
20.864
|
24.658
|
18.712
|
18.639
|
19.395
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
47.253
|
40.734
|
24.534
|
3.086
|
2.215
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
398
|
3.900
|
3.755
|
2.873
|
1.304
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
46.855
|
36.834
|
20.779
|
213
|
911
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.386.125
|
3.309.892
|
3.240.227
|
3.160.681
|
3.088.130
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.325.465
|
3.244.023
|
3.169.469
|
3.089.277
|
3.020.263
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.325.465
|
3.244.023
|
3.169.469
|
3.089.277
|
3.020.263
|
|
- Nguyên giá
|
6.541.341
|
6.541.757
|
6.548.929
|
6.550.388
|
6.564.009
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.215.876
|
-3.297.735
|
-3.379.460
|
-3.461.111
|
-3.543.745
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
55.957
|
61.206
|
66.769
|
67.533
|
63.100
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
55.957
|
61.206
|
66.769
|
67.533
|
63.100
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.703
|
4.663
|
3.989
|
3.872
|
4.766
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
903
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
4.703
|
4.663
|
3.989
|
3.872
|
3.864
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.003.076
|
3.923.999
|
3.911.042
|
3.930.780
|
3.969.534
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
766.717
|
659.052
|
553.137
|
562.726
|
502.674
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
364.873
|
282.165
|
205.215
|
214.820
|
175.194
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
97.852
|
102.836
|
102.830
|
82.830
|
74.344
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
197.880
|
98.992
|
22.579
|
20.651
|
17.033
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
68
|
68
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12.786
|
7.096
|
8.895
|
22.486
|
14.929
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17.344
|
3.284
|
4.833
|
5.148
|
25.534
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.088
|
13.242
|
3.392
|
8.577
|
2.602
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9.656
|
15.498
|
24.503
|
39.784
|
23.216
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
1.968
|
3.945
|
5.913
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
23.266
|
39.247
|
34.238
|
29.362
|
17.469
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
401.845
|
376.887
|
347.922
|
347.906
|
327.480
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
461
|
488
|
442
|
426
|
440
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
401.384
|
376.399
|
347.480
|
347.480
|
327.040
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.236.359
|
3.264.947
|
3.357.905
|
3.368.054
|
3.466.860
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.236.359
|
3.264.947
|
3.357.905
|
3.368.054
|
3.466.860
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.352.322
|
2.352.322
|
2.352.322
|
2.352.322
|
2.352.322
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
64.986
|
64.986
|
64.986
|
64.986
|
64.986
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
94.204
|
94.204
|
121.179
|
121.179
|
121.179
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
724.847
|
753.435
|
819.418
|
829.567
|
928.372
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
461.737
|
712.894
|
685.919
|
450.687
|
452.532
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
263.110
|
40.540
|
133.499
|
378.880
|
475.840
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.003.076
|
3.923.999
|
3.911.042
|
3.930.780
|
3.969.534
|