|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
97.268
|
42.722
|
97.938
|
258.335
|
102.312
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
72.975
|
87.566
|
86.940
|
84.300
|
79.190
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
74.977
|
81.831
|
81.725
|
81.652
|
82.143
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1.512
|
1.968
|
1.977
|
1.968
|
-5.913
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
34
|
-58
|
16
|
-95
|
153
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.850
|
-3.386
|
-4.006
|
-6.100
|
-3.860
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.326
|
7.211
|
7.229
|
6.874
|
6.667
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
170.243
|
130.288
|
184.878
|
342.635
|
181.502
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
144.887
|
7.765
|
-45.418
|
-178.509
|
220.323
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.968
|
-3.754
|
6.621
|
191
|
-749
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3.836
|
-93.507
|
-3.251
|
56.171
|
30.685
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
460
|
3.597
|
145
|
1.125
|
2.365
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.883
|
-347
|
-14.498
|
-1.272
|
-12.400
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-9.055
|
-5.601
|
-2.183
|
-4.978
|
-13.051
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
76
|
-76
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.512
|
-2.746
|
-4.960
|
-4.931
|
-7.906
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
300.271
|
35.771
|
121.258
|
210.431
|
400.769
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-477.181
|
-93.822
|
-6.561
|
0
|
-83.741
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-165.000
|
-20.000
|
-75.000
|
-235.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
90.000
|
|
|
105.000
|
30.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5.411
|
2.665
|
1.170
|
8.188
|
1.314
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-381.770
|
-256.157
|
-25.391
|
38.188
|
-287.426
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
408.800
|
8.189
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-18.486
|
-28.189
|
-28.926
|
-20.000
|
-28.926
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-233.590
|
-106
|
-42
|
-233.636
|
-629
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
156.724
|
-20.106
|
-28.968
|
-253.636
|
-29.555
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
75.225
|
-240.492
|
66.898
|
-5.017
|
83.788
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
341.625
|
416.932
|
176.498
|
243.376
|
238.357
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
83
|
58
|
-21
|
-1
|
-53
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
416.932
|
176.498
|
243.376
|
238.357
|
322.093
|