|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7.481
|
10.093
|
6.237
|
2.002
|
3.590
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.161
|
4.697
|
8.818
|
5.179
|
8.271
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.191
|
4.324
|
4.374
|
4.109
|
4.578
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-3.755
|
|
-15
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
-111
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
2.531
|
-1.261
|
1.244
|
-16
|
-54
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.194
|
1.634
|
3.326
|
1.086
|
3.746
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.641
|
14.790
|
15.056
|
7.182
|
11.861
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
82.520
|
-33.738
|
-36.564
|
-19.140
|
5.024
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-23.204
|
5.904
|
21.322
|
-31.241
|
4.264
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-16.895
|
12.879
|
-30.465
|
16.257
|
43.855
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
173
|
560
|
482
|
-92
|
540
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.194
|
-1.634
|
-3.326
|
-1.888
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
5.530
|
-7.030
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-58
|
|
-122
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
52.983
|
-1.239
|
-33.619
|
-23.393
|
58.513
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-13.939
|
|
-4.208
|
-5.339
|
-126.398
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.700
|
|
|
0
|
9
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-2.531
|
1.261
|
-1.244
|
16
|
54
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-14.770
|
1.261
|
-5.452
|
-5.322
|
-126.336
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
11.100
|
|
126.000
|
50.000
|
162.668
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-45.908
|
|
-46.210
|
-2.750
|
-74.750
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-20.986
|
-1
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-34.808
|
|
79.790
|
26.264
|
87.918
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.405
|
22
|
40.719
|
-2.451
|
20.095
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8.068
|
11.533
|
11.556
|
52.297
|
49.757
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
60
|
|
22
|
-89
|
6
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11.533
|
11.556
|
52.297
|
49.757
|
69.858
|