|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
150.865.360
|
142.770.811
|
120.355.232
|
140.561.387
|
158.332.318
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.185.570
|
1.361.536
|
1.402.204
|
1.706.275
|
2.216.223
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
149.679.790
|
141.409.274
|
118.953.028
|
138.855.112
|
156.116.095
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
108.571.380
|
124.645.848
|
106.015.187
|
120.357.563
|
131.618.306
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
41.108.410
|
16.763.426
|
12.937.841
|
18.497.549
|
24.497.788
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.080.771
|
3.858.020
|
3.219.335
|
2.626.026
|
2.085.480
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.740.873
|
7.141.092
|
5.237.760
|
3.973.748
|
4.607.267
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.525.823
|
3.083.638
|
3.585.078
|
2.287.361
|
3.114.856
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4.465
|
-1.073
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.120.068
|
2.665.806
|
1.961.362
|
2.337.309
|
2.633.631
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.324.262
|
1.019.444
|
1.307.290
|
1.545.516
|
1.436.537
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
37.008.443
|
9.794.031
|
7.650.763
|
13.267.003
|
17.905.834
|
|
12. Thu nhập khác
|
796.666
|
872.025
|
771.973
|
1.159.770
|
305.593
|
|
13. Chi phí khác
|
748.332
|
743.114
|
630.008
|
733.273
|
170.835
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
48.334
|
128.910
|
141.966
|
426.497
|
134.758
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
37.056.778
|
9.922.941
|
7.792.729
|
13.693.500
|
18.040.592
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.855.306
|
1.001.020
|
1.073.552
|
1.765.806
|
2.574.224
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-319.484
|
477.492
|
-81.211
|
-92.327
|
-48.563
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.535.823
|
1.478.512
|
992.340
|
1.673.479
|
2.525.660
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
34.520.955
|
8.444.429
|
6.800.388
|
12.020.021
|
15.514.932
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
42.812
|
-39.081
|
-34.676
|
421
|
64.847
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
34.478.143
|
8.483.511
|
6.835.064
|
12.019.600
|
15.450.085
|