単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 150,865,360 142,770,811 120,355,232 140,561,387 158,332,318
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,185,570 1,361,536 1,402,204 1,706,275 2,216,223
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 149,679,790 141,409,274 118,953,028 138,855,112 156,116,095
4. Giá vốn hàng bán 108,571,380 124,645,848 106,015,187 120,357,563 131,618,306
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 41,108,410 16,763,426 12,937,841 18,497,549 24,497,788
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,080,771 3,858,020 3,219,335 2,626,026 2,085,480
7. Chi phí tài chính 3,740,873 7,141,092 5,237,760 3,973,748 4,607,267
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,525,823 3,083,638 3,585,078 2,287,361 3,114,856
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,465 -1,073 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,120,068 2,665,806 1,961,362 2,337,309 2,633,631
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,324,262 1,019,444 1,307,290 1,545,516 1,436,537
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 37,008,443 9,794,031 7,650,763 13,267,003 17,905,834
12. Thu nhập khác 796,666 872,025 771,973 1,159,770 305,593
13. Chi phí khác 748,332 743,114 630,008 733,273 170,835
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 48,334 128,910 141,966 426,497 134,758
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 37,056,778 9,922,941 7,792,729 13,693,500 18,040,592
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,855,306 1,001,020 1,073,552 1,765,806 2,574,224
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -319,484 477,492 -81,211 -92,327 -48,563
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,535,823 1,478,512 992,340 1,673,479 2,525,660
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 34,520,955 8,444,429 6,800,388 12,020,021 15,514,932
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 42,812 -39,081 -34,676 421 64,847
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 34,478,143 8,483,511 6,835,064 12,019,600 15,450,085