|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
158,412
|
142,785
|
84,311
|
100,244
|
92,614
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
61,010
|
63,471
|
37,087
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
158,412
|
142,785
|
23,300
|
36,774
|
55,527
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
136,134
|
122,858
|
34,629
|
-16,378
|
42,984
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22,278
|
19,926
|
-11,329
|
53,152
|
12,543
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
43,608
|
46,309
|
110,737
|
32,448
|
27,381
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
-3,084
|
-34
|
159
|
2,000
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,000
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,370
|
4,094
|
2,952
|
3,089
|
6,245
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29,605
|
31,734
|
30,633
|
24,957
|
19,124
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
31,911
|
33,490
|
65,857
|
57,395
|
12,555
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,926
|
3,093
|
2,638
|
3,568
|
2,711
|
|
13. Chi phí khác
|
647
|
709
|
1,120
|
346
|
3,868
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,279
|
2,384
|
1,517
|
3,221
|
-1,158
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
34,190
|
35,875
|
67,374
|
60,616
|
11,397
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4,782
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4,782
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
34,190
|
35,875
|
67,374
|
60,616
|
6,615
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
34,190
|
35,875
|
67,374
|
60,616
|
6,615
|