Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23.955 23.295 24.640 27.949 30.841
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 19.762 17.325 8.776 10.900 46
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4.193 5.970 15.864 17.049 30.794
4. Giá vốn hàng bán -4.875 19.291 14.704 19.040 14.283
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9.068 -13.321 1.159 -1.991 16.511
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.229 9.571 6.291 11.497 18.427
7. Chi phí tài chính 2.000 341 675 1
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.000 341 674
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 2.203 1.965 1.826 1.296 23.934
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.503 5.297 4.390 3.596 3.960
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8.592 -13.012 893 3.940 7.042
12. Thu nhập khác 693 591 602 525 438
13. Chi phí khác 1.591 93 62 83 173
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -897 497 539 442 265
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7.694 -12.515 1.432 4.383 7.307
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.539 325 916 1.090
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.539 325 916 1.090
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6.155 -12.515 1.108 3.467 6.216
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6.155 -12.515 1.108 3.467 6.216