|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
23.955
|
23.295
|
24.640
|
27.949
|
30.841
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
19.762
|
17.325
|
8.776
|
10.900
|
46
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4.193
|
5.970
|
15.864
|
17.049
|
30.794
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
-4.875
|
19.291
|
14.704
|
19.040
|
14.283
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9.068
|
-13.321
|
1.159
|
-1.991
|
16.511
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.229
|
9.571
|
6.291
|
11.497
|
18.427
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
2.000
|
341
|
675
|
1
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
2.000
|
341
|
674
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.203
|
1.965
|
1.826
|
1.296
|
23.934
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.503
|
5.297
|
4.390
|
3.596
|
3.960
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.592
|
-13.012
|
893
|
3.940
|
7.042
|
|
12. Thu nhập khác
|
693
|
591
|
602
|
525
|
438
|
|
13. Chi phí khác
|
1.591
|
93
|
62
|
83
|
173
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-897
|
497
|
539
|
442
|
265
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.694
|
-12.515
|
1.432
|
4.383
|
7.307
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.539
|
|
325
|
916
|
1.090
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.539
|
|
325
|
916
|
1.090
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6.155
|
-12.515
|
1.108
|
3.467
|
6.216
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6.155
|
-12.515
|
1.108
|
3.467
|
6.216
|