|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
21.441
|
24.633
|
23.955
|
23.295
|
24.640
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
19.762
|
17.325
|
8.776
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
21.441
|
24.633
|
4.193
|
5.970
|
15.864
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
12.900
|
15.606
|
-4.875
|
19.291
|
14.704
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8.541
|
9.027
|
9.068
|
-13.321
|
1.159
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.504
|
4.328
|
5.229
|
9.571
|
6.291
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
2.000
|
341
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
2.000
|
341
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.026
|
1.051
|
2.203
|
1.965
|
1.826
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.489
|
6.475
|
3.503
|
5.297
|
4.390
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9.530
|
5.830
|
8.592
|
-13.012
|
893
|
|
12. Thu nhập khác
|
-1.653
|
827
|
693
|
591
|
602
|
|
13. Chi phí khác
|
163
|
87
|
1.591
|
93
|
62
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.816
|
741
|
-897
|
497
|
539
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.713
|
6.570
|
7.694
|
-12.515
|
1.432
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.543
|
1.314
|
1.539
|
|
325
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.543
|
1.314
|
1.539
|
|
325
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6.170
|
5.256
|
6.155
|
-12.515
|
1.108
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6.170
|
5.256
|
6.155
|
-12.515
|
1.108
|