Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21,441 24,633 23,955 23,295 24,640
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 19,762 17,325 8,776
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 21,441 24,633 4,193 5,970 15,864
4. Giá vốn hàng bán 12,900 15,606 -4,875 19,291 14,704
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,541 9,027 9,068 -13,321 1,159
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,504 4,328 5,229 9,571 6,291
7. Chi phí tài chính 2,000 341
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,000 341
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1,026 1,051 2,203 1,965 1,826
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,489 6,475 3,503 5,297 4,390
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9,530 5,830 8,592 -13,012 893
12. Thu nhập khác -1,653 827 693 591 602
13. Chi phí khác 163 87 1,591 93 62
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,816 741 -897 497 539
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,713 6,570 7,694 -12,515 1,432
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,543 1,314 1,539 325
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,543 1,314 1,539 325
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,170 5,256 6,155 -12,515 1,108
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,170 5,256 6,155 -12,515 1,108