|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
20.499
|
57.375
|
9.910
|
96.072
|
12.492
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
19.455
|
84.058
|
31.879
|
-21.773
|
3.385
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.636
|
4.557
|
4.435
|
3.937
|
2.942
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
25.000
|
0
|
-10.000
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-9.857
|
-21.045
|
-13.082
|
-50.130
|
-5.863
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
24.676
|
75.546
|
40.526
|
34.420
|
6.306
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
39.954
|
141.433
|
41.789
|
74.298
|
15.877
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-7.952
|
-110.237
|
117.261
|
-1.935.526
|
670.749
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-57.611
|
333.750
|
-114.622
|
124.700
|
-41.485
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
289.776
|
36.370
|
-571.686
|
1.493.102
|
-359.196
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
252
|
1.338
|
-383
|
-7.868
|
-21.162
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-21.643
|
-68.601
|
-147.815
|
-72.380
|
-2.540
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-1.675
|
-15.524
|
-15.253
|
-8.811
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-760
|
-108
|
0
|
-2.584
|
-693
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
242.016
|
332.270
|
-690.979
|
-341.510
|
252.739
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-41.034
|
40.936
|
-859
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
24.405
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-54.805
|
-40.928
|
-110.203
|
-34.036
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
16.269
|
7.000
|
101.601
|
321.903
|
35.785
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-27.200
|
-45.000
|
-399.941
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
98.192
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
731
|
102
|
20.641
|
10.214
|
2.892
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-24.034
|
-6.766
|
53.255
|
299.511
|
-395.300
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
124.203
|
228.897
|
972.406
|
643.241
|
245.873
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-286.935
|
-551.870
|
-149.065
|
-533.903
|
-96.823
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-162.732
|
-322.974
|
823.340
|
109.337
|
149.050
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
55.251
|
2.530
|
185.616
|
67.338
|
6.490
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.971
|
57.222
|
59.753
|
245.369
|
312.707
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
57.222
|
59.753
|
245.369
|
312.707
|
319.196
|