Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 23,979 20,499 57,375 9,910 96,072
2. Điều chỉnh cho các khoản 126,749 19,455 84,058 31,879 -21,773
- Khấu hao TSCĐ 4,661 4,636 4,557 4,435 3,937
- Các khoản dự phòng 50,000 25,000 0 -10,000
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 59,525 -9,857 -21,045 -13,082 -50,130
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 12,563 24,676 75,546 40,526 34,420
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 150,728 39,954 141,433 41,789 74,298
- Tăng, giảm các khoản phải thu 80,714 -7,952 -110,237 117,261 -1,935,526
- Tăng, giảm hàng tồn kho -7,529 -57,611 333,750 -114,622 124,700
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -559,655 289,776 36,370 -571,686 1,493,102
- Tăng giảm chi phí trả trước 17,483 252 1,338 -383 -7,868
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -37,809 -21,643 -68,601 -147,815 -72,380
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -241 -1,675 -15,524 -15,253
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -205 -760 -108 0 -2,584
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -356,515 242,016 332,270 -690,979 -341,510
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -104 -41,034 40,936 -859
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 24,405
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -63,675 -54,805 -40,928 -110,203
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 185,180 16,269 7,000 101,601 321,903
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -27,200 -45,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 172,361 0 98,192
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,481 731 102 20,641 10,214
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 297,243 -24,034 -6,766 53,255 299,511
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 661,339 124,203 228,897 972,406 643,241
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -618,173 -286,935 -551,870 -149,065 -533,903
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 43,166 -162,732 -322,974 823,340 109,337
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -16,106 55,251 2,530 185,616 67,338
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 18,078 1,971 57,222 59,753 245,369
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,971 57,222 59,753 245,369 312,707