Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 20.499 57.375 9.910 96.072 12.492
2. Điều chỉnh cho các khoản 19.455 84.058 31.879 -21.773 3.385
- Khấu hao TSCĐ 4.636 4.557 4.435 3.937 2.942
- Các khoản dự phòng 25.000 0 -10.000 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9.857 -21.045 -13.082 -50.130 -5.863
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 24.676 75.546 40.526 34.420 6.306
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 39.954 141.433 41.789 74.298 15.877
- Tăng, giảm các khoản phải thu -7.952 -110.237 117.261 -1.935.526 670.749
- Tăng, giảm hàng tồn kho -57.611 333.750 -114.622 124.700 -41.485
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 289.776 36.370 -571.686 1.493.102 -359.196
- Tăng giảm chi phí trả trước 252 1.338 -383 -7.868 -21.162
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -21.643 -68.601 -147.815 -72.380 -2.540
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.675 -15.524 -15.253 -8.811
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -760 -108 0 -2.584 -693
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 242.016 332.270 -690.979 -341.510 252.739
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -41.034 40.936 -859 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 24.405 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -54.805 -40.928 -110.203 -34.036
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 16.269 7.000 101.601 321.903 35.785
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -27.200 -45.000 -399.941
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 98.192 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 731 102 20.641 10.214 2.892
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -24.034 -6.766 53.255 299.511 -395.300
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 124.203 228.897 972.406 643.241 245.873
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -286.935 -551.870 -149.065 -533.903 -96.823
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -162.732 -322.974 823.340 109.337 149.050
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 55.251 2.530 185.616 67.338 6.490
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1.971 57.222 59.753 245.369 312.707
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 57.222 59.753 245.369 312.707 319.196