Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 67,229 80,108 95,471 64,634 81,947
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 200
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 67,229 80,108 95,272 64,634 81,947
4. Giá vốn hàng bán 56,152 63,297 80,516 55,743 64,196
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11,077 16,810 14,755 8,892 17,752
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21,110 207 94 22 18,961
7. Chi phí tài chính 3,811 1,254 3,105 1,926 2,556
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,554 1,238 2,933 1,910 1,879
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 659 1,302 540 517 854
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,055 6,483 3,976 2,021 17,363
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 22,662 7,979 7,228 4,450 15,939
12. Thu nhập khác 295 4,301 1,823 40,486 1,467
13. Chi phí khác 5 10 302 306 55
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 290 4,291 1,521 40,179 1,411
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 22,951 12,269 8,749 44,629 17,350
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 907 2,957 1,730 8,975 -159
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 907 2,957 1,730 8,975 -159
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22,044 9,312 7,019 35,654 17,509
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22,044 9,312 7,019 35,654 17,509