|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
67,229
|
80,108
|
95,471
|
64,634
|
81,947
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
200
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
67,229
|
80,108
|
95,272
|
64,634
|
81,947
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
56,152
|
63,297
|
80,516
|
55,743
|
64,196
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11,077
|
16,810
|
14,755
|
8,892
|
17,752
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
21,110
|
207
|
94
|
22
|
18,961
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,811
|
1,254
|
3,105
|
1,926
|
2,556
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,554
|
1,238
|
2,933
|
1,910
|
1,879
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
659
|
1,302
|
540
|
517
|
854
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,055
|
6,483
|
3,976
|
2,021
|
17,363
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
22,662
|
7,979
|
7,228
|
4,450
|
15,939
|
|
12. Thu nhập khác
|
295
|
4,301
|
1,823
|
40,486
|
1,467
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
10
|
302
|
306
|
55
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
290
|
4,291
|
1,521
|
40,179
|
1,411
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22,951
|
12,269
|
8,749
|
44,629
|
17,350
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
907
|
2,957
|
1,730
|
8,975
|
-159
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
907
|
2,957
|
1,730
|
8,975
|
-159
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
22,044
|
9,312
|
7,019
|
35,654
|
17,509
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
22,044
|
9,312
|
7,019
|
35,654
|
17,509
|