|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
301.073
|
294.665
|
280.946
|
317.345
|
301.018
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2.240
|
3.777
|
4.613
|
2.545
|
2.768
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
298.833
|
290.888
|
276.333
|
314.800
|
298.249
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
264.111
|
253.042
|
241.020
|
272.800
|
254.866
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
34.722
|
37.846
|
35.313
|
42.001
|
43.384
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.371
|
3.676
|
3.945
|
2.880
|
4.652
|
|
7. Chi phí tài chính
|
23.024
|
11.305
|
16.218
|
9.737
|
8.317
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7.753
|
7.652
|
7.587
|
7.332
|
7.584
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6.330
|
9.742
|
7.908
|
8.851
|
7.548
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.832
|
12.319
|
16.762
|
21.223
|
21.647
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4.092
|
8.157
|
-1.630
|
5.070
|
10.524
|
|
12. Thu nhập khác
|
5.320
|
599
|
925
|
797
|
299
|
|
13. Chi phí khác
|
1.074
|
331
|
361
|
2.130
|
323
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4.246
|
269
|
563
|
-1.333
|
-24
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
153
|
8.425
|
-1.067
|
3.737
|
10.500
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.368
|
797
|
978
|
650
|
1.030
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
1
|
1
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.368
|
797
|
978
|
651
|
1.031
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1.214
|
7.628
|
-2.045
|
3.086
|
9.469
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
940
|
1.501
|
-604
|
265
|
2.028
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2.155
|
6.127
|
-1.441
|
2.821
|
7.442
|