単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 120,006 116,745 120,491 137,639 139,356
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7,912 10,152 5,787 8,331 8,952
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 112,094 106,594 114,705 129,309 130,404
4. Giá vốn hàng bán 95,658 86,142 96,440 103,893 108,111
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 16,436 20,452 18,265 25,416 22,293
6. Doanh thu hoạt động tài chính 714 741 845 725 1,611
7. Chi phí tài chính 761 821 1,148 896 938
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 2,411 7,123 3,500 5,212 3,481
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,320 8,594 6,319 7,995 7,342
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,658 4,655 8,143 12,037 12,143
12. Thu nhập khác 27 28,379 14
13. Chi phí khác 29 63 675 1,564 144
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -29 -35 27,703 -1,564 -130
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,629 4,620 35,846 10,473 12,012
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,365 982 7,205 2,377 2,440
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,365 982 7,205 2,377 2,440
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,265 3,638 28,641 8,096 9,572
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,265 3,638 28,641 8,096 9,572