|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
120,006
|
116,745
|
120,491
|
137,639
|
139,356
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7,912
|
10,152
|
5,787
|
8,331
|
8,952
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
112,094
|
106,594
|
114,705
|
129,309
|
130,404
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
95,658
|
86,142
|
96,440
|
103,893
|
108,111
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16,436
|
20,452
|
18,265
|
25,416
|
22,293
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
714
|
741
|
845
|
725
|
1,611
|
|
7. Chi phí tài chính
|
761
|
821
|
1,148
|
896
|
938
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,411
|
7,123
|
3,500
|
5,212
|
3,481
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,320
|
8,594
|
6,319
|
7,995
|
7,342
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,658
|
4,655
|
8,143
|
12,037
|
12,143
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
27
|
28,379
|
|
14
|
|
13. Chi phí khác
|
29
|
63
|
675
|
1,564
|
144
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-29
|
-35
|
27,703
|
-1,564
|
-130
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,629
|
4,620
|
35,846
|
10,473
|
12,012
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,365
|
982
|
7,205
|
2,377
|
2,440
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,365
|
982
|
7,205
|
2,377
|
2,440
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,265
|
3,638
|
28,641
|
8,096
|
9,572
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,265
|
3,638
|
28,641
|
8,096
|
9,572
|