1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
116.676
|
90.950
|
104.264
|
99.764
|
122.522
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
167
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
116.676
|
90.950
|
104.264
|
99.764
|
122.355
|
4. Giá vốn hàng bán
|
97.276
|
79.902
|
86.013
|
87.933
|
92.092
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
19.399
|
11.048
|
18.251
|
11.831
|
30.263
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.015
|
1.752
|
268
|
1.392
|
-143
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
0
|
2.427
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5.626
|
2.895
|
4.207
|
2.447
|
5.226
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.049
|
6.708
|
9.508
|
3.311
|
10.355
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6.740
|
3.198
|
4.804
|
7.465
|
12.113
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
|
0
|
17
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
4
|
195
|
716
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
|
-4
|
-195
|
-700
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.740
|
3.198
|
4.801
|
7.270
|
11.414
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.375
|
666
|
960
|
2.038
|
1.275
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.375
|
666
|
960
|
2.038
|
1.275
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.365
|
2.531
|
3.840
|
5.232
|
10.139
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.365
|
2.531
|
3.840
|
5.232
|
10.139
|