|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
854,619
|
481,098
|
183,023
|
233,433
|
394,121
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
93
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
854,619
|
481,098
|
182,930
|
233,433
|
394,121
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
820,735
|
456,033
|
170,132
|
219,849
|
368,286
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
33,885
|
25,066
|
12,798
|
13,584
|
25,835
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
468
|
564
|
511
|
1,348
|
490
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,802
|
6,025
|
5,087
|
6,128
|
6,769
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,802
|
6,025
|
5,087
|
5,982
|
6,769
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,793
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,141
|
13,824
|
7,965
|
12,272
|
13,003
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,618
|
5,781
|
257
|
-3,468
|
6,553
|
|
12. Thu nhập khác
|
273
|
3
|
64
|
21,510
|
178
|
|
13. Chi phí khác
|
1,865
|
61
|
25
|
12,076
|
1,612
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,593
|
-58
|
38
|
9,434
|
-1,434
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,025
|
5,723
|
296
|
5,966
|
5,119
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,061
|
1,190
|
75
|
2,603
|
1,389
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
6
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,061
|
1,197
|
75
|
2,603
|
1,389
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,964
|
4,526
|
221
|
3,363
|
3,730
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
211
|
225
|
42
|
154
|
16
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,753
|
4,301
|
179
|
3,209
|
3,715
|