Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 399.639 854.619 481.098 183.023 233.433
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 93 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 399.639 854.619 481.098 182.930 233.433
4. Giá vốn hàng bán 369.575 820.735 456.033 170.132 219.849
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 30.064 33.885 25.066 12.798 13.584
6. Doanh thu hoạt động tài chính 478 468 564 511 1.348
7. Chi phí tài chính 4.685 6.802 6.025 5.087 6.128
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.685 6.802 6.025 5.087 5.982
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 3.839 2.793 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12.853 9.141 13.824 7.965 12.272
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9.166 15.618 5.781 257 -3.468
12. Thu nhập khác 168 273 3 64 21.510
13. Chi phí khác 819 1.865 61 25 12.076
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -652 -1.593 -58 38 9.434
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8.514 14.025 5.723 296 5.966
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.306 8.061 1.190 75 2.603
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 6 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.306 8.061 1.197 75 2.603
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.209 5.964 4.526 221 3.363
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 148 211 225 42 154
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5.061 5.753 4.301 179 3.209