1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
399.639
|
854.619
|
481.098
|
183.023
|
233.433
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
93
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
399.639
|
854.619
|
481.098
|
182.930
|
233.433
|
4. Giá vốn hàng bán
|
369.575
|
820.735
|
456.033
|
170.132
|
219.849
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
30.064
|
33.885
|
25.066
|
12.798
|
13.584
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
478
|
468
|
564
|
511
|
1.348
|
7. Chi phí tài chính
|
4.685
|
6.802
|
6.025
|
5.087
|
6.128
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.685
|
6.802
|
6.025
|
5.087
|
5.982
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.839
|
2.793
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12.853
|
9.141
|
13.824
|
7.965
|
12.272
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9.166
|
15.618
|
5.781
|
257
|
-3.468
|
12. Thu nhập khác
|
168
|
273
|
3
|
64
|
21.510
|
13. Chi phí khác
|
819
|
1.865
|
61
|
25
|
12.076
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-652
|
-1.593
|
-58
|
38
|
9.434
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.514
|
14.025
|
5.723
|
296
|
5.966
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.306
|
8.061
|
1.190
|
75
|
2.603
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
6
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.306
|
8.061
|
1.197
|
75
|
2.603
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.209
|
5.964
|
4.526
|
221
|
3.363
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
148
|
211
|
225
|
42
|
154
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.061
|
5.753
|
4.301
|
179
|
3.209
|