|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5.404
|
110.128
|
119.363
|
159.226
|
50.432
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5.404
|
110.128
|
119.363
|
159.226
|
50.432
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4.052
|
104.776
|
107.152
|
152.306
|
48.352
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.352
|
5.352
|
12.211
|
6.920
|
2.080
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
158
|
97
|
158
|
77
|
115
|
|
7. Chi phí tài chính
|
971
|
1.168
|
2.234
|
2.395
|
1.581
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
971
|
1.168
|
2.234
|
2.395
|
1.581
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
513
|
2.430
|
5.942
|
4.118
|
524
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26
|
1.851
|
4.192
|
484
|
90
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
178
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
1.345
|
221
|
46
|
19
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
-1.345
|
-221
|
132
|
-19
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26
|
505
|
3.971
|
616
|
72
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5
|
391
|
849
|
143
|
29
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5
|
391
|
849
|
143
|
29
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
21
|
114
|
3.122
|
473
|
43
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1
|
5
|
6
|
3
|
6
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20
|
109
|
3.117
|
469
|
38
|