1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8.877
|
34.841
|
128.335
|
5.404
|
110.128
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8.877
|
34.841
|
128.335
|
5.404
|
110.128
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6.836
|
32.038
|
122.505
|
4.052
|
104.776
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.041
|
2.803
|
5.830
|
1.352
|
5.352
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
229
|
108
|
956
|
158
|
97
|
7. Chi phí tài chính
|
1.267
|
1.832
|
2.117
|
971
|
1.168
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.267
|
1.832
|
1.971
|
971
|
1.168
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.178
|
2.395
|
7.940
|
513
|
2.430
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-175
|
-1.316
|
-3.270
|
26
|
1.851
|
12. Thu nhập khác
|
278
|
3.182
|
18.050
|
|
|
13. Chi phí khác
|
48
|
1.529
|
9.324
|
|
1.345
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
230
|
1.653
|
8.726
|
|
-1.345
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
56
|
337
|
5.456
|
26
|
505
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11
|
84
|
2.477
|
5
|
391
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11
|
84
|
2.477
|
5
|
391
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
45
|
252
|
2.979
|
21
|
114
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
18
|
101
|
0
|
1
|
5
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
26
|
151
|
2.978
|
20
|
109
|