Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5.404 110.128 119.363 159.226 50.432
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5.404 110.128 119.363 159.226 50.432
4. Giá vốn hàng bán 4.052 104.776 107.152 152.306 48.352
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.352 5.352 12.211 6.920 2.080
6. Doanh thu hoạt động tài chính 158 97 158 77 115
7. Chi phí tài chính 971 1.168 2.234 2.395 1.581
-Trong đó: Chi phí lãi vay 971 1.168 2.234 2.395 1.581
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 513 2.430 5.942 4.118 524
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 26 1.851 4.192 484 90
12. Thu nhập khác 178 0
13. Chi phí khác 1.345 221 46 19
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.345 -221 132 -19
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 26 505 3.971 616 72
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5 391 849 143 29
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5 391 849 143 29
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 21 114 3.122 473 43
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1 5 6 3 6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 20 109 3.117 469 38