単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,841 128,335 5,404 110,128 119,363
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 34,841 128,335 5,404 110,128 119,363
4. Giá vốn hàng bán 32,038 122,505 4,052 104,776 107,152
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,803 5,830 1,352 5,352 12,211
6. Doanh thu hoạt động tài chính 108 956 158 97 158
7. Chi phí tài chính 1,832 2,117 971 1,168 2,234
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,832 1,971 971 1,168 2,234
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,395 7,940 513 2,430 5,942
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,316 -3,270 26 1,851 4,192
12. Thu nhập khác 3,182 18,050
13. Chi phí khác 1,529 9,324 1,345 221
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,653 8,726 -1,345 -221
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 337 5,456 26 505 3,971
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 84 2,477 5 391 849
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 84 2,477 5 391 849
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 252 2,979 21 114 3,122
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 101 0 1 5 6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 151 2,978 20 109 3,117