|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
34,841
|
128,335
|
5,404
|
110,128
|
119,363
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
34,841
|
128,335
|
5,404
|
110,128
|
119,363
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
32,038
|
122,505
|
4,052
|
104,776
|
107,152
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,803
|
5,830
|
1,352
|
5,352
|
12,211
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
108
|
956
|
158
|
97
|
158
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,832
|
2,117
|
971
|
1,168
|
2,234
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,832
|
1,971
|
971
|
1,168
|
2,234
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,395
|
7,940
|
513
|
2,430
|
5,942
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,316
|
-3,270
|
26
|
1,851
|
4,192
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,182
|
18,050
|
|
|
|
|
13. Chi phí khác
|
1,529
|
9,324
|
|
1,345
|
221
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,653
|
8,726
|
|
-1,345
|
-221
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
337
|
5,456
|
26
|
505
|
3,971
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
84
|
2,477
|
5
|
391
|
849
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
84
|
2,477
|
5
|
391
|
849
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
252
|
2,979
|
21
|
114
|
3,122
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
101
|
0
|
1
|
5
|
6
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
151
|
2,978
|
20
|
109
|
3,117
|