Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 70.558 115.217 167.049 71.059 83.923
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -10.309 -20.512 -13.096 -15.619 -16.418
3. Tiền chi trả cho người lao động -317 -330 -226 -524 -184
4. Tiền chi trả lãi vay -2.250 -2.693 -2.724 -2.474 -2.763
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -2.494 -353 -1.100 -932
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 22.505 48.351 61.947 2.406 2.252
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -37.358 -54.554 -122.836 -24.538 -25.725
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 40.335 85.126 90.114 29.210 40.153
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -190
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -2.250 0 -310
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 97 158 77 115 136
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2.153 158 77 -75 -174
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 43.132 11.382 9.412 10.583 8.500
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -47.810 -110.515 -120.452 -55.494 -47.146
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4.678 -99.133 -111.041 -44.911 -38.647
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 33.504 -13.849 -20.850 -15.776 1.332
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 25.810 59.314 45.465 24.615 8.840
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 59.314 45.465 24.615 8.840 10.172