|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
12.975.853
|
15.218.303
|
19.257.807
|
29.010.675
|
28.247.755
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.303.922
|
2.571.370
|
3.063.818
|
4.791.936
|
4.121.940
|
|
1. Tiền
|
1.985.179
|
2.172.321
|
2.299.659
|
2.845.733
|
2.470.482
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
318.743
|
399.049
|
764.160
|
1.946.203
|
1.651.458
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
804.653
|
934.444
|
1.032.694
|
2.809.842
|
3.263.376
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
28.275
|
28.275
|
28.275
|
65.775
|
51.002
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-17.170
|
-17.452
|
-17.452
|
-18.184
|
-8.910
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
793.549
|
923.622
|
1.021.871
|
2.762.251
|
3.221.284
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5.932.625
|
7.433.516
|
10.219.032
|
14.651.262
|
14.174.253
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.793.859
|
1.740.880
|
2.007.383
|
4.196.508
|
3.874.685
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
792.738
|
1.182.269
|
1.632.430
|
3.025.298
|
1.927.076
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
10.549
|
37.990
|
45.840
|
1.812.351
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.492.951
|
4.624.409
|
6.685.411
|
6.021.781
|
8.758.652
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-157.472
|
-152.032
|
-152.032
|
-404.677
|
-386.161
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.687.434
|
4.025.104
|
4.357.680
|
5.997.606
|
5.878.483
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.689.515
|
4.026.128
|
4.360.215
|
6.028.458
|
5.912.262
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.081
|
-1.025
|
-2.535
|
-30.852
|
-33.778
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
247.219
|
253.869
|
584.583
|
760.029
|
809.702
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
68.507
|
66.563
|
97.906
|
153.726
|
303.419
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
160.960
|
174.364
|
407.995
|
576.470
|
481.321
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
17.752
|
12.942
|
78.682
|
29.787
|
24.890
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
46
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
72
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
16.657.304
|
16.237.765
|
15.952.449
|
26.282.566
|
25.007.687
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.320.045
|
1.173.411
|
1.423.240
|
1.424.446
|
1.410.616
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
6.250
|
6.250
|
12.406
|
7.628
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
30.198
|
180
|
168
|
138
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.294.832
|
1.171.966
|
1.421.807
|
1.416.887
|
1.407.973
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-4.985
|
-4.985
|
-4.985
|
-4.985
|
-4.985
|
|
II. Tài sản cố định
|
7.076.530
|
7.075.666
|
7.113.922
|
13.141.106
|
12.863.398
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.214.753
|
6.223.083
|
6.265.393
|
11.911.386
|
11.626.750
|
|
- Nguyên giá
|
9.734.054
|
9.846.535
|
10.002.180
|
20.154.315
|
20.744.628
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.519.301
|
-3.623.452
|
-3.736.787
|
-8.242.929
|
-9.117.879
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
22.939
|
22.823
|
20.447
|
333.746
|
343.877
|
|
- Nguyên giá
|
28.627
|
28.684
|
25.258
|
396.322
|
420.248
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.688
|
-5.860
|
-4.811
|
-62.576
|
-76.371
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
838.838
|
829.760
|
828.082
|
895.974
|
892.772
|
|
- Nguyên giá
|
984.469
|
985.206
|
985.105
|
1.095.468
|
1.115.515
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-145.631
|
-155.446
|
-157.023
|
-199.494
|
-222.743
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1.376.511
|
1.363.970
|
1.346.382
|
1.342.734
|
1.329.814
|
|
- Nguyên giá
|
1.822.903
|
1.823.379
|
1.826.613
|
1.842.444
|
1.844.484
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-446.391
|
-459.409
|
-480.230
|
-499.709
|
-514.670
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.314.685
|
2.254.009
|
1.778.805
|
2.578.279
|
3.718.559
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
408.127
|
363.062
|
447.259
|
436.715
|
427.257
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.906.558
|
1.890.948
|
1.331.545
|
2.141.564
|
3.291.302
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.029.700
|
888.011
|
888.812
|
1.343.898
|
1.233.133
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
826.677
|
742.070
|
742.871
|
578.323
|
547.653
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
193.603
|
145.318
|
145.318
|
750.691
|
681.050
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-376
|
-376
|
-376
|
-3.147
|
-11.671
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
9.796
|
1.000
|
1.000
|
18.030
|
16.100
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.539.833
|
3.482.698
|
3.401.288
|
6.452.102
|
4.452.167
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.427.917
|
1.422.219
|
1.423.912
|
4.413.448
|
2.041.740
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
39.762
|
45.049
|
38.107
|
92.717
|
92.807
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
4.404
|
6.037
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
2.072.154
|
2.015.430
|
1.939.268
|
1.941.533
|
2.311.582
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
29.633.157
|
31.456.068
|
35.210.255
|
55.293.240
|
53.255.441
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
18.069.705
|
19.938.357
|
21.489.414
|
35.580.542
|
35.074.069
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
9.688.670
|
9.884.280
|
11.112.598
|
18.628.676
|
17.452.098
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.859.072
|
5.106.470
|
5.399.900
|
9.400.696
|
9.674.144
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
938.237
|
1.118.284
|
1.228.673
|
2.828.579
|
1.783.210
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
344.186
|
329.266
|
458.205
|
615.131
|
833.005
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
194.693
|
306.684
|
616.524
|
932.384
|
444.196
|
|
6. Phải trả người lao động
|
130.048
|
142.986
|
173.246
|
428.733
|
260.328
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
196.851
|
240.056
|
301.443
|
545.327
|
459.871
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
463.054
|
468.221
|
711.890
|
854.611
|
1.097.240
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.402.652
|
1.978.018
|
1.980.427
|
2.746.314
|
2.600.453
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
126.349
|
161.203
|
209.376
|
231.549
|
257.256
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
33.529
|
33.092
|
32.915
|
45.351
|
42.395
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8.381.035
|
10.054.076
|
10.376.816
|
16.951.866
|
17.621.970
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
5.801
|
108
|
266
|
1.194
|
1.200
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
14.220
|
27.455
|
47.226
|
107.715
|
141.048
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.526.004
|
2.060.730
|
1.607.285
|
3.988.409
|
4.160.832
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6.156.671
|
7.285.601
|
8.202.116
|
11.825.863
|
12.658.128
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
575.359
|
572.222
|
426.678
|
967.257
|
586.088
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
60.471
|
57.063
|
50.024
|
12.026
|
34.937
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
42.509
|
50.897
|
43.220
|
49.402
|
39.738
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11.563.452
|
11.517.711
|
13.720.842
|
19.712.698
|
18.181.373
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11.563.452
|
11.517.711
|
13.720.842
|
19.712.698
|
18.181.373
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
8.925.120
|
8.925.120
|
10.682.856
|
10.682.856
|
10.682.856
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-790.500
|
-790.550
|
-790.645
|
-790.749
|
-790.749
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
16.612
|
22.661
|
25.115
|
163.685
|
167.255
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
124.977
|
125.327
|
124.557
|
123.752
|
125.327
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
219
|
276
|
270
|
297
|
395
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
338.837
|
292.224
|
587.267
|
533.317
|
670.848
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
309.976
|
276.320
|
249.830
|
117.515
|
643.692
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
28.860
|
15.904
|
337.437
|
415.803
|
27.156
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.948.186
|
2.942.653
|
3.091.423
|
8.999.540
|
7.325.440
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
29.633.157
|
31.456.068
|
35.210.255
|
55.293.240
|
53.255.441
|