Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6.977.874 8.323.067 9.155.027 12.481.783 11.030.334
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.894 85.488 3.503 38.307 41.005
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6.975.979 8.237.580 9.151.524 12.443.475 10.989.329
4. Giá vốn hàng bán 6.234.301 7.493.367 8.193.776 11.533.283 9.762.386
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 741.678 744.213 957.748 910.193 1.226.943
6. Doanh thu hoạt động tài chính 80.024 301.194 610.439 219.486 189.364
7. Chi phí tài chính 195.471 259.138 218.115 485.851 428.299
-Trong đó: Chi phí lãi vay 188.704 212.232 180.304 304.293 410.031
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 685 -12.501 -7.441 -17.247 -1.374
9. Chi phí bán hàng 326.944 268.821 391.259 488.044 483.740
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 282.859 408.088 383.493 475.855 445.341
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 17.114 96.860 567.881 -337.319 57.552
12. Thu nhập khác 41.946 21.537 72.780 405.980 39.579
13. Chi phí khác 7.303 19.952 26.084 7.950 21.405
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 34.643 1.585 46.695 398.029 18.174
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 51.756 98.445 614.576 60.710 75.726
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20.730 31.881 130.722 196.890 33.626
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -6.019 -9.037 -3.060 -184.382 -11.758
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 14.711 22.844 127.662 12.508 21.868
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 37.045 75.601 486.914 48.202 53.858
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 8.185 70.001 184.168 -56.163 26.703
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 28.860 5.600 302.745 104.365 27.156