|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,033,451
|
10,901,487
|
6,977,874
|
8,323,067
|
9,155,027
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,100
|
3,711
|
1,894
|
85,488
|
3,503
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,031,351
|
10,897,777
|
6,975,979
|
8,237,580
|
9,151,524
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7,349,958
|
9,905,482
|
6,234,301
|
7,493,367
|
8,193,776
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
681,393
|
992,295
|
741,678
|
744,213
|
957,748
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
147,644
|
353,729
|
80,024
|
301,194
|
610,439
|
|
7. Chi phí tài chính
|
161,791
|
189,604
|
195,471
|
259,138
|
218,115
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
150,338
|
159,029
|
188,704
|
212,232
|
180,304
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
12,161
|
-18,070
|
685
|
-12,501
|
-7,441
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
290,650
|
463,441
|
326,944
|
268,821
|
391,259
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
354,191
|
414,128
|
282,859
|
408,088
|
383,493
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
34,566
|
260,781
|
17,114
|
96,860
|
567,881
|
|
12. Thu nhập khác
|
27,537
|
7,388
|
41,946
|
21,537
|
72,780
|
|
13. Chi phí khác
|
11,719
|
41,929
|
7,303
|
19,952
|
26,084
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
15,818
|
-34,541
|
34,643
|
1,585
|
46,695
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
50,383
|
226,240
|
51,756
|
98,445
|
614,576
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,824
|
62,753
|
20,730
|
31,881
|
130,722
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,782
|
6,836
|
-6,019
|
-9,037
|
-3,060
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14,042
|
69,589
|
14,711
|
22,844
|
127,662
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
36,341
|
156,651
|
37,045
|
75,601
|
486,914
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
18,510
|
69,233
|
8,185
|
70,001
|
184,168
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17,831
|
87,418
|
28,860
|
5,600
|
302,745
|