|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6.977.874
|
8.323.067
|
9.155.027
|
12.481.783
|
11.030.334
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.894
|
85.488
|
3.503
|
38.307
|
41.005
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6.975.979
|
8.237.580
|
9.151.524
|
12.443.475
|
10.989.329
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6.234.301
|
7.493.367
|
8.193.776
|
11.533.283
|
9.762.386
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
741.678
|
744.213
|
957.748
|
910.193
|
1.226.943
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
80.024
|
301.194
|
610.439
|
219.486
|
189.364
|
|
7. Chi phí tài chính
|
195.471
|
259.138
|
218.115
|
485.851
|
428.299
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
188.704
|
212.232
|
180.304
|
304.293
|
410.031
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
685
|
-12.501
|
-7.441
|
-17.247
|
-1.374
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
326.944
|
268.821
|
391.259
|
488.044
|
483.740
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
282.859
|
408.088
|
383.493
|
475.855
|
445.341
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17.114
|
96.860
|
567.881
|
-337.319
|
57.552
|
|
12. Thu nhập khác
|
41.946
|
21.537
|
72.780
|
405.980
|
39.579
|
|
13. Chi phí khác
|
7.303
|
19.952
|
26.084
|
7.950
|
21.405
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
34.643
|
1.585
|
46.695
|
398.029
|
18.174
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
51.756
|
98.445
|
614.576
|
60.710
|
75.726
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20.730
|
31.881
|
130.722
|
196.890
|
33.626
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-6.019
|
-9.037
|
-3.060
|
-184.382
|
-11.758
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14.711
|
22.844
|
127.662
|
12.508
|
21.868
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
37.045
|
75.601
|
486.914
|
48.202
|
53.858
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
8.185
|
70.001
|
184.168
|
-56.163
|
26.703
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28.860
|
5.600
|
302.745
|
104.365
|
27.156
|