|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
445,836
|
537,778
|
650,044
|
850,795
|
981,930
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
78,789
|
92,763
|
93,420
|
102,919
|
87,551
|
|
1. Tiền
|
18,790
|
42,249
|
60,752
|
62,966
|
7,551
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
59,999
|
50,515
|
32,668
|
39,952
|
80,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
27,542
|
37,641
|
23,872
|
138,479
|
76,960
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
27,542
|
37,641
|
23,872
|
138,479
|
76,960
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
257,205
|
310,158
|
420,360
|
493,731
|
611,377
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
137,190
|
193,210
|
295,552
|
312,268
|
416,762
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
69,570
|
50,526
|
25,389
|
100,217
|
84,939
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
8,107
|
23,107
|
35,107
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
59,529
|
56,446
|
83,358
|
97,459
|
121,089
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-17,191
|
-13,132
|
-19,045
|
-16,213
|
-11,413
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
81,773
|
96,442
|
111,732
|
111,343
|
169,766
|
|
1. Hàng tồn kho
|
81,773
|
96,442
|
111,732
|
111,343
|
169,766
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
526
|
774
|
660
|
4,323
|
36,276
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
83
|
25
|
177
|
159
|
130
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
441
|
747
|
474
|
517
|
1,849
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
2
|
9
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
3,647
|
34,296
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
321,459
|
321,264
|
321,972
|
407,034
|
406,255
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
33
|
33
|
33
|
33
|
28
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
33
|
33
|
33
|
33
|
28
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
48,430
|
47,507
|
46,694
|
45,836
|
44,987
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
48,424
|
47,502
|
46,691
|
45,835
|
44,987
|
|
- Nguyên giá
|
74,444
|
74,444
|
74,541
|
74,597
|
74,661
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26,020
|
-26,942
|
-27,850
|
-28,762
|
-29,674
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6
|
5
|
3
|
2
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
32
|
32
|
32
|
32
|
32
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26
|
-27
|
-29
|
-30
|
-32
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2,815
|
2,815
|
2,815
|
2,815
|
2,815
|
|
- Nguyên giá
|
2,815
|
2,815
|
2,815
|
2,815
|
2,815
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
149,310
|
150,064
|
151,482
|
271,643
|
271,483
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
149,310
|
150,064
|
151,482
|
271,643
|
271,483
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
119,745
|
119,720
|
119,720
|
85,443
|
85,455
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
119,745
|
119,720
|
119,720
|
85,443
|
85,455
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,126
|
1,126
|
1,228
|
1,263
|
1,487
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
910
|
910
|
957
|
992
|
1,216
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
215
|
216
|
271
|
271
|
271
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
767,294
|
859,043
|
972,016
|
1,257,829
|
1,388,185
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
201,275
|
283,571
|
380,659
|
430,642
|
542,027
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
201,275
|
283,571
|
380,659
|
430,642
|
542,027
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
91,073
|
126,763
|
140,446
|
166,354
|
226,053
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
47,416
|
49,660
|
110,833
|
93,315
|
199,239
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
51,375
|
92,933
|
109,992
|
154,195
|
98,683
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,798
|
8,289
|
11,552
|
11,098
|
10,900
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,200
|
3,452
|
5,895
|
4,259
|
4,765
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
561
|
0
|
752
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
273
|
335
|
290
|
445
|
519
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,139
|
2,139
|
1,089
|
976
|
1,115
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
566,020
|
575,472
|
591,357
|
827,186
|
846,158
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
566,020
|
575,472
|
591,357
|
827,186
|
846,158
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
434,893
|
434,893
|
434,893
|
634,893
|
698,378
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-4,491
|
-4,491
|
-4,491
|
-4,582
|
-4,673
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
85,794
|
95,210
|
111,142
|
134,998
|
90,125
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
69,249
|
69,249
|
69,245
|
111,203
|
55,262
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
16,545
|
25,961
|
41,897
|
23,795
|
34,863
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
49,823
|
49,859
|
49,813
|
61,877
|
62,327
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
767,294
|
859,043
|
972,016
|
1,257,829
|
1,388,185
|