単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 445,836 537,778 650,044 850,795 981,930
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 78,789 92,763 93,420 102,919 87,551
1. Tiền 18,790 42,249 60,752 62,966 7,551
2. Các khoản tương đương tiền 59,999 50,515 32,668 39,952 80,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 27,542 37,641 23,872 138,479 76,960
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 27,542 37,641 23,872 138,479 76,960
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 257,205 310,158 420,360 493,731 611,377
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 137,190 193,210 295,552 312,268 416,762
2. Trả trước cho người bán 69,570 50,526 25,389 100,217 84,939
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 8,107 23,107 35,107 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 59,529 56,446 83,358 97,459 121,089
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,191 -13,132 -19,045 -16,213 -11,413
IV. Tổng hàng tồn kho 81,773 96,442 111,732 111,343 169,766
1. Hàng tồn kho 81,773 96,442 111,732 111,343 169,766
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 526 774 660 4,323 36,276
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 83 25 177 159 130
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 441 747 474 517 1,849
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 2 9 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 3,647 34,296
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 321,459 321,264 321,972 407,034 406,255
I. Các khoản phải thu dài hạn 33 33 33 33 28
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 33 33 33 33 28
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 48,430 47,507 46,694 45,836 44,987
1. Tài sản cố định hữu hình 48,424 47,502 46,691 45,835 44,987
- Nguyên giá 74,444 74,444 74,541 74,597 74,661
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,020 -26,942 -27,850 -28,762 -29,674
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6 5 3 2 0
- Nguyên giá 32 32 32 32 32
- Giá trị hao mòn lũy kế -26 -27 -29 -30 -32
III. Bất động sản đầu tư 2,815 2,815 2,815 2,815 2,815
- Nguyên giá 2,815 2,815 2,815 2,815 2,815
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 149,310 150,064 151,482 271,643 271,483
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 149,310 150,064 151,482 271,643 271,483
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 119,745 119,720 119,720 85,443 85,455
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 119,745 119,720 119,720 85,443 85,455
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,126 1,126 1,228 1,263 1,487
1. Chi phí trả trước dài hạn 910 910 957 992 1,216
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 215 216 271 271 271
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 767,294 859,043 972,016 1,257,829 1,388,185
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 201,275 283,571 380,659 430,642 542,027
I. Nợ ngắn hạn 201,275 283,571 380,659 430,642 542,027
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 91,073 126,763 140,446 166,354 226,053
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 47,416 49,660 110,833 93,315 199,239
4. Người mua trả tiền trước 51,375 92,933 109,992 154,195 98,683
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,798 8,289 11,552 11,098 10,900
6. Phải trả người lao động 3,200 3,452 5,895 4,259 4,765
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 561 0 752
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 273 335 290 445 519
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,139 2,139 1,089 976 1,115
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 566,020 575,472 591,357 827,186 846,158
I. Vốn chủ sở hữu 566,020 575,472 591,357 827,186 846,158
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 434,893 434,893 434,893 634,893 698,378
2. Thặng dư vốn cổ phần -4,491 -4,491 -4,491 -4,582 -4,673
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 85,794 95,210 111,142 134,998 90,125
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 69,249 69,249 69,245 111,203 55,262
- LNST chưa phân phối kỳ này 16,545 25,961 41,897 23,795 34,863
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 49,823 49,859 49,813 61,877 62,327
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 767,294 859,043 972,016 1,257,829 1,388,185