|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
103.068
|
74.720
|
132.440
|
132.413
|
361.204
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
103.068
|
74.720
|
132.440
|
132.413
|
361.204
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
84.910
|
60.829
|
111.103
|
116.453
|
327.444
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18.158
|
13.891
|
21.337
|
15.960
|
33.760
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
355
|
566
|
543
|
764
|
1.072
|
|
7. Chi phí tài chính
|
393
|
14
|
1.081
|
1.365
|
1.511
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
391
|
14
|
875
|
1.365
|
1.496
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-7
|
10
|
-8
|
-25
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
-400
|
119
|
58
|
424
|
-923
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.255
|
6.831
|
7.693
|
3.046
|
14.130
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9.259
|
7.503
|
13.040
|
11.863
|
20.113
|
|
12. Thu nhập khác
|
406
|
122
|
378
|
17
|
37
|
|
13. Chi phí khác
|
204
|
100
|
44
|
30
|
222
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
202
|
22
|
333
|
-13
|
-185
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9.461
|
7.524
|
13.373
|
11.850
|
19.928
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.028
|
1.515
|
2.851
|
2.399
|
4.098
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
62
|
-153
|
0
|
-55
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.028
|
1.577
|
2.698
|
2.398
|
4.042
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.432
|
5.947
|
10.738
|
9.452
|
15.886
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-23
|
113
|
93
|
36
|
-50
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.456
|
5.834
|
10.645
|
9.416
|
15.936
|