Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 74,720 132,440 132,413 361,204 286,549
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 74,720 132,440 132,413 361,204 286,549
4. Giá vốn hàng bán 60,829 111,103 116,453 327,444 252,055
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13,891 21,337 15,960 33,760 34,495
6. Doanh thu hoạt động tài chính 566 543 764 1,072 2,423
7. Chi phí tài chính 14 1,081 1,365 1,511 2,187
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14 875 1,365 1,496 2,187
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 10 -8 -25 0 -5
9. Chi phí bán hàng 119 58 424 -923 289
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,831 7,693 3,046 14,130 4,469
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7,503 13,040 11,863 20,113 29,968
12. Thu nhập khác 122 378 17 37 3
13. Chi phí khác 100 44 30 222 120
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 22 333 -13 -185 -117
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,524 13,373 11,850 19,928 29,851
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,515 2,851 2,399 4,098 5,986
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 62 -153 0 -55
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,577 2,698 2,398 4,042 5,986
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,947 10,738 9,452 15,886 23,865
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 113 93 36 -50 69
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,834 10,645 9,416 15,936 23,795