Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 103.068 74.720 132.440 132.413 361.204
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 103.068 74.720 132.440 132.413 361.204
4. Giá vốn hàng bán 84.910 60.829 111.103 116.453 327.444
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18.158 13.891 21.337 15.960 33.760
6. Doanh thu hoạt động tài chính 355 566 543 764 1.072
7. Chi phí tài chính 393 14 1.081 1.365 1.511
-Trong đó: Chi phí lãi vay 391 14 875 1.365 1.496
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -7 10 -8 -25 0
9. Chi phí bán hàng -400 119 58 424 -923
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.255 6.831 7.693 3.046 14.130
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9.259 7.503 13.040 11.863 20.113
12. Thu nhập khác 406 122 378 17 37
13. Chi phí khác 204 100 44 30 222
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 202 22 333 -13 -185
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9.461 7.524 13.373 11.850 19.928
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.028 1.515 2.851 2.399 4.098
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 62 -153 0 -55
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.028 1.577 2.698 2.398 4.042
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7.432 5.947 10.738 9.452 15.886
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -23 113 93 36 -50
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.456 5.834 10.645 9.416 15.936