|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
28,058,368
|
30,444,867
|
32,342,263
|
36,946,545
|
38,365,796
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
89,835
|
73,847
|
51,095
|
63,794
|
62,349
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
27,968,534
|
30,371,020
|
32,291,168
|
36,882,751
|
38,303,446
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
23,020,076
|
26,566,493
|
29,214,229
|
29,572,178
|
36,601,349
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,948,457
|
3,804,527
|
3,076,939
|
7,310,573
|
1,702,097
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
301,851
|
321,944
|
516,957
|
453,211
|
413,034
|
|
7. Chi phí tài chính
|
679,405
|
888,116
|
1,038,329
|
845,337
|
571,946
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
215,271
|
209,313
|
162,536
|
205,613
|
70,555
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
16,245
|
42,588
|
768,686
|
64,544
|
123,200
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,043,307
|
1,775,084
|
1,818,572
|
1,898,465
|
1,605,675
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
550,576
|
682,170
|
933,315
|
552,553
|
716,044
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,993,266
|
823,687
|
572,366
|
4,531,972
|
-655,335
|
|
12. Thu nhập khác
|
74,486
|
45,993
|
131,316
|
156,704
|
218,522
|
|
13. Chi phí khác
|
9,626
|
4,045
|
8,579
|
8,517
|
4,354
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
64,860
|
41,948
|
122,737
|
148,187
|
214,168
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,058,126
|
865,635
|
695,103
|
4,680,159
|
-441,167
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
134,622
|
133,582
|
127,779
|
165,705
|
163,668
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
608
|
-193
|
27,755
|
-82
|
1,403
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
135,230
|
133,389
|
155,534
|
165,623
|
165,071
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,922,896
|
732,246
|
539,569
|
4,514,536
|
-606,238
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
100,353
|
115,047
|
111,551
|
126,524
|
129,221
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,822,543
|
617,200
|
428,017
|
4,388,012
|
-735,459
|