|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
26.829.456
|
30.626.600
|
28.058.368
|
30.444.867
|
32.342.263
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
204.453
|
75.627
|
89.835
|
73.847
|
51.095
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
26.625.003
|
30.550.973
|
27.968.534
|
30.371.020
|
32.291.168
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
22.247.660
|
24.279.950
|
23.020.076
|
26.566.493
|
29.214.229
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4.377.343
|
6.271.023
|
4.948.457
|
3.804.527
|
3.076.939
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
367.765
|
480.223
|
301.851
|
321.944
|
516.957
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.851.731
|
1.070.854
|
679.405
|
888.116
|
1.038.329
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
246.465
|
251.108
|
215.271
|
209.313
|
162.536
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-95.761
|
31.791
|
16.245
|
42.588
|
768.686
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.522.613
|
1.596.436
|
1.043.307
|
1.775.084
|
1.818.572
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
725.145
|
529.930
|
550.576
|
682.170
|
933.315
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
549.858
|
3.585.818
|
2.993.266
|
823.687
|
572.366
|
|
12. Thu nhập khác
|
73.542
|
44.665
|
74.486
|
45.993
|
131.316
|
|
13. Chi phí khác
|
-523.322
|
5.682
|
9.626
|
4.045
|
8.579
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
596.863
|
38.982
|
64.860
|
41.948
|
122.737
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.146.722
|
3.624.800
|
3.058.126
|
865.635
|
695.103
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
93.422
|
138.746
|
134.622
|
133.582
|
127.779
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
49.616
|
35
|
608
|
-193
|
27.755
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
143.038
|
138.781
|
135.230
|
133.389
|
155.534
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.003.683
|
3.486.018
|
2.922.896
|
732.246
|
539.569
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
82.403
|
85.075
|
100.353
|
115.047
|
111.551
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
921.281
|
3.400.943
|
2.822.543
|
617.200
|
428.017
|