Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 28,058,368 30,444,867 32,342,263 36,946,545 38,365,796
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 89,835 73,847 51,095 63,794 62,349
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 27,968,534 30,371,020 32,291,168 36,882,751 38,303,446
4. Giá vốn hàng bán 23,020,076 26,566,493 29,214,229 29,572,178 36,601,349
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,948,457 3,804,527 3,076,939 7,310,573 1,702,097
6. Doanh thu hoạt động tài chính 301,851 321,944 516,957 453,211 413,034
7. Chi phí tài chính 679,405 888,116 1,038,329 845,337 571,946
-Trong đó: Chi phí lãi vay 215,271 209,313 162,536 205,613 70,555
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 16,245 42,588 768,686 64,544 123,200
9. Chi phí bán hàng 1,043,307 1,775,084 1,818,572 1,898,465 1,605,675
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 550,576 682,170 933,315 552,553 716,044
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,993,266 823,687 572,366 4,531,972 -655,335
12. Thu nhập khác 74,486 45,993 131,316 156,704 218,522
13. Chi phí khác 9,626 4,045 8,579 8,517 4,354
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 64,860 41,948 122,737 148,187 214,168
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,058,126 865,635 695,103 4,680,159 -441,167
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 134,622 133,582 127,779 165,705 163,668
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 608 -193 27,755 -82 1,403
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 135,230 133,389 155,534 165,623 165,071
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,922,896 732,246 539,569 4,514,536 -606,238
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 100,353 115,047 111,551 126,524 129,221
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,822,543 617,200 428,017 4,388,012 -735,459