DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 98.30 | 33.37 | -83.81 | 101.31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -14.69 | -6.03 | 6.87 | 6.36 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.16 | 1.58 | 1.82 | 1.65 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -5.75 | -3.49 | -6.71 | 9.65 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 70,578.56 | 91,458.55 | 105,786.76 | 121,212.93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 152.87 | 29.58 | 15.67 | 14.58 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -3.72 | 4.31 | 13.07 | 14.91 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -12.65 | -4.04 | 8.51 | 7.52 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 113.03 | 142.08 | 85.77 | 90.80 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 102.76 | 105.10 | 94.10 | 93.20 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 25.33 | 24.43 | 25.26 | 29.62 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 15.34 | 15.26 | 14.37 | 14.67 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 140.48 | 128.44 | 121.07 | 122.23 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 63.76 | 59.40 | 59.82 | 97.38 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -39,470.16 | -46,287.02 | -39,821.53 | -23,995.94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.24 | 0.24 | 0.30 | 0.57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.16 | 0.16 | 0.23 | 0.49 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.80 | 0.74 | 0.70 | 0.56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -6.80 | -4.52 | -7.79 | 8.76 |