Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 136.430 154.180 194.111 155.040 119.635
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.913 4.805 16.585 7.049 25.060
1. Tiền 7.913 4.805 16.585 7.049 25.060
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14.358 24.219 42.260 30.524 11.949
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 19.047 29.227 45.715 35.642 17.063
2. Trả trước cho người bán 1.153 550 1.373 1.384 842
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.862 5.146 5.976 5.003 5.524
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10.704 -10.704 -10.804 -11.505 -11.480
IV. Tổng hàng tồn kho 106.893 117.861 127.308 106.718 76.164
1. Hàng tồn kho 106.893 117.861 127.308 106.718 76.164
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7.266 7.295 7.957 10.750 6.462
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.608 2.810 1.734 8.120 4.051
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.405 3.950 5.693 1.337 1.562
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 254 535 530 1.293 849
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 653.823 611.559 577.558 530.962 482.634
I. Các khoản phải thu dài hạn 384 410 564 620 779
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 384 410 564 620 779
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 597.991 554.964 519.353 471.212 423.975
1. Tài sản cố định hữu hình 594.027 551.180 515.750 467.789 420.732
- Nguyên giá 1.224.369 1.221.438 1.224.776 1.225.090 1.225.390
- Giá trị hao mòn lũy kế -630.342 -670.258 -709.026 -757.301 -804.659
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.964 3.784 3.604 3.424 3.244
- Nguyên giá 5.524 5.524 5.524 5.524 5.524
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.560 -1.740 -1.920 -2.100 -2.280
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 13.727 16.192 13.887 13.463 13.602
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 13.727 16.192 13.887 13.463 13.602
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 41.721 39.993 43.753 45.666 44.278
1. Chi phí trả trước dài hạn 41.721 39.993 43.753 45.666 44.278
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 790.253 765.739 771.668 686.002 602.269
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 351.082 334.005 328.166 316.427 268.222
I. Nợ ngắn hạn 317.348 305.245 327.654 315.859 267.599
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 183.435 176.962 115.784 126.140 105.022
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 95.787 103.245 181.238 136.977 125.045
4. Người mua trả tiền trước 7.476 2.267 659 1.027 1.623
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.153 1.070 1.049 851 6
6. Phải trả người lao động 19.654 13.355 15.155 20.460 21.161
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6.583 5.579 10.163 15.155 1.177
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.221 2.517 3.578 14.498 13.068
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.041 251 28 750 497
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 33.734 28.760 512 568 623
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 33.400 28.400 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 334 360 512 568 623
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 439.170 431.734 443.502 369.576 334.047
I. Vốn chủ sở hữu 439.170 431.734 443.502 369.576 334.047
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 415.253 415.253 415.253 415.253 415.253
2. Thặng dư vốn cổ phần -873 -873 -873 -873 -873
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 15.950 15.950 15.950 15.950 15.950
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8.841 1.404 13.173 -60.754 -96.282
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.384 536 11.320 3.368 -52.449
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.457 868 1.852 -64.121 -43.834
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 790.253 765.739 771.668 686.002 602.269