|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
154.180
|
194.111
|
155.040
|
119.635
|
90.125
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.805
|
16.585
|
7.049
|
25.060
|
3.843
|
|
1. Tiền
|
4.805
|
16.585
|
7.049
|
25.060
|
3.843
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24.219
|
42.260
|
30.524
|
11.949
|
6.916
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
29.227
|
45.715
|
35.642
|
17.063
|
11.775
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
550
|
1.373
|
1.384
|
842
|
1.445
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.146
|
5.976
|
5.003
|
5.524
|
5.177
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.704
|
-10.804
|
-11.505
|
-11.480
|
-11.480
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
117.861
|
127.308
|
106.718
|
76.164
|
76.823
|
|
1. Hàng tồn kho
|
117.861
|
127.308
|
106.718
|
76.164
|
76.823
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.295
|
7.957
|
10.750
|
6.462
|
2.543
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.810
|
1.734
|
8.120
|
4.051
|
120
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.950
|
5.693
|
1.337
|
1.562
|
1.574
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
535
|
530
|
1.293
|
849
|
849
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
611.559
|
577.558
|
530.962
|
482.634
|
436.856
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
410
|
564
|
620
|
779
|
834
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
410
|
564
|
620
|
779
|
834
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
554.964
|
519.353
|
471.212
|
423.975
|
377.584
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
551.180
|
515.750
|
467.789
|
420.732
|
374.520
|
|
- Nguyên giá
|
1.221.438
|
1.224.776
|
1.225.090
|
1.225.390
|
1.226.064
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-670.258
|
-709.026
|
-757.301
|
-804.659
|
-851.544
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.784
|
3.604
|
3.424
|
3.244
|
3.064
|
|
- Nguyên giá
|
5.524
|
5.524
|
5.524
|
5.524
|
5.524
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.740
|
-1.920
|
-2.100
|
-2.280
|
-2.460
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
16.192
|
13.887
|
13.463
|
13.602
|
13.463
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
16.192
|
13.887
|
13.463
|
13.602
|
13.463
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
39.993
|
43.753
|
45.666
|
44.278
|
44.976
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
39.993
|
43.753
|
45.666
|
44.278
|
44.976
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
765.739
|
771.668
|
686.002
|
602.269
|
526.981
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
334.005
|
328.166
|
316.427
|
268.222
|
238.656
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
305.245
|
327.654
|
315.859
|
267.599
|
237.978
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
176.962
|
115.784
|
126.140
|
105.022
|
75.500
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
103.245
|
181.238
|
136.977
|
125.045
|
121.064
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.267
|
659
|
1.027
|
1.623
|
1.807
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.070
|
1.049
|
851
|
6
|
806
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13.355
|
15.155
|
20.460
|
21.161
|
19.759
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.579
|
10.163
|
15.155
|
1.177
|
2.054
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.517
|
3.578
|
14.498
|
13.068
|
16.702
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
251
|
28
|
750
|
497
|
286
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
28.760
|
512
|
568
|
623
|
678
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
28.400
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
360
|
512
|
568
|
623
|
678
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
431.734
|
443.502
|
369.576
|
334.047
|
288.325
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
431.734
|
443.502
|
369.576
|
334.047
|
288.325
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
415.253
|
415.253
|
415.253
|
415.253
|
415.253
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-873
|
-873
|
-873
|
-873
|
-873
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15.950
|
15.950
|
15.950
|
15.950
|
15.950
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.404
|
13.173
|
-60.754
|
-96.282
|
-142.005
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
536
|
11.320
|
3.368
|
-52.449
|
-96.282
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
868
|
1.852
|
-64.121
|
-43.834
|
-45.722
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
765.739
|
771.668
|
686.002
|
602.269
|
526.981
|