|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
125,855
|
106,646
|
121,358
|
116,304
|
90,125
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25,060
|
20,197
|
23,463
|
5,884
|
3,843
|
|
1. Tiền
|
25,060
|
20,197
|
23,463
|
5,884
|
3,843
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13,244
|
20,300
|
24,021
|
16,467
|
6,916
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
17,063
|
24,950
|
28,038
|
20,690
|
11,775
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
906
|
1,030
|
2,066
|
1,941
|
1,445
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6,755
|
5,800
|
5,397
|
5,316
|
5,177
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11,480
|
-11,480
|
-11,480
|
-11,480
|
-11,480
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
76,164
|
59,461
|
69,735
|
90,316
|
76,823
|
|
1. Hàng tồn kho
|
76,164
|
59,461
|
69,735
|
90,316
|
76,823
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,387
|
6,688
|
4,141
|
3,637
|
2,543
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8,976
|
4,438
|
1,852
|
1,377
|
120
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,562
|
1,401
|
1,440
|
1,411
|
1,574
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
849
|
849
|
849
|
849
|
849
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
477,522
|
468,919
|
456,824
|
442,787
|
436,856
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
779
|
834
|
834
|
834
|
834
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
834
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
779
|
834
|
0
|
834
|
834
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
423,975
|
412,209
|
400,484
|
388,719
|
377,584
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
420,732
|
409,010
|
397,330
|
385,610
|
374,520
|
|
- Nguyên giá
|
1,225,390
|
1,225,390
|
1,225,429
|
1,225,429
|
1,226,064
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-804,659
|
-816,380
|
-828,099
|
-839,819
|
-851,544
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,244
|
3,199
|
3,154
|
3,109
|
3,064
|
|
- Nguyên giá
|
5,524
|
5,524
|
5,524
|
5,524
|
5,524
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,280
|
-2,325
|
-2,370
|
-2,415
|
-2,460
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
13,602
|
13,602
|
13,602
|
13,602
|
13,463
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
13,602
|
13,602
|
13,602
|
13,602
|
13,463
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
39,166
|
42,274
|
41,904
|
39,632
|
44,976
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
39,166
|
42,274
|
41,904
|
39,632
|
44,976
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
603,376
|
575,564
|
578,182
|
559,090
|
526,981
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
269,618
|
255,242
|
267,362
|
257,213
|
238,656
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
268,995
|
254,564
|
266,683
|
256,535
|
237,978
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
106,253
|
105,022
|
100,800
|
86,300
|
75,500
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
125,109
|
113,439
|
124,836
|
124,959
|
121,064
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,623
|
781
|
1,022
|
971
|
1,807
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6
|
4,126
|
5,007
|
4,779
|
806
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17,161
|
9,217
|
15,157
|
17,827
|
19,759
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,278
|
2,591
|
3,810
|
3,857
|
2,054
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17,068
|
17,923
|
15,667
|
17,490
|
16,702
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
497
|
1,464
|
385
|
352
|
286
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
623
|
678
|
678
|
678
|
678
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
623
|
678
|
678
|
678
|
678
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
333,759
|
320,322
|
310,820
|
301,877
|
288,325
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
333,759
|
320,322
|
310,820
|
301,877
|
288,325
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
415,253
|
415,253
|
415,253
|
415,253
|
415,253
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-873
|
-873
|
-873
|
-873
|
-873
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,950
|
15,950
|
15,950
|
15,950
|
15,950
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-96,571
|
-110,008
|
-119,509
|
-128,452
|
-142,005
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-52,449
|
-96,282
|
-96,282
|
-96,282
|
-96,282
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-44,122
|
-13,725
|
-23,227
|
-32,170
|
-45,722
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
603,376
|
575,564
|
578,182
|
559,090
|
526,981
|