|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
121,358
|
116,304
|
90,125
|
103,666
|
112,882
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
23,463
|
5,884
|
3,843
|
10,428
|
6,456
|
|
1. Tiền
|
23,463
|
5,884
|
3,843
|
10,428
|
6,456
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,235
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,235
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24,021
|
16,467
|
6,916
|
29,879
|
23,087
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
28,038
|
20,690
|
11,775
|
31,775
|
24,805
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,066
|
1,941
|
1,445
|
3,278
|
2,849
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,397
|
5,316
|
5,177
|
-11,480
|
6,913
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11,480
|
-11,480
|
-11,480
|
6,306
|
-11,480
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
69,735
|
90,316
|
76,823
|
59,328
|
77,228
|
|
1. Hàng tồn kho
|
69,735
|
90,316
|
76,823
|
59,328
|
77,228
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,141
|
3,637
|
2,543
|
2,795
|
6,111
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,852
|
1,377
|
120
|
14
|
2,024
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,440
|
1,411
|
1,574
|
1,933
|
3,237
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
849
|
849
|
849
|
849
|
849
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
456,824
|
442,787
|
436,856
|
425,730
|
420,941
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
834
|
834
|
834
|
891
|
880
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
834
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
834
|
834
|
0
|
880
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
891
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
400,484
|
388,719
|
377,584
|
365,798
|
354,282
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
397,330
|
385,610
|
374,520
|
362,779
|
351,308
|
|
- Nguyên giá
|
1,225,429
|
1,225,429
|
1,226,064
|
1,221,885
|
1,222,158
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-828,099
|
-839,819
|
-851,544
|
-859,106
|
-870,850
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,154
|
3,109
|
3,064
|
3,019
|
2,974
|
|
- Nguyên giá
|
5,524
|
5,524
|
5,524
|
5,524
|
5,524
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,370
|
-2,415
|
-2,460
|
-2,505
|
-2,550
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
13,602
|
13,602
|
13,463
|
15,906
|
23,310
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
13,602
|
13,602
|
13,463
|
15,906
|
23,310
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
41,904
|
39,632
|
44,976
|
43,135
|
42,469
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
41,904
|
39,632
|
44,976
|
43,135
|
42,469
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
578,182
|
559,090
|
526,981
|
529,396
|
533,823
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
267,362
|
257,213
|
238,656
|
253,474
|
265,178
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
266,683
|
256,535
|
237,978
|
252,741
|
264,445
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
100,800
|
86,300
|
75,500
|
80,500
|
75,000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
124,836
|
124,959
|
121,064
|
138,319
|
139,162
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,022
|
971
|
1,807
|
1,448
|
16,379
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,007
|
4,779
|
806
|
2,116
|
979
|
|
6. Phải trả người lao động
|
15,157
|
17,827
|
19,759
|
7,876
|
10,518
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,810
|
3,857
|
2,054
|
0
|
2,345
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15,667
|
17,490
|
16,702
|
22,130
|
19,886
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
385
|
352
|
286
|
352
|
176
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
678
|
678
|
678
|
734
|
732
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
678
|
678
|
678
|
734
|
732
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
310,820
|
301,877
|
288,325
|
275,921
|
268,645
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
310,820
|
301,877
|
288,325
|
275,921
|
268,645
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
415,253
|
415,253
|
415,253
|
415,253
|
415,253
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-873
|
-873
|
-873
|
-873
|
-873
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,950
|
15,950
|
15,950
|
15,950
|
15,950
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-119,509
|
-128,452
|
-142,005
|
-154,408
|
-161,684
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-96,282
|
-96,282
|
-96,282
|
-142,005
|
-142,005
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-23,227
|
-32,170
|
-45,722
|
-12,404
|
-19,680
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
578,182
|
559,090
|
526,981
|
529,396
|
533,823
|