Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 116.304 90.125 103.666 112.882 111.190
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.884 3.843 10.428 6.456 10.450
1. Tiền 5.884 3.843 10.428 6.456 10.450
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 1.235 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1.235 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16.467 6.916 29.879 23.087 27.838
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 20.690 11.775 31.775 24.805 30.402
2. Trả trước cho người bán 1.941 1.445 3.278 2.849 3.416
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.316 5.177 -11.480 6.913 5.501
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11.480 -11.480 6.306 -11.480 -11.480
IV. Tổng hàng tồn kho 90.316 76.823 59.328 77.228 65.507
1. Hàng tồn kho 90.316 76.823 59.328 77.228 65.507
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.637 2.543 2.795 6.111 7.395
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.377 120 14 2.024 3.779
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.411 1.574 1.933 3.237 2.767
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 849 849 849 849 849
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 442.787 436.856 425.730 420.941 408.805
I. Các khoản phải thu dài hạn 834 834 891 880 2.115
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 834 834 0 880 2.115
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 891 0 0
II. Tài sản cố định 388.719 377.584 365.798 354.282 342.486
1. Tài sản cố định hữu hình 385.610 374.520 362.779 351.308 339.557
- Nguyên giá 1.225.429 1.226.064 1.221.885 1.222.158 1.222.158
- Giá trị hao mòn lũy kế -839.819 -851.544 -859.106 -870.850 -882.601
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.109 3.064 3.019 2.974 2.929
- Nguyên giá 5.524 5.524 5.524 5.524 5.524
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.415 -2.460 -2.505 -2.550 -2.595
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 13.602 13.463 15.906 23.310 21.163
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 13.602 13.463 15.906 23.310 21.163
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 39.632 44.976 43.135 42.469 43.041
1. Chi phí trả trước dài hạn 39.632 44.976 43.135 42.469 43.041
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 559.090 526.981 529.396 533.823 519.994
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 257.213 238.656 253.474 265.178 259.493
I. Nợ ngắn hạn 256.535 237.978 252.741 264.445 258.760
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 86.300 75.500 80.500 75.000 74.500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 124.959 121.064 138.319 139.162 129.788
4. Người mua trả tiền trước 971 1.807 1.448 16.379 13.735
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.779 806 2.116 979 3.254
6. Phải trả người lao động 17.827 19.759 7.876 10.518 12.193
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.857 2.054 0 2.345 3.543
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 17.490 16.702 22.130 19.886 21.610
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 352 286 352 176 137
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 678 678 734 732 732
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 678 678 734 732 732
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 301.877 288.325 275.921 268.645 260.502
I. Vốn chủ sở hữu 301.877 288.325 275.921 268.645 260.502
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 415.253 415.253 415.253 415.253 415.253
2. Thặng dư vốn cổ phần -873 -873 -873 -873 -873
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 15.950 15.950 15.950 15.950 15.950
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -128.452 -142.005 -154.408 -161.684 -169.828
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -96.282 -96.282 -142.005 -142.005 -142.005
- LNST chưa phân phối kỳ này -32.170 -45.722 -12.404 -19.680 -27.823
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 559.090 526.981 529.396 533.823 519.994