TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
148.311
|
147.229
|
289.005
|
150.023
|
153.729
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
203
|
95
|
15.634
|
969
|
197
|
1. Tiền
|
203
|
95
|
9.906
|
969
|
197
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
5.728
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
328
|
328
|
4.000
|
266
|
228
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
531
|
531
|
0
|
531
|
531
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-203
|
-203
|
0
|
-265
|
-303
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
4.000
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8.641
|
16.271
|
66.010
|
15.817
|
18.681
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6.976
|
7.030
|
41.886
|
5.745
|
8.697
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.464
|
3.234
|
15.886
|
135
|
71
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
1.500
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.082
|
9.888
|
8.758
|
9.938
|
9.912
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.881
|
-3.881
|
-2.020
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
130.415
|
130.535
|
202.301
|
132.365
|
134.324
|
1. Hàng tồn kho
|
144.739
|
144.859
|
202.301
|
146.688
|
148.647
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-14.324
|
-14.324
|
0
|
-14.324
|
-14.324
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.724
|
0
|
1.059
|
606
|
300
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
65
|
395
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8.724
|
0
|
993
|
211
|
300
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
38.565
|
38.106
|
72.194
|
37.188
|
36.663
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
17.739
|
17.281
|
20.277
|
16.363
|
15.838
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.521
|
10.134
|
7.212
|
9.359
|
8.905
|
- Nguyên giá
|
119.961
|
119.805
|
10.909
|
119.805
|
119.805
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-109.441
|
-109.671
|
-3.697
|
-110.445
|
-110.899
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7.219
|
7.147
|
13.065
|
7.004
|
6.932
|
- Nguyên giá
|
15.211
|
15.211
|
13.065
|
15.211
|
15.211
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.992
|
-8.064
|
0
|
-8.207
|
-8.279
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
28.489
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
28.489
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
20.825
|
20.825
|
0
|
20.825
|
20.825
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
14.992
|
14.992
|
0
|
14.992
|
14.992
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
22.219
|
22.219
|
0
|
22.219
|
22.219
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-16.386
|
-16.386
|
0
|
-16.386
|
-16.386
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
208
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
208
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
23.221
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
186.875
|
185.335
|
361.199
|
187.212
|
190.392
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
102.710
|
101.574
|
154.516
|
103.655
|
106.706
|
I. Nợ ngắn hạn
|
44.882
|
43.873
|
96.586
|
44.820
|
47.945
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
14.280
|
14.297
|
40.093
|
18.827
|
20.132
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
11.678
|
10.856
|
26.612
|
10.533
|
11.726
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.123
|
1.123
|
27.888
|
2.331
|
2.626
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
234
|
236
|
927
|
280
|
289
|
6. Phải trả người lao động
|
1.877
|
2.434
|
446
|
2.435
|
2.538
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
563
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.771
|
10.008
|
57
|
5.526
|
5.791
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.919
|
4.919
|
0
|
4.888
|
4.842
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
57.828
|
57.701
|
57.930
|
58.835
|
58.761
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
46.813
|
46.813
|
0
|
46.813
|
46.813
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
11.015
|
10.888
|
36.468
|
12.022
|
11.948
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
21.462
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
84.165
|
83.761
|
206.683
|
83.557
|
83.685
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
84.165
|
83.761
|
206.683
|
83.557
|
83.685
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
128.070
|
128.070
|
196.414
|
128.070
|
128.070
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
24.156
|
24.156
|
0
|
24.156
|
24.156
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
21.221
|
21.221
|
0
|
21.221
|
21.221
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-89.282
|
-89.687
|
5.539
|
-89.890
|
-89.762
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-88.440
|
-88.440
|
5.515
|
-88.162
|
-88.162
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-842
|
-1.246
|
25
|
-1.729
|
-1.600
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
4.730
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
186.875
|
185.335
|
361.199
|
187.212
|
190.392
|