|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
833,417
|
858,099
|
820,115
|
846,780
|
943,242
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
63,970
|
68,730
|
56,135
|
45,903
|
11,699
|
|
1. Tiền
|
5,470
|
13,730
|
11,135
|
15,793
|
11,699
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
58,500
|
55,000
|
45,000
|
30,110
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
468,676
|
496,676
|
480,366
|
446,011
|
571,489
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
10,676
|
10,676
|
10,676
|
10,676
|
10,676
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
458,000
|
486,000
|
469,690
|
435,335
|
560,813
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
104,402
|
100,348
|
84,864
|
94,274
|
92,650
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
41,527
|
43,312
|
37,305
|
25,439
|
19,207
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17,592
|
17,112
|
18,829
|
38,829
|
42,275
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
46,763
|
41,404
|
30,209
|
31,485
|
32,648
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,480
|
-1,480
|
-1,480
|
-1,480
|
-1,480
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
193,630
|
189,897
|
195,113
|
256,087
|
263,365
|
|
1. Hàng tồn kho
|
193,630
|
189,897
|
195,113
|
256,087
|
263,365
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,740
|
2,449
|
3,636
|
4,505
|
4,040
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
646
|
134
|
1,474
|
1,052
|
555
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,729
|
1,292
|
1,415
|
2,430
|
3,022
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
364
|
1,023
|
747
|
1,023
|
462
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
473,848
|
425,644
|
424,538
|
367,659
|
266,608
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
59,788
|
59,553
|
59,140
|
58,728
|
58,315
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,641
|
8,408
|
7,996
|
7,585
|
7,174
|
|
- Nguyên giá
|
44,833
|
45,007
|
45,007
|
45,007
|
45,007
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36,192
|
-36,599
|
-37,010
|
-37,422
|
-37,833
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
51,147
|
51,145
|
51,144
|
51,142
|
51,141
|
|
- Nguyên giá
|
51,269
|
51,269
|
51,269
|
51,269
|
51,269
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-122
|
-123
|
-125
|
-126
|
-128
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
210,016
|
208,751
|
206,957
|
205,164
|
203,371
|
|
- Nguyên giá
|
463,189
|
463,720
|
463,720
|
342,081
|
342,081
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-253,172
|
-254,969
|
-256,762
|
-136,917
|
-138,710
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
51,448
|
54,812
|
56,057
|
485
|
2,409
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
51,448
|
54,812
|
56,057
|
485
|
2,409
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
150,000
|
100,000
|
100,000
|
101,001
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
150,000
|
100,000
|
100,000
|
101,001
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,595
|
2,529
|
2,384
|
2,282
|
2,514
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
974
|
868
|
690
|
531
|
722
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1,621
|
1,660
|
1,694
|
1,751
|
1,792
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,307,265
|
1,283,743
|
1,244,653
|
1,214,439
|
1,209,850
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
798,530
|
759,720
|
744,180
|
736,004
|
746,671
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
171,787
|
137,238
|
128,852
|
125,280
|
138,451
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
15,329
|
27,994
|
24,136
|
13,257
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15,446
|
13,105
|
9,880
|
12,301
|
14,802
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
50,136
|
45,315
|
44,004
|
40,049
|
37,206
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
42,950
|
26,054
|
2,278
|
4,436
|
6,877
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,899
|
1,832
|
1,586
|
2,019
|
2,574
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7,616
|
9,285
|
10,776
|
11,064
|
9,743
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
22,725
|
20,223
|
26,352
|
24,929
|
23,178
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
26,354
|
1,782
|
1,809
|
1,857
|
26,319
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
730
|
865
|
931
|
1,257
|
1,278
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,932
|
3,449
|
3,242
|
3,231
|
3,216
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
626,743
|
622,482
|
615,328
|
610,724
|
608,220
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
350
|
365
|
315
|
415
|
415
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,200
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
626,393
|
622,117
|
615,013
|
610,309
|
605,605
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
508,735
|
524,023
|
500,473
|
478,435
|
463,179
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
508,735
|
524,023
|
500,473
|
478,435
|
463,179
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
305,999
|
305,999
|
305,999
|
305,999
|
305,999
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
202,735
|
218,024
|
194,473
|
172,436
|
157,179
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
81,022
|
81,022
|
187,424
|
150,104
|
125,624
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
121,713
|
137,002
|
7,050
|
22,332
|
31,555
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,307,265
|
1,283,743
|
1,244,653
|
1,214,439
|
1,209,850
|