単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 833,417 858,099 820,115 846,780 943,242
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 63,970 68,730 56,135 45,903 11,699
1. Tiền 5,470 13,730 11,135 15,793 11,699
2. Các khoản tương đương tiền 58,500 55,000 45,000 30,110 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 468,676 496,676 480,366 446,011 571,489
1. Chứng khoán kinh doanh 10,676 10,676 10,676 10,676 10,676
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 458,000 486,000 469,690 435,335 560,813
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 104,402 100,348 84,864 94,274 92,650
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 41,527 43,312 37,305 25,439 19,207
2. Trả trước cho người bán 17,592 17,112 18,829 38,829 42,275
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 46,763 41,404 30,209 31,485 32,648
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,480 -1,480 -1,480 -1,480 -1,480
IV. Tổng hàng tồn kho 193,630 189,897 195,113 256,087 263,365
1. Hàng tồn kho 193,630 189,897 195,113 256,087 263,365
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,740 2,449 3,636 4,505 4,040
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 646 134 1,474 1,052 555
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,729 1,292 1,415 2,430 3,022
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 364 1,023 747 1,023 462
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 473,848 425,644 424,538 367,659 266,608
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 59,788 59,553 59,140 58,728 58,315
1. Tài sản cố định hữu hình 8,641 8,408 7,996 7,585 7,174
- Nguyên giá 44,833 45,007 45,007 45,007 45,007
- Giá trị hao mòn lũy kế -36,192 -36,599 -37,010 -37,422 -37,833
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 51,147 51,145 51,144 51,142 51,141
- Nguyên giá 51,269 51,269 51,269 51,269 51,269
- Giá trị hao mòn lũy kế -122 -123 -125 -126 -128
III. Bất động sản đầu tư 210,016 208,751 206,957 205,164 203,371
- Nguyên giá 463,189 463,720 463,720 342,081 342,081
- Giá trị hao mòn lũy kế -253,172 -254,969 -256,762 -136,917 -138,710
IV. Tài sản dở dang dài hạn 51,448 54,812 56,057 485 2,409
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 51,448 54,812 56,057 485 2,409
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 150,000 100,000 100,000 101,001 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 150,000 100,000 100,000 101,001 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,595 2,529 2,384 2,282 2,514
1. Chi phí trả trước dài hạn 974 868 690 531 722
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,621 1,660 1,694 1,751 1,792
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,307,265 1,283,743 1,244,653 1,214,439 1,209,850
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 798,530 759,720 744,180 736,004 746,671
I. Nợ ngắn hạn 171,787 137,238 128,852 125,280 138,451
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 15,329 27,994 24,136 13,257
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15,446 13,105 9,880 12,301 14,802
4. Người mua trả tiền trước 50,136 45,315 44,004 40,049 37,206
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 42,950 26,054 2,278 4,436 6,877
6. Phải trả người lao động 1,899 1,832 1,586 2,019 2,574
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,616 9,285 10,776 11,064 9,743
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 22,725 20,223 26,352 24,929 23,178
11. Phải trả ngắn hạn khác 26,354 1,782 1,809 1,857 26,319
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 730 865 931 1,257 1,278
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,932 3,449 3,242 3,231 3,216
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 626,743 622,482 615,328 610,724 608,220
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 350 365 315 415 415
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 2,200
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 626,393 622,117 615,013 610,309 605,605
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 508,735 524,023 500,473 478,435 463,179
I. Vốn chủ sở hữu 508,735 524,023 500,473 478,435 463,179
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 305,999 305,999 305,999 305,999 305,999
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 202,735 218,024 194,473 172,436 157,179
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 81,022 81,022 187,424 150,104 125,624
- LNST chưa phân phối kỳ này 121,713 137,002 7,050 22,332 31,555
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,307,265 1,283,743 1,244,653 1,214,439 1,209,850