Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 186,981 34,137 48,253 26,333 32,219
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 186,981 34,137 48,253 26,333 32,219
4. Giá vốn hàng bán 81,945 33,929 31,737 20,249 20,758
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 105,036 208 16,516 6,084 11,461
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,353 8,849 10,346 9,369 13,926
7. Chi phí tài chính 1,071 140 424 551
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6 140 424 551
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 3,766 118 392
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,522 6,016 6,652 6,184 5,776
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 106,030 2,923 20,071 8,845 18,668
12. Thu nhập khác 11 980 0
13. Chi phí khác 550 59 6 48
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 11 430 -59 -6 -48
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 106,041 3,354 20,012 8,839 18,620
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 21,190 738 4,763 1,824 3,394
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -76 -42 -39 -34 -56
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 21,113 696 4,724 1,790 3,337
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 84,928 2,658 15,288 7,050 15,282
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 84,928 2,658 15,288 7,050 15,282