Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 226,624 181,234 186,981 34,137 48,253
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 226,624 181,234 186,981 34,137 48,253
4. Giá vốn hàng bán 83,213 97,356 81,945 33,929 31,737
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 143,410 83,878 105,036 208 16,516
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,311 7,398 10,353 8,849 10,346
7. Chi phí tài chính 946 3,019 1,071 140
-Trong đó: Chi phí lãi vay 31 43 6 140
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 3,717 9,745 3,766 118
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,548 5,023 4,522 6,016 6,652
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 139,510 73,490 106,030 2,923 20,071
12. Thu nhập khác 1,102 11 980
13. Chi phí khác 1,517 550 59
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -415 11 430 -59
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 139,095 73,490 106,041 3,354 20,012
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 30,486 13,960 21,190 738 4,763
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,153 922 -76 -42 -39
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 28,333 14,882 21,113 696 4,724
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 110,763 58,608 84,928 2,658 15,288
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 110,763 58,608 84,928 2,658 15,288