|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
181.234
|
186.981
|
34.137
|
48.253
|
26.333
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
181.234
|
186.981
|
34.137
|
48.253
|
26.333
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
97.356
|
81.945
|
33.929
|
31.737
|
20.249
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
83.878
|
105.036
|
208
|
16.516
|
6.084
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7.398
|
10.353
|
8.849
|
10.346
|
9.369
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.019
|
1.071
|
|
140
|
424
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
43
|
6
|
|
140
|
424
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9.745
|
3.766
|
118
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.023
|
4.522
|
6.016
|
6.652
|
6.184
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
73.490
|
106.030
|
2.923
|
20.071
|
8.845
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
11
|
980
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
550
|
59
|
6
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
11
|
430
|
-59
|
-6
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
73.490
|
106.041
|
3.354
|
20.012
|
8.839
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13.960
|
21.190
|
738
|
4.763
|
1.824
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
922
|
-76
|
-42
|
-39
|
-34
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14.882
|
21.113
|
696
|
4.724
|
1.790
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
58.608
|
84.928
|
2.658
|
15.288
|
7.050
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
58.608
|
84.928
|
2.658
|
15.288
|
7.050
|