Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 738,584 902,461 865,257 906,723 858,099
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,940 84,313 124,124 199,507 68,730
1. Tiền 21,940 12,313 10,124 12,674 13,730
2. Các khoản tương đương tiền 0 72,000 114,000 186,832 55,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 576,872 385,301 254,676 295,676 496,676
1. Chứng khoán kinh doanh 10,676 10,676 10,676 10,676 10,676
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 566,196 374,625 244,000 285,000 486,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 104,324 96,411 123,506 115,302 100,348
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 53,729 46,934 48,039 50,929 43,312
2. Trả trước cho người bán 23,001 24,634 44,593 25,532 17,112
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 28,473 25,946 31,977 40,321 41,404
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -880 -1,103 -1,103 -1,480 -1,480
IV. Tổng hàng tồn kho 35,211 333,398 361,049 282,356 189,897
1. Hàng tồn kho 35,211 333,398 361,049 282,356 189,897
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 238 3,038 1,902 13,882 2,449
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 64 78 29 9,205 134
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 130 2,027 941 4,313 1,292
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 44 933 933 364 1,023
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 563,334 441,436 374,892 438,196 425,644
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 381,252 291,404 57,226 57,929 59,553
1. Tài sản cố định hữu hình 119,786 87,431 5,766 6,778 8,408
- Nguyên giá 195,489 200,401 40,227 41,982 45,007
- Giá trị hao mòn lũy kế -75,703 -112,970 -34,462 -35,205 -36,599
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 261,466 203,974 51,461 51,152 51,145
- Nguyên giá 315,734 317,835 51,571 51,269 51,269
- Giá trị hao mòn lũy kế -54,268 -113,861 -111 -117 -123
III. Bất động sản đầu tư 0 0 219,699 234,773 208,751
- Nguyên giá 0 0 425,109 461,249 463,720
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -205,411 -226,476 -254,969
IV. Tài sản dở dang dài hạn 77,682 46,836 48,783 49,802 54,812
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 77,682 46,836 48,783 49,802 54,812
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 100,000 100,000 20,000 90,000 100,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 100,000 100,000 20,000 90,000 100,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,401 3,195 29,184 5,692 2,529
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,401 3,195 29,184 3,268 868
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 2,424 1,660
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,301,919 1,343,897 1,240,149 1,344,919 1,283,743
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,173,854 1,006,383 969,134 934,472 759,720
I. Nợ ngắn hạn 111,152 193,539 241,252 321,800 137,238
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 12,008 13,007 100,000 0 15,329
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16,731 16,139 13,494 9,464 13,105
4. Người mua trả tiền trước 42,289 43,069 80,804 198,341 45,315
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,319 21,378 15,944 42,756 26,054
6. Phải trả người lao động 1,805 2,923 3,337 594 1,832
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 1,174 1,513 8,197 9,285
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 28,181 18,039 18,065 18,080 20,223
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,530 73,609 3,209 42,206 1,782
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 1,075 0 865
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,289 4,201 3,811 2,163 3,449
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,062,702 812,844 727,882 612,672 622,482
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 688 591 350 350 365
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 189,272 103,672 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 658 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 1,061,357 622,980 623,859 612,322 622,117
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 128,064 337,514 271,015 410,447 524,023
I. Vốn chủ sở hữu 128,064 337,514 271,015 410,447 524,023
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 120,000 204,000 204,000 305,999
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 28,065 217,514 67,015 206,447 218,024
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5,688 1,447 976 4,669 81,022
- LNST chưa phân phối kỳ này 22,377 216,067 66,038 201,777 137,002
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,301,919 1,343,897 1,240,149 1,344,919 1,283,743