|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
31.318
|
34.908
|
35.950
|
45.412
|
56.974
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
61.172
|
55.964
|
101.229
|
45.341
|
88.490
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
35.188
|
35.055
|
34.810
|
36.088
|
34.694
|
|
- Các khoản dự phòng
|
189
|
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
5.955
|
-10.180
|
14.384
|
-16.422
|
4.418
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-75.439
|
-21.816
|
-43.266
|
-23.909
|
-46.662
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
95.279
|
52.905
|
95.302
|
49.585
|
96.040
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
92.490
|
90.872
|
137.180
|
90.752
|
145.464
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-24.527
|
-255.209
|
13.503
|
-163.175
|
-167.222
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
189.688
|
56.417
|
-66.595
|
-80.097
|
-156.291
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-111.361
|
-56.195
|
77.188
|
155.891
|
-104.979
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-426
|
1.417
|
-499
|
-13.515
|
1.525
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-75.980
|
-62.790
|
-86.743
|
-58.111
|
-86.629
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-6.667
|
-18.665
|
0
|
-774
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-247
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
69.638
|
-232.156
|
55.369
|
-68.254
|
-368.905
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-28.428
|
-24.336
|
-160.290
|
-147.403
|
-12.750
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-98
|
|
20
|
0
|
954
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1.181.100
|
-911.771
|
-272.000
|
-600.081
|
-430.034
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1.194.100
|
169.838
|
602.871
|
538.200
|
541.235
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
60.914
|
34.545
|
23.639
|
25.191
|
23.717
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
45.388
|
-731.724
|
194.240
|
-184.093
|
123.122
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.682.390
|
2.045.615
|
1.603.112
|
1.995.455
|
2.021.493
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.611.105
|
-2.350.814
|
-1.599.064
|
-1.956.865
|
-1.652.273
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-8.069
|
-5.417
|
-4.818
|
-3.159
|
-2.714
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-394
|
-13
|
-1
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.062.823
|
-310.630
|
-771
|
35.431
|
366.506
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.177.848
|
-1.274.510
|
248.838
|
-216.917
|
120.724
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
534.289
|
1.711.692
|
437.183
|
685.770
|
469.124
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-445
|
|
-251
|
271
|
-120
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.711.692
|
437.183
|
685.770
|
469.124
|
589.727
|