|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.343.512
|
2.249.527
|
1.533.692
|
1.484.563
|
1.457.291
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
72.617
|
42.987
|
13.299
|
19.914
|
9.563
|
|
1. Tiền
|
13.817
|
9.987
|
13.299
|
19.914
|
9.563
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
58.800
|
33.000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
93.471
|
113.471
|
110.471
|
184.959
|
130.805
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
11.213
|
11.213
|
11.213
|
11.213
|
7.300
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-4.029
|
-4.029
|
-4.029
|
-4.208
|
-4.208
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
86.288
|
106.288
|
103.288
|
177.954
|
127.713
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.232.146
|
1.237.554
|
683.273
|
548.313
|
611.134
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
295.451
|
299.786
|
283.232
|
286.839
|
285.730
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
36.314
|
38.708
|
281.798
|
284.469
|
284.787
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
565.489
|
565.489
|
98.667
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
348.811
|
347.492
|
82.378
|
83.339
|
80.855
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13.920
|
-13.920
|
-62.801
|
-106.334
|
-40.238
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
932.115
|
841.947
|
714.466
|
718.783
|
692.224
|
|
1. Hàng tồn kho
|
932.115
|
841.947
|
714.466
|
718.783
|
692.224
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.164
|
13.568
|
12.182
|
12.594
|
13.565
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.042
|
4.033
|
4.027
|
4.091
|
4.087
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9.122
|
9.535
|
8.155
|
8.503
|
9.478
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.284.307
|
1.264.280
|
1.796.613
|
1.791.072
|
1.757.025
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
765.216
|
758.795
|
870.345
|
863.924
|
992.903
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
27.825
|
21.404
|
14.983
|
8.562
|
2.140
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
737.691
|
737.691
|
855.662
|
855.662
|
991.062
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
|
II. Tài sản cố định
|
32.115
|
31.784
|
31.460
|
31.147
|
30.923
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.975
|
3.693
|
3.417
|
3.152
|
2.977
|
|
- Nguyên giá
|
10.357
|
10.357
|
10.357
|
10.357
|
10.445
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.382
|
-6.664
|
-6.940
|
-7.205
|
-7.468
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
28.140
|
28.092
|
28.043
|
27.995
|
27.946
|
|
- Nguyên giá
|
30.146
|
30.146
|
30.146
|
30.146
|
30.146
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.006
|
-2.055
|
-2.103
|
-2.152
|
-2.200
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
211.695
|
210.238
|
199.029
|
197.630
|
196.230
|
|
- Nguyên giá
|
260.519
|
260.519
|
250.377
|
250.377
|
250.377
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-48.824
|
-50.281
|
-51.347
|
-52.747
|
-54.147
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
29.666
|
29.694
|
30.037
|
30.189
|
30.265
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
29.666
|
29.694
|
30.037
|
30.189
|
30.265
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
59.519
|
59.519
|
549.895
|
538.834
|
411.955
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
32.215
|
32.215
|
360.577
|
360.511
|
225.276
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
36.178
|
36.178
|
246.059
|
246.059
|
258.059
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-8.873
|
-8.873
|
-56.740
|
-67.736
|
-71.379
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
186.096
|
174.249
|
115.846
|
129.349
|
94.749
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
183.163
|
171.526
|
113.332
|
127.045
|
92.654
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
2.933
|
2.723
|
2.514
|
2.304
|
2.095
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.627.820
|
3.513.806
|
3.330.305
|
3.275.635
|
3.214.316
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.512.455
|
1.392.573
|
1.337.227
|
1.342.354
|
1.314.368
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.400.733
|
1.303.480
|
1.021.751
|
1.028.447
|
1.167.714
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
70.981
|
101.172
|
80.753
|
78.865
|
275.554
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
407.854
|
406.672
|
369.397
|
367.372
|
372.662
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
665.678
|
531.741
|
313.379
|
320.067
|
257.705
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
41.460
|
42.985
|
36.680
|
36.927
|
37.073
|
|
6. Phải trả người lao động
|
938
|
1.017
|
1.735
|
1.028
|
1.002
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.278
|
2.444
|
2.923
|
2.290
|
2.532
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
216.767
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
210.860
|
0
|
216.200
|
221.214
|
220.502
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
684
|
684
|
684
|
684
|
684
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
111.721
|
89.093
|
315.476
|
313.907
|
146.654
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
9.563
|
6.664
|
6.348
|
7.257
|
8.057
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
98.604
|
78.875
|
305.573
|
301.934
|
133.880
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3.555
|
3.555
|
3.555
|
4.717
|
4.717
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.115.365
|
2.121.233
|
1.993.078
|
1.933.281
|
1.899.948
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.115.365
|
2.121.233
|
1.993.078
|
1.933.281
|
1.899.948
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.734.902
|
1.734.902
|
1.734.902
|
1.734.902
|
1.734.902
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.523
|
1.523
|
1.523
|
1.523
|
1.523
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
343.044
|
348.904
|
220.761
|
160.979
|
127.633
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
324.957
|
324.957
|
324.957
|
165.422
|
165.299
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
18.087
|
23.947
|
-104.196
|
-4.442
|
-37.666
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
35.896
|
35.904
|
35.892
|
35.877
|
35.890
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.627.820
|
3.513.806
|
3.330.305
|
3.275.635
|
3.214.316
|