|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.885.670
|
2.794.981
|
2.343.512
|
2.249.527
|
1.533.692
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
107.512
|
82.021
|
72.617
|
42.987
|
13.299
|
|
1. Tiền
|
36.712
|
11.221
|
13.817
|
9.987
|
13.299
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
70.800
|
70.800
|
58.800
|
33.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
91.471
|
91.471
|
93.471
|
113.471
|
110.471
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
11.213
|
11.213
|
11.213
|
11.213
|
11.213
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-4.029
|
-4.029
|
-4.029
|
-4.029
|
-4.029
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
84.288
|
84.288
|
86.288
|
106.288
|
103.288
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.239.738
|
1.219.999
|
1.232.146
|
1.237.554
|
683.273
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
299.949
|
285.116
|
295.451
|
299.786
|
283.232
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
44.046
|
39.216
|
36.314
|
38.708
|
281.798
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
568.669
|
565.149
|
565.489
|
565.489
|
98.667
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
340.994
|
344.438
|
348.811
|
347.492
|
82.378
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13.920
|
-13.920
|
-13.920
|
-13.920
|
-62.801
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.433.394
|
1.386.811
|
932.115
|
841.947
|
714.466
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.433.394
|
1.386.811
|
932.115
|
841.947
|
714.466
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.555
|
14.680
|
13.164
|
13.568
|
12.182
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.616
|
4.216
|
4.042
|
4.033
|
4.027
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.939
|
10.464
|
9.122
|
9.535
|
8.155
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.361.691
|
1.366.844
|
1.284.307
|
1.264.280
|
1.796.613
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
801.947
|
783.637
|
765.216
|
758.795
|
870.345
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
52.556
|
34.246
|
27.825
|
21.404
|
14.983
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
749.691
|
749.691
|
737.691
|
737.691
|
855.662
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
|
II. Tài sản cố định
|
32.779
|
32.447
|
32.115
|
31.784
|
31.460
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.542
|
4.258
|
3.975
|
3.693
|
3.417
|
|
- Nguyên giá
|
10.357
|
10.357
|
10.357
|
10.357
|
10.357
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.815
|
-6.099
|
-6.382
|
-6.664
|
-6.940
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
28.237
|
28.189
|
28.140
|
28.092
|
28.043
|
|
- Nguyên giá
|
30.146
|
30.146
|
30.146
|
30.146
|
30.146
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.909
|
-1.958
|
-2.006
|
-2.055
|
-2.103
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
146.870
|
145.798
|
211.695
|
210.238
|
199.029
|
|
- Nguyên giá
|
193.165
|
193.165
|
260.519
|
260.519
|
250.377
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46.296
|
-47.368
|
-48.824
|
-50.281
|
-51.347
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
28.726
|
29.666
|
29.694
|
30.037
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
28.726
|
29.666
|
29.694
|
30.037
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
48.488
|
48.502
|
59.519
|
59.519
|
549.895
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
32.200
|
32.215
|
32.215
|
32.215
|
360.577
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
24.178
|
24.178
|
36.178
|
36.178
|
246.059
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-7.890
|
-7.890
|
-8.873
|
-8.873
|
-56.740
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
331.607
|
327.735
|
186.096
|
174.249
|
115.846
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
328.255
|
324.592
|
183.163
|
171.526
|
113.332
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
3.352
|
3.142
|
2.933
|
2.723
|
2.514
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.247.360
|
4.161.826
|
3.627.820
|
3.513.806
|
3.330.305
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.102.286
|
2.052.091
|
1.512.455
|
1.392.573
|
1.337.227
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.011.801
|
1.966.266
|
1.400.733
|
1.303.480
|
1.021.751
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
91.386
|
93.814
|
70.981
|
101.172
|
80.753
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
423.841
|
411.420
|
407.854
|
406.672
|
369.397
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.297.225
|
1.207.765
|
665.678
|
531.741
|
313.379
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
39.512
|
41.294
|
41.460
|
42.985
|
36.680
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.020
|
888
|
938
|
1.017
|
1.735
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.207
|
2.124
|
2.278
|
2.444
|
2.923
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
216.767
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
154.926
|
208.277
|
210.860
|
0
|
216.200
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
684
|
684
|
684
|
684
|
684
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
90.485
|
85.825
|
111.721
|
89.093
|
315.476
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
13.333
|
8.913
|
9.563
|
6.664
|
6.348
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
73.609
|
73.357
|
98.604
|
78.875
|
305.573
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3.543
|
3.555
|
3.555
|
3.555
|
3.555
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.145.075
|
2.109.735
|
2.115.365
|
2.121.233
|
1.993.078
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.145.075
|
2.109.735
|
2.115.365
|
2.121.233
|
1.993.078
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.734.902
|
1.734.902
|
1.734.902
|
1.734.902
|
1.734.902
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.523
|
1.523
|
1.523
|
1.523
|
1.523
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
372.767
|
337.422
|
343.044
|
348.904
|
220.761
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
281.400
|
324.957
|
324.957
|
324.957
|
324.957
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
91.367
|
12.464
|
18.087
|
23.947
|
-104.196
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
35.883
|
35.889
|
35.896
|
35.904
|
35.892
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.247.360
|
4.161.826
|
3.627.820
|
3.513.806
|
3.330.305
|