TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.049.887
|
2.985.834
|
2.885.670
|
2.794.981
|
2.341.495
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
57.310
|
90.185
|
107.512
|
82.021
|
72.617
|
1. Tiền
|
21.010
|
24.385
|
36.712
|
11.221
|
13.817
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
36.300
|
65.800
|
70.800
|
70.800
|
58.800
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
80.971
|
90.971
|
91.471
|
91.471
|
93.471
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
11.213
|
11.213
|
11.213
|
11.213
|
11.213
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-4.029
|
-4.029
|
-4.029
|
-4.029
|
-4.029
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
73.788
|
83.788
|
84.288
|
84.288
|
86.288
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.258.088
|
1.244.915
|
1.239.738
|
1.219.999
|
1.230.128
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
323.219
|
312.924
|
299.949
|
285.116
|
295.542
|
2. Trả trước cho người bán
|
52.698
|
48.240
|
44.046
|
39.216
|
36.314
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
572.149
|
568.849
|
568.669
|
565.149
|
565.489
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
323.942
|
328.822
|
340.994
|
344.438
|
347.685
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13.920
|
-13.920
|
-13.920
|
-13.920
|
-14.903
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.640.039
|
1.549.885
|
1.433.394
|
1.386.811
|
932.115
|
1. Hàng tồn kho
|
1.640.039
|
1.549.885
|
1.433.394
|
1.386.811
|
932.115
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.479
|
9.878
|
13.555
|
14.680
|
13.164
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8.044
|
8.089
|
6.616
|
4.216
|
4.042
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5.434
|
1.789
|
6.939
|
10.464
|
9.122
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.421.001
|
1.423.572
|
1.361.691
|
1.366.844
|
1.285.290
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
806.494
|
798.193
|
801.947
|
783.637
|
777.216
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
69.157
|
60.857
|
52.556
|
34.246
|
27.825
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
737.637
|
737.637
|
749.691
|
749.691
|
749.691
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
II. Tài sản cố định
|
32.843
|
32.520
|
32.779
|
32.447
|
32.115
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.570
|
4.292
|
4.542
|
4.258
|
3.975
|
- Nguyên giá
|
9.822
|
9.822
|
10.357
|
10.357
|
10.357
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.251
|
-5.530
|
-5.815
|
-6.099
|
-6.382
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
28.273
|
28.228
|
28.237
|
28.189
|
28.140
|
- Nguyên giá
|
30.093
|
30.093
|
30.146
|
30.146
|
30.146
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.821
|
-1.865
|
-1.909
|
-1.958
|
-2.006
|
III. Bất động sản đầu tư
|
149.014
|
147.942
|
146.870
|
145.798
|
211.695
|
- Nguyên giá
|
193.165
|
193.165
|
193.165
|
193.165
|
260.519
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44.152
|
-45.224
|
-46.296
|
-47.368
|
-48.824
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
475
|
0
|
28.726
|
29.666
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
475
|
0
|
28.726
|
29.666
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
48.488
|
48.488
|
48.488
|
48.502
|
48.502
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
32.200
|
32.200
|
32.200
|
32.215
|
32.215
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
24.178
|
24.178
|
24.178
|
24.178
|
24.178
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-7.890
|
-7.890
|
-7.890
|
-7.890
|
-7.890
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
380.392
|
392.393
|
328.255
|
324.592
|
183.163
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
380.392
|
392.393
|
328.255
|
324.592
|
183.163
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
3.771
|
3.561
|
3.352
|
3.142
|
2.933
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.470.888
|
4.409.406
|
4.247.360
|
4.161.826
|
3.626.785
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.408.560
|
2.319.268
|
2.102.286
|
2.052.091
|
1.511.673
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.357.249
|
2.236.407
|
2.011.801
|
1.966.266
|
1.399.951
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
61.030
|
76.349
|
91.386
|
93.814
|
70.981
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
420.464
|
411.531
|
423.841
|
411.420
|
407.854
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.675.758
|
1.544.340
|
1.297.225
|
1.207.765
|
665.678
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
31.386
|
37.485
|
39.512
|
41.294
|
41.390
|
6. Phải trả người lao động
|
1.347
|
1.189
|
2.020
|
888
|
938
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.735
|
3.407
|
2.207
|
2.124
|
2.278
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
162.846
|
161.423
|
154.926
|
208.277
|
210.148
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
684
|
684
|
684
|
684
|
684
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
51.311
|
82.861
|
90.485
|
85.825
|
111.721
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
11.015
|
13.407
|
13.333
|
8.913
|
9.563
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
36.761
|
65.911
|
73.609
|
73.357
|
98.604
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3.535
|
3.543
|
3.543
|
3.555
|
3.555
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.062.328
|
2.090.138
|
2.145.075
|
2.109.735
|
2.115.112
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.062.328
|
2.090.138
|
2.145.075
|
2.109.735
|
2.115.112
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.734.902
|
1.734.902
|
1.734.902
|
1.734.902
|
1.734.902
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.523
|
1.523
|
1.523
|
1.523
|
1.523
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
290.010
|
317.818
|
372.767
|
337.422
|
342.791
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
229.353
|
229.353
|
281.400
|
324.957
|
324.957
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
60.657
|
88.466
|
91.367
|
12.464
|
17.834
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
35.894
|
35.894
|
35.883
|
35.889
|
35.896
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.470.888
|
4.409.406
|
4.247.360
|
4.161.826
|
3.626.785
|