|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5.092
|
15.623
|
6.944
|
7.403
|
-134.470
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8.685
|
5.389
|
7.098
|
6.371
|
102.683
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.611
|
1.614
|
1.998
|
1.998
|
953
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
983
|
|
96.748
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
1.824
|
-1.247
|
-1.202
|
-967
|
-926
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5.251
|
5.022
|
5.320
|
5.340
|
5.908
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
13.777
|
21.012
|
14.042
|
13.774
|
-31.786
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-3.117
|
-1.675
|
-2.483
|
635
|
272.858
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
116.491
|
46.582
|
387.342
|
90.169
|
137.431
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-190.343
|
-95.053
|
-544.016
|
-132.965
|
-254.810
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
65.611
|
6.062
|
141.605
|
11.646
|
58.199
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4.780
|
-5.105
|
-5.166
|
|
-10.618
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-5
|
-1.476
|
-5.176
|
5.176
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2.360
|
-28.182
|
-10.153
|
-21.919
|
176.451
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-113
|
|
-3.020
|
895
|
-1.312
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-5.820
|
-680
|
680
|
-20.000
|
3.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
5.500
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
-414.843
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-2.615
|
1.194
|
676
|
932
|
737
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3.048
|
514
|
-1.664
|
-18.173
|
-412.418
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
39.280
|
7.264
|
38.807
|
21.475
|
248.111
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-16.546
|
-5.088
|
-36.393
|
-11.013
|
-41.831
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
22.735
|
2.176
|
2.413
|
10.462
|
206.280
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
17.326
|
-25.491
|
-9.404
|
-29.630
|
-29.687
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
90.185
|
107.512
|
82.021
|
72.617
|
42.987
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
107.512
|
82.021
|
72.617
|
42.987
|
13.299
|