|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-44,235
|
-196,462
|
345,809
|
287,225
|
258,124
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
23,678
|
173,293
|
-73,127
|
181,855
|
58,029
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
68,323
|
95,082
|
-60,818
|
125,520
|
126,454
|
|
- Các khoản dự phòng
|
16,800
|
54,779
|
-26,247
|
-14,266
|
-9,272
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-208
|
1,887
|
-815
|
-10
|
5,260
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-35,424
|
-11,652
|
-21,356
|
29,100
|
-115,997
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-25,812
|
33,198
|
36,109
|
41,510
|
51,584
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-20,557
|
-23,169
|
272,682
|
469,080
|
316,154
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-166,679
|
-402,510
|
91,083
|
-137,527
|
248,152
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-109,235
|
122,040
|
39,336
|
23,942
|
8,153
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
192,103
|
226,995
|
-391,003
|
80,526
|
-30,950
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,390
|
1,766
|
-1,282
|
-312
|
-2,617
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-28,848
|
-38,666
|
-35,262
|
-39,927
|
-50,478
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
-3,208
|
-88,245
|
6,927
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-131,827
|
-113,543
|
-27,653
|
307,538
|
495,340
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-86,830
|
206,058
|
-406,686
|
-159,087
|
-190,489
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-17
|
32,444
|
3,962
|
10,916
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
201,762
|
542,741
|
-481,716
|
-275,368
|
-212,507
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
-213,000
|
145,000
|
233,500
|
266,500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-505,682
|
247,680
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
-65,739
|
61
|
0
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
114,932
|
-35,638
|
-463,218
|
-196,992
|
-125,580
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
692
|
2,138
|
248,368
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,422,375
|
-1,458,180
|
1,246,321
|
1,162,145
|
1,233,143
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,329,973
|
1,502,213
|
-1,074,229
|
-1,110,279
|
-973,309
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
-18,400
|
-154,532
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
93,093
|
46,171
|
402,060
|
-102,665
|
259,834
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
76,199
|
-103,010
|
-88,811
|
7,880
|
629,594
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
181,923
|
258,122
|
155,092
|
66,282
|
74,019
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-19
|
|
-143
|
-205
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
258,122
|
155,092
|
66,282
|
74,019
|
703,408
|