|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-196.462
|
345.809
|
287.225
|
258.124
|
259.355
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
173.293
|
-73.127
|
181.855
|
58.029
|
163.800
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
95.082
|
-60.818
|
125.520
|
126.454
|
129.617
|
|
- Các khoản dự phòng
|
54.779
|
-26.247
|
-14.266
|
-9.272
|
-13.967
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1.887
|
-815
|
-10
|
5.260
|
-4.159
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-11.652
|
-21.356
|
29.100
|
-115.997
|
-9.247
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
33.198
|
36.109
|
41.510
|
51.584
|
61.557
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-23.169
|
272.682
|
469.080
|
316.154
|
423.155
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-402.510
|
91.083
|
-137.527
|
248.152
|
-166.367
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
122.040
|
39.336
|
23.942
|
8.153
|
-36.111
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
226.995
|
-391.003
|
80.526
|
-30.950
|
204.645
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.766
|
-1.282
|
-312
|
-2.617
|
-20.559
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-38.666
|
-35.262
|
-39.927
|
-50.478
|
-56.466
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-3.208
|
-88.245
|
6.927
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-113.543
|
-27.653
|
307.538
|
495.340
|
348.297
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
206.058
|
-406.686
|
-159.087
|
-190.489
|
-51.800
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-17
|
32.444
|
3.962
|
10.916
|
70.632
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
542.741
|
-481.716
|
-275.368
|
-212.507
|
-576.408
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-213.000
|
145.000
|
233.500
|
266.500
|
777.215
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-505.682
|
247.680
|
0
|
|
-982.003
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
258.002
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-65.739
|
61
|
0
|
|
36.514
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-35.638
|
-463.218
|
-196.992
|
-125.580
|
-467.847
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
2.138
|
248.368
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-1.458.180
|
1.246.321
|
1.162.145
|
1.233.143
|
2.332.444
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
1.502.213
|
-1.074.229
|
-1.110.279
|
-973.309
|
-1.905.060
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-18.400
|
-154.532
|
|
-618.045
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
46.171
|
402.060
|
-102.665
|
259.834
|
-190.660
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-103.010
|
-88.811
|
7.880
|
629.594
|
-310.211
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
258.122
|
155.092
|
66.282
|
74.019
|
704.468
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-19
|
|
-143
|
-205
|
-1.640
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
155.092
|
66.282
|
74.019
|
703.408
|
392.617
|